Thermal Interface Products GAP PAD, Sil-Free, 40W/m-K, 4 x 6" Sheet, Tacky Pad, 0.020" Thickness, Thermexit
TGP40000SF-0.020-01-0406-NA
Bergquist Company
1:
$67.36
53 Có hàng
Mới tại Mouser
Mã Phụ tùng của Mouser
951-TGP400SF.0200146
Mới tại Mouser
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, Sil-Free, 40W/m-K, 4 x 6" Sheet, Tacky Pad, 0.020" Thickness, Thermexit
53 Có hàng
1
$67.36
10
$63.40
20
$59.44
60
$55.47
100
$53.49
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products GAP PAD, 12W/m-K, Ultra-Low Modulus, 8"x8" Sheet, 0.060" Thickness, TGP12000ULM
TGP12000ULM-0.060-00-0808
Bergquist Company
1:
$349.51
126 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-TGP12ULM0.060808
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, 12W/m-K, Ultra-Low Modulus, 8"x8" Sheet, 0.060" Thickness, TGP12000ULM
126 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products GAP PAD, S-Class, TGP5000/5000S35, R6HG11050ZA
+2 hình ảnh
R6HG11050ZA
Bergquist Company
1:
$8.68
85 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-R6HG11050ZA
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, S-Class, TGP5000/5000S35, R6HG11050ZA
85 Có hàng
1
$8.68
10
$8.32
25
$7.85
50
$7.39
100
Xem
100
$6.93
250
$6.47
500
$6.21
1,000
$5.99
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products Liquid Gap Filler, 50CC Dual Cartridge, Gap Filler TGF 1500/1500, IDH 2167352
GF1500-10-60-50CC
Bergquist Company
1:
$56.09
135 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GF1500106050CC
Bergquist Company
Thermal Interface Products Liquid Gap Filler, 50CC Dual Cartridge, Gap Filler TGF 1500/1500, IDH 2167352
135 Có hàng
1
$56.09
10
$52.79
25
$49.49
50
$49.04
100
Xem
100
$46.12
250
$46.11
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products GAP PAD, Ultra-Low Modulus, 8"x16" Sheet, 0.080" Thickness, 2 Side Tack
GP3500ULM-G-0.080-12-0816
Bergquist Company
1:
$179.74
13 Có hàng
17 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GP3500U008012816
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, Ultra-Low Modulus, 8"x16" Sheet, 0.080" Thickness, 2 Side Tack
13 Có hàng
17 Đang đặt hàng
1
$179.74
10
$171.61
25
$167.25
50
$164.13
100
Xem
100
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products GAP PAD, 8"x16" Sheet, 0.080" Thickness, GAP PAD TGP 800VOS/VO Soft, IDH 2165896
GPVOS-0.080-01-0816
Bergquist Company
1:
$39.02
265 Có hàng
198 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GPVOS-80-01-0816
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, 8"x16" Sheet, 0.080" Thickness, GAP PAD TGP 800VOS/VO Soft, IDH 2165896
265 Có hàng
198 Đang đặt hàng
1
$39.02
10
$35.98
25
$34.13
100
$33.68
250
Xem
250
$29.10
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products GAP PAD, 10W/m-K, 8" x 8" Sheet, 0.040" Thickness, TGP10000ULM, IDH 2591008
TGP10000ULM-0.040-02-0808
Bergquist Company
1:
$248.07
23 Có hàng
50 Dự kiến 12/10/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
951-TGP1ULM004002808
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, 10W/m-K, 8" x 8" Sheet, 0.040" Thickness, TGP10000ULM, IDH 2591008
23 Có hàng
50 Dự kiến 12/10/2026
1
$248.07
10
$224.50
25
$208.98
50
$206.30
100
Xem
100
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products GAP PAD, 7W/m-K, 8" x 8" Sheet, 0.080" Thickness, TGP7000ULM, IDH 2474885
TGP7000ULM-0.080-02-0808
Bergquist Company
1:
$132.17
24 Có hàng
50 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-TGP7ULM.08002808
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, 7W/m-K, 8" x 8" Sheet, 0.080" Thickness, TGP7000ULM, IDH 2474885
24 Có hàng
50 Đang đặt hàng
1
$132.17
10
$121.26
25
$119.35
100
$107.36
250
Xem
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products Gap Filler, Conductive, Sil-Free, 50CC Dual Cartridge, TGF1100SF/1100SF
GF1100SF-00-15-50CC
Bergquist Company
1:
$43.75
45 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GF1100SF001550CC
Bergquist Company
Thermal Interface Products Gap Filler, Conductive, Sil-Free, 50CC Dual Cartridge, TGF1100SF/1100SF
