GRF2106
Hình ảnh chỉ để tham khảo
Xem Thông số kỹ thuật sản phẩm
Xem Thông số kỹ thuật sản phẩm
459-GRF2106
GRF2106
Nsx:
Mô tả:
RF Amplifier High Gain, Low Current LNA, WiFi, General Purpose, 0.1 - 4.2 GHz
RF Amplifier High Gain, Low Current LNA, WiFi, General Purpose, 0.1 - 4.2 GHz
Bảng dữ liệu:
Có hàng: 6,215
-
Tồn kho:
-
6,215Có thể Giao hàng NgayĐã xảy ra lỗi ngoài dự kiến. Vui lòng thử lại sau.
-
Đang đặt hàng:
-
10,000Dự kiến 24/02/2026
-
Thời gian sản xuất của nhà máy:
-
3Tuần Thời gian sản xuất tại nhà máy dự kiến để có số lượng lớn hơn mức hiển thị.
Giá (USD)
| Số lượng | Đơn giá |
Thành tiền
|
|---|---|---|
| Cut Tape / MouseReel™ | ||
| $2.91 | $2.91 | |
| $1.89 | $18.90 | |
| $1.71 | $42.75 | |
| $1.45 | $145.00 | |
| $1.36 | $340.00 | |
| $1.19 | $595.00 | |
| $1.06 | $1,060.00 | |
| Toàn bộ Cuộn (Đơn hàng theo bội số của 2500) | ||
| $0.893 | $2,232.50 | |
† $7.00 Phí MouserReel™ sẽ được thêm và tính vào giỏ hàng của bạn. Không thể hủy và gửi trả tất cả đơn hàng MouseReel™.
↩
Bảng dữ liệu
Application Notes
- Amplifier Design: Improving Gain Flatness Without Sacrificing Return Loss (PDF)
- Capitalizing on the Design Flexibility of Common Footprint DFN-6 Packages (PDF)
- Customizing an Amplifier's Psat Output level (PDF)
- Design Considerations for Ensuring Amplifier Stability (PDF)
- Designing a High Performance, Single-SAW SDARS Solution (PDF)
- Designing an Amplifier Lineup for SDARS Applications (PDF)
- Designing for Low Noise and Excellent Matching in Amplifier Applications (PDF)
- Is Matching the LNA Input for ΓOPT Always Worth the Effort? (PDF)
- Leveragning Differences in Packaging to Customize Amplifier Performance (PDF)
- Proper Procedures for Powering Up and Powering Down an RF Amplifier (PDF)
Technical Resources
- 2x GRF2106 1117-1610 MHz High Gain Cascade
- 2xGRF2106 cascade 2100-2300 MHz
- GRF2072+GRF2106 HIGH GAIN GPS LNA 1170-1610 MHz
- GRF2106 1200-1600 MHz
- GRF2106 1510-1627 MHz
- GRF2106 1510-1627 MHz2
- GRF2106 1700-2000 MHz
- GRF2106 2500-2700 MHz
- GRF2106 3200-3800 MHz
- GRF2106 3700-4200 MHz
- GRF2106 700-800 MHz
- GRF2106 700-900MHz
Videos
- CNHTS:
- 8542339000
- CAHTS:
- 8542330000
- USHTS:
- 8542330001
- TARIC:
- 8542330000
- MXHTS:
- 8542330299
- ECCN:
- EAR99
Việt Nam
