CC2500RGPR
Hình ảnh chỉ để tham khảo
Xem Thông số kỹ thuật sản phẩm
Xem Thông số kỹ thuật sản phẩm
595-CC2500RGPR
CC2500RGPR
Nsx:
Mô tả:
RF Transceiver Low-Power 2.4 GHz RF Transceiver A 595-C A 595-CC2500RGP
RF Transceiver Low-Power 2.4 GHz RF Transceiver A 595-C A 595-CC2500RGP
Bảng dữ liệu:
Có hàng: 41,169
-
Tồn kho:
-
41,169 Có thể Giao hàng NgayĐã xảy ra lỗi ngoài dự kiến. Vui lòng thử lại sau.
-
Thời gian sản xuất của nhà máy:
-
12 Tuần Thời gian sản xuất tại nhà máy dự kiến để có số lượng lớn hơn mức hiển thị.
Giá (USD)
| Số lượng | Đơn giá |
Thành tiền
|
|---|---|---|
| Cut Tape / MouseReel™ | ||
| $3.33 | $3.33 | |
| $2.88 | $28.80 | |
| $2.72 | $68.00 | |
| $2.50 | $250.00 | |
| $2.37 | $592.50 | |
| $2.21 | $1,105.00 | |
| $1.86 | $1,860.00 | |
| Toàn bộ Cuộn (Đơn hàng theo bội số của 3000) | ||
| $1.75 | $5,250.00 | |
† $7.00 Phí MouserReel™ sẽ được thêm và tính vào giỏ hàng của bạn. Không thể hủy và gửi trả tất cả đơn hàng MouseReel™.
↩
Bao bì thay thế
Sản phẩm Tương tự
Texas Instruments
RF Transceiver Low-Power 2.4 GHz RF Transceiver A 595-C A 595-CC2500RGPR
Bảng dữ liệu
Application Notes
- 2.4-GHz Inverted F Antenna (Rev. D)
- AN043 -- Small Size 2.4 GHz PCB Antenna (Rev. D)
- AN047 -- CC1100/CC2500 Wake on Radio (Rev. B)
- AN048 -- 2.4GHz Chip Antenna (Rev. B)
- AN085 -- Implementing Diversity Using Low Power Radios
- AN095 -- Continuous Data Streaming Applications - Using Serial Synchronous Mode (Rev. A)
- AN103 -- Basic RF Testing of CCxxxx Devices
- DN004 Folded Dipole Antenna for CCC25xx
- DN014 --Programming Output Powers on CC2500 and CC2550
- DN021 - CC2500 and CC2510 Sensitivity versus Frequency Offset and Crystal Accura
- DN034 -- YAGI 2.4 GHz PCB Antenna
- DN400 -- Interfacing CC1100 - CC2500 with MSP430 (Rev. A)
- DN500 -- Packet Transmission Basics (Rev. C)
- DN501 -- PATABLE Access (Rev. B)
- DN503 -- SPI Access (Rev. B)
- DN509 -- Data Whitening and Random TX Mode
Images
PCN
Product Catalogs
- CNHTS:
- 8542399000
- CAHTS:
- 8542390000
- USHTS:
- 8542390090
- JPHTS:
- 854239099
- TARIC:
- 8542399000
- MXHTS:
- 8542399901
- ECCN:
- 5A991.g
Việt Nam