45 Có hàng
1
$43.75
10
$40.35
25
$37.83
50
$35.54
100
Xem
100
$34.26
250
$32.63
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products GAP PAD, Conductive, Unreinforced, 8"x16" Sheet, 0.100" Thickness, IDH 2166016
GP1500-0.100-02-0816
Bergquist Company
1:
$74.05
86 Có hàng
100 Dự kiến 10/09/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GP1500-10002-816
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, Conductive, Unreinforced, 8"x16" Sheet, 0.100" Thickness, IDH 2166016
86 Có hàng
100 Dự kiến 10/09/2026
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products GAP PAD, S-Class, 8"x16" Sheet, 0.010" Thickness, GAP PAD TGP2200SF/2200SF
GP2200SF-0.010-02-0816
Bergquist Company
1:
$65.96
294 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GP2200SF-10-816
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, S-Class, 8"x16" Sheet, 0.010" Thickness, GAP PAD TGP2200SF/2200SF
294 Có hàng
1
$65.96
10
$62.08
25
$58.21
50
$54.32
100
$52.38
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products GAP PAD, S-Class, 8"x16" Sheet, 0.020" Thickness, GAP PAD TGP2200SF/2200SF
GP2200SF-0.020-02-0816
Bergquist Company
1:
$69.25
47 Có hàng
50 Dự kiến 12/10/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GP2200SF-20-816
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, S-Class, 8"x16" Sheet, 0.020" Thickness, GAP PAD TGP2200SF/2200SF
47 Có hàng
50 Dự kiến 12/10/2026
1
$69.25
10
$64.86
50
$64.78
100
$63.66
250
Xem
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products GAP PAD, Conductive, Soft, 8"x16" Sheet, 0.080" Thickness, TGP3000/3000S30
GP3000S30-0.080-02-0816
Bergquist Company
1:
$91.74
140 Có hàng
500 Dự kiến 25/09/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GP3000S30-08002
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, Conductive, Soft, 8"x16" Sheet, 0.080" Thickness, TGP3000/3000S30
140 Có hàng
500 Dự kiến 25/09/2026
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products GAP PAD, Ultra-Low Modulus, 8"x16" Sheet, 0.100" Thick, 2 Side Tack, IDH 2193351
GP3500ULM-G-0.100-12-0816
Bergquist Company
1:
$215.19
58 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GP3500U010012816
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, Ultra-Low Modulus, 8"x16" Sheet, 0.100" Thick, 2 Side Tack, IDH 2193351
58 Có hàng
1
$215.19
10
$200.70
25
$194.17
50
$192.01
100
Xem
100
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products GAP PAD, 8" x 16" Sheet, 0.020" Thickness TGP1000VOUS/VO Ultra Soft, IDH 2191210
GPVOUS-0.020-00-0816
Bergquist Company
1:
$22.35
574 Có hàng
525 Dự kiến 19/10/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GPVOUS-020-00
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, 8" x 16" Sheet, 0.020" Thickness TGP1000VOUS/VO Ultra Soft, IDH 2191210
574 Có hàng
525 Dự kiến 19/10/2026
1
$22.35
10
$21.06
25
$19.82
50
$18.58
100
Xem
100
$17.49
250
$16.66
500
$16.06
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products Liqui-Bond EA 1805 Liquid Epoxy Adhesive, 2-Part, Liqui-Bond TLB EA1800/EA 1805
LBEA1805-00-00-50cc
Bergquist Company
1:
$146.35
94 Có hàng
250 Dự kiến 09/10/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
951-LBEA1805000050CC
Bergquist Company
Thermal Interface Products Liqui-Bond EA 1805 Liquid Epoxy Adhesive, 2-Part, Liqui-Bond TLB EA1800/EA 1805
94 Có hàng
250 Dự kiến 09/10/2026
1
$146.35
10
$132.37
25
$123.92
50
$119.36
100
Xem
100
$119.34
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products Adhesive Tape, 11"x12" Sheet, 0.011" Thickness, Bond-Ply TBP850/100, IDH 2190076
BP100-0.011-00-1112
Bergquist Company
1:
$33.79
390 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-BP100-01100
Bergquist Company
Thermal Interface Products Adhesive Tape, 11"x12" Sheet, 0.011" Thickness, Bond-Ply TBP850/100, IDH 2190076
390 Có hàng
1
$33.79
10
$33.40
25
$32.18
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products GAP PAD, S-Class, 8"x16" Sheet, 0.125" Thickness, GAP PAD TGP2200SF/2200SF
GP2200SF-0.125-02-0816
