GW CSSRM3.PM-N7P1-A434-1-700-R33
Hình ảnh chỉ để tham khảo
Xem Thông số kỹ thuật sản phẩm
Xem Thông số kỹ thuật sản phẩm
720-GWCSSRM3PMA2299
GW CSSRM3.PM-N7P1-A434-1-700-R33
Nsx:
Mô tả:
White LEDs White 4500K 70CRI OSLON Square
White LEDs White 4500K 70CRI OSLON Square
Bảng dữ liệu:
Có hàng: 1,263
-
Tồn kho:
-
1,263 Có thể Giao hàng NgayĐã xảy ra lỗi ngoài dự kiến. Vui lòng thử lại sau.
Giá (USD)
| Số lượng | Đơn giá |
Thành tiền
|
|---|---|---|
| Cut Tape / MouseReel™ | ||
| $1.54 | $1.54 | |
| $1.08 | $10.80 | |
| $0.79 | $79.00 | |
| $0.765 | $382.50 | |
| Toàn bộ Cuộn (Đơn hàng theo bội số của 3000) | ||
| $0.613 | $1,839.00 | |
| $0.587 | $3,522.00 | |
| $0.56 | $5,040.00 | |
| 24,000 | Báo giá | |
† $7.00 Phí MouserReel™ sẽ được thêm và tính vào giỏ hàng của bạn. Không thể hủy và gửi trả tất cả đơn hàng MouseReel™.
↩
Bảng dữ liệu
- ams OSRAM Statement on PFAS (PDF)
- California's Proposition 65 Statement (PDF)
- Cobalt Reporting Template (Bảng tính)
- Compliance Statement to REACh Regulation (PDF)
- Compliance Statement to RoHS Directive (PDF)
- Conflict Mineral Reporting Template (Bảng tính)
- Conflict Minerals Reporting Template (Bảng tính)
- Declaration of Conformity (PDF)
- Extended Mineral Reporting Template (Bảng tính)
- REACH Statement (PDF)
- CNHTS:
- 8541410090
- CAHTS:
- 8541410000
- USHTS:
- 8541410000
- JPHTS:
- 854141000
- TARIC:
- 8541410000
- MXHTS:
- 8541410100
- ECCN:
- EAR99
Việt Nam