Bergquist Company
1:
$140.89
12 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GP2200SF-125-816
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, S-Class, 8"x16" Sheet, 0.125" Thickness, GAP PAD TGP2200SF/2200SF
12 Có hàng
1
$140.89
10
$126.59
25
$118.72
50
$114.41
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products GAP PAD, Conductive, Soft, 8"x16" Sheet, 0.015" Thickness, TGP3000/3000S30
GP3000S30-0.015-02-0816
Bergquist Company
1:
$61.00
34 Có hàng
131 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GP3000S30-01502
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, Conductive, Soft, 8"x16" Sheet, 0.015" Thickness, TGP3000/3000S30
34 Có hàng
131 Đang đặt hàng
Xem ngày
Đang đặt hàng:
50 Đang chờ
81 Dự kiến 31/08/2026
Thời gian sản xuất của nhà máy:
8 Tuần
1
$61.00
10
$57.41
25
$53.83
50
$50.23
100
Xem
100
$48.45
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products GAP PAD, Ultra-Low Modulus, 8"x16" Sheet, 0.060" Thick, 2 Side Tack, IDH 2191982
GP3500ULM-G-0.060-12-0816
Bergquist Company
1:
$131.40
42 Có hàng
25 Dự kiến 28/09/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GP3500U006012816
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, Ultra-Low Modulus, 8"x16" Sheet, 0.060" Thick, 2 Side Tack, IDH 2191982
42 Có hàng
25 Dự kiến 28/09/2026
1
$131.40
10
$126.52
25
$122.24
50
$119.83
100
Xem
100
$117.73
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products GAP PAD, Ultra-Low Modulus, 8"x16" Sheet, 0.120" Thickness, 2 Side Tack
GP3500ULM-G-0.125-12-0816
Bergquist Company
1:
$238.84
15 Có hàng
13 Dự kiến 14/09/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GP3500U012512816
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, Ultra-Low Modulus, 8"x16" Sheet, 0.120" Thickness, 2 Side Tack
15 Có hàng
13 Dự kiến 14/09/2026
1
$238.84
10
$216.15
25
$201.22
50
$198.56
100
Xem
100
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products GAP PAD, 8"x16" Sheet, 0.125" Thickness, GAP PAD TGP 800VOS/VO Soft, IDH 2165897
GPVOS-0.125-01-0816
Bergquist Company
1:
$62.27
103 Có hàng
157 Dự kiến 31/08/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GPVOS-125-01-816
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, 8"x16" Sheet, 0.125" Thickness, GAP PAD TGP 800VOS/VO Soft, IDH 2165897
103 Có hàng
157 Dự kiến 31/08/2026
1
$62.27
10
$58.61
25
$54.95
50
$51.29
100
Xem
100
$51.04
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products GAP PAD, 8"x16" Sheet, 0.060" Thickness, 1 Side Adhesive
GPVOUS-0.060-AC-0816
Bergquist Company
1:
$73.59
69 Có hàng
10 Dự kiến 31/08/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GPVOUS-06-AC
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, 8"x16" Sheet, 0.060" Thickness, 1 Side Adhesive
69 Có hàng
10 Dự kiến 31/08/2026
1
$73.59
10
$66.29
25
$65.61
100
$60.59
250
Xem
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products Sil-Pad, 0.009" Thickness, Sil-Pad TSP900/400, BG429439, IDH 2191890
+3 hình ảnh
SP400-0.009-00-101
Bergquist Company
1:
$0.64
17,195 Có hàng
13,947 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-SP4000.009-00101
Bergquist Company
Thermal Interface Products Sil-Pad, 0.009" Thickness, Sil-Pad TSP900/400, BG429439, IDH 2191890
17,195 Có hàng
13,947 Đang đặt hàng
Xem ngày
Tồn kho:
17,195 Có thể Giao hàng Ngay
Đang đặt hàng:
12,800 Đang chờ
1,147 Dự kiến 09/09/2026
Thời gian sản xuất của nhà máy:
10 Tuần
1
$0.64
10
$0.579
25
$0.55
50
$0.535
100
Xem
100
$0.528
250
$0.492
500
$0.463
1,000
$0.445
2,500
$0.409
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products GAP PAD, 6W/m-K, 8" x 16" Sheet, 0.100" Thickness, TGP6000ULM, IDH 2196912
TGP6000ULM-0.100-12-0816
Bergquist Company
1:
$388.18
9 Có hàng
25 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-TGP6ULM.10012816
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, 6W/m-K, 8" x 16" Sheet, 0.100" Thickness, TGP6000ULM, IDH 2196912
9 Có hàng
25 Đang đặt hàng
1
$388.18
10
$357.67
25
$332.12
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết