Thermal Interface Products GAP PAD, 12W/m-K, Ultra-Low Modulus, 8"x8" Sheet, 0.060" Thickness, TGP12000ULM
TGP12000ULM-0.060-00-0808
Bergquist Company
1:
$349.51
121 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-TGP12ULM0.060808
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, 12W/m-K, Ultra-Low Modulus, 8"x8" Sheet, 0.060" Thickness, TGP12000ULM
121 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products GAP PAD, Sil-Free, 40W/m-K, 4 x 6" Sheet, Tacky Pad, 0.020" Thickness, Thermexit
TGP40000SF-0.020-01-0406-NA
Bergquist Company
1:
$67.36
50 Có hàng
Mới tại Mouser
Mã Phụ tùng của Mouser
951-TGP400SF.0200146
Mới tại Mouser
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, Sil-Free, 40W/m-K, 4 x 6" Sheet, Tacky Pad, 0.020" Thickness, Thermexit
50 Có hàng
1
$67.36
10
$63.40
20
$59.44
60
$55.47
100
$53.49
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products Gap Filler, Conductive, Sil-Free, 50CC Dual Cartridge, TGF1100SF/1100SF
GF1100SF-00-15-50CC
Bergquist Company
1:
$43.75
45 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GF1100SF001550CC
Bergquist Company
Thermal Interface Products Gap Filler, Conductive, Sil-Free, 50CC Dual Cartridge, TGF1100SF/1100SF
45 Có hàng
1
$43.75
10
$40.35
25
$37.83
50
$35.54
100
Xem
100
$34.26
250
$32.63
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products GAP PAD, Conductive, Unreinforced, 8"x16" Sheet, 0.100" Thickness, IDH 2166016
GP1500-0.100-02-0816
Bergquist Company
1:
$74.05
86 Có hàng
100 Dự kiến 10/09/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GP1500-10002-816
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, Conductive, Unreinforced, 8"x16" Sheet, 0.100" Thickness, IDH 2166016
86 Có hàng
100 Dự kiến 10/09/2026
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products GAP PAD, S-Class, 8"x16" Sheet, 0.010" Thickness, GAP PAD TGP2200SF/2200SF
GP2200SF-0.010-02-0816
Bergquist Company
1:
$65.96
294 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GP2200SF-10-816
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, S-Class, 8"x16" Sheet, 0.010" Thickness, GAP PAD TGP2200SF/2200SF
294 Có hàng
1
$65.96
10
$62.08
25
$58.21
50
$54.32
100
$52.38
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products GAP PAD, S-Class, 8"x16" Sheet, 0.020" Thickness, GAP PAD TGP2200SF/2200SF
GP2200SF-0.020-02-0816
Bergquist Company
1:
$69.25
49 Có hàng
50 Dự kiến 12/10/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GP2200SF-20-816
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, S-Class, 8"x16" Sheet, 0.020" Thickness, GAP PAD TGP2200SF/2200SF
49 Có hàng
50 Dự kiến 12/10/2026
1
$69.25
10
$64.86
50
$64.78
100
$63.66
250
Xem
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products GAP PAD, Ultra-Low Modulus, 8"x16" Sheet, 0.100" Thick, 2 Side Tack, IDH 2193351
GP3500ULM-G-0.100-12-0816
Bergquist Company
1:
$215.19
58 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GP3500U010012816
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, Ultra-Low Modulus, 8"x16" Sheet, 0.100" Thick, 2 Side Tack, IDH 2193351
58 Có hàng
1
$215.19
10
$200.70
25
$194.17
50
$192.01
100
Xem
100
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products GAP PAD, 8" x 16" Sheet, 0.020" Thickness TGP1000VOUS/VO Ultra Soft, IDH 2191210
GPVOUS-0.020-00-0816
Bergquist Company
1:
$22.35
572 Có hàng
525 Dự kiến 19/10/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GPVOUS-020-00
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, 8" x 16" Sheet, 0.020" Thickness TGP1000VOUS/VO Ultra Soft, IDH 2191210
572 Có hàng
525 Dự kiến 19/10/2026
1
$22.35
10
$21.06
25
$19.82
50
$18.58
100
Xem
100
$17.49
250
$16.66
500
$16.06
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products Liqui-Bond EA 1805 Liquid Epoxy Adhesive, 2-Part, Liqui-Bond TLB EA1800/EA 1805
LBEA1805-00-00-50cc
Bergquist Company
1:
$146.35
88 Có hàng
250 Dự kiến 09/10/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
951-LBEA1805000050CC
Bergquist Company
Thermal Interface Products Liqui-Bond EA 1805 Liquid Epoxy Adhesive, 2-Part, Liqui-Bond TLB EA1800/EA 1805
88 Có hàng
250 Dự kiến 09/10/2026
1
$146.35
10
$132.37
25
$123.92
50
$119.36
100
Xem
100
$119.34
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products GAP PAD, S-Class, TGP5000/5000S35, R6HG11050ZA
+2 hình ảnh
R6HG11050ZA
Bergquist Company
1:
$8.68
85 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-R6HG11050ZA
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, S-Class, TGP5000/5000S35, R6HG11050ZA
85 Có hàng
1
$8.68
10
$8.32
25
$7.85
50
$7.39
100
Xem
100
$6.93
250
$6.47
500
$6.21
1,000
$5.99
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products Gap Filler, 2-Part, No Spacer Beads, Pot Life=60m, 50cc, Gap Filler TGF2000/2000
GF2000-00-60-50cc
Bergquist Company
1:
$30.41
502 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GF2000-60-50CC
Bergquist Company
Thermal Interface Products Gap Filler, 2-Part, No Spacer Beads, Pot Life=60m, 50cc, Gap Filler TGF2000/2000
502 Có hàng
1
$30.41
10
$30.08
25
$29.31
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products Liquid Gap-Filling Material, 2-Part, 4.5W/m-K, 200ml Cartridge, TGF4500CVO
GF4500CVO-00-240-200CC
Bergquist Company
1:
$137.42
22 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GF4500CVO240200C
Bergquist Company
Thermal Interface Products Liquid Gap-Filling Material, 2-Part, 4.5W/m-K, 200ml Cartridge, TGF4500CVO
22 Có hàng
1
$137.42
10
$123.48
18
$115.79
54
$111.61
108
Xem
108
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products GAP PAD, S-Class, 8"x16" Sheet, 0.125" Thickness, 2 Side Tack, TGP2000/2000S40
GP2000S40-0.125-02-0816
Bergquist Company
1:
$188.99
37 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GP20040012502816
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, S-Class, 8"x16" Sheet, 0.125" Thickness, 2 Side Tack, TGP2000/2000S40
37 Có hàng
1
$188.99
10
$185.63
25
$180.09
50
$178.25
100
Xem
100
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products GAP PAD, S-Class, 8"x16" Sheet, 0.100" Thickness, 2 Side Tack, TGP2000/2000S40
GP2000S40-0.100-02-0816
Bergquist Company
1:
$146.39
40 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GP200S4001002816
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, S-Class, 8"x16" Sheet, 0.100" Thickness, 2 Side Tack, TGP2000/2000S40
40 Có hàng
1
$146.39
10
$135.75
25
$135.70
50
$125.49
100
Xem
100
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products GAP PAD, S-Class, 8"x16" Sheet, 0.060" Thickness, 2 Side Tack, TGP2000/2000S40
GP2000S40-0.060-02-0816
Bergquist Company
1:
$101.06
27 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GP200S4006002816
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, S-Class, 8"x16" Sheet, 0.060" Thickness, 2 Side Tack, TGP2000/2000S40
27 Có hàng
1
$101.06
10
$92.99
25
$86.79
50
$83.69
100
$80.59
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products GAP PAD, S-Class, 8"x16" Sheet, 0.080" Thickness, GAP PAD TGP2200SF/2200SF
GP2200SF-0.080-02-0816
Bergquist Company
1:
$127.99
34 Có hàng
30 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GP2200SF-80-816
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, S-Class, 8"x16" Sheet, 0.080" Thickness, GAP PAD TGP2200SF/2200SF
34 Có hàng
30 Đang đặt hàng
1
$127.99
10
$121.42
25
$110.98
50
$107.02
100
Xem
100
$103.08
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products GAP PAD, Conductive, Soft, 8"x16" Sheet, 0.040" Thickness, TGP3000/3000S30
GP3000S30-0.040-02-0816
Bergquist Company
1:
$56.81
288 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GP3000S30-04002
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, Conductive, Soft, 8"x16" Sheet, 0.040" Thickness, TGP3000/3000S30
288 Có hàng
1
$56.81
10
$53.46
25
$50.13
50
$46.78
100
$45.11
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products GAP PAD, Ultra-Low Modulus, 8"x16" Sheet, 0.125" Thickness, TGP3500ULM/3500ULM
GP3500ULM-0.125-02-0816
Bergquist Company
1:
$146.00
32 Có hàng
308 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GP3500ULM-125-02
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, Ultra-Low Modulus, 8"x16" Sheet, 0.125" Thickness, TGP3500ULM/3500ULM
32 Có hàng
308 Đang đặt hàng
Xem ngày
Đang đặt hàng:
116 Dự kiến 10/09/2026
192 Dự kiến 02/10/2026
Thời gian sản xuất của nhà máy:
8 Tuần
1
$146.00
10
$132.05
25
$123.63
50
$119.05
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products GAP PAD, Ultra-Low Modulus, 8"x16" Sheet, 0.060" Thickness, TGP3500ULM/3500ULM
GP3500ULM-0.060-02-0816
Bergquist Company
1:
$74.98
163 Có hàng
400 Dự kiến 12/10/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GP3500ULM-60-02
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, Ultra-Low Modulus, 8"x16" Sheet, 0.060" Thickness, TGP3500ULM/3500ULM
163 Có hàng
400 Dự kiến 12/10/2026
1
$74.98
10
$67.55
25
$63.19
50
$60.90
100
$58.69
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products GAP PAD, 8" x 16" Sheet, 0.010" Thickness, TGPHC3000/HC 3.0, IDH 2167953
GPHC3.0-0.010-02-0816
Bergquist Company
1:
$44.57
235 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GPHC300010020816
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, 8" x 16" Sheet, 0.010" Thickness, TGPHC3000/HC 3.0, IDH 2167953
235 Có hàng
1
$44.57
10
$41.63
25
$39.03
50
$36.43
100
Xem
100
$35.13
250
$33.47
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products GAP PAD, 8" x 16" Sheet, 0.060" Thickness, GAP PAD TGP 800VO/VO, IDH 2165842
GPVO-0.060-01-0816
Bergquist Company
1:
$55.16
50 Có hàng
117 Dự kiến 14/09/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GPVO-60-01-0816
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, 8" x 16" Sheet, 0.060" Thickness, GAP PAD TGP 800VO/VO, IDH 2165842
50 Có hàng
117 Dự kiến 14/09/2026
1
$55.16
50
$42.61
100
$41.82
250
$40.81
1,000
Xem
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products GAP PAD, 8"x16" Sheet, 0.040" Thickness, GAP PAD TGP 800VOS/VO Soft, IDH 2165895
GPVOS-0.040-01-0816
Bergquist Company
1:
$37.64
78 Có hàng
100 Dự kiến 10/09/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GPVOS-40-01-0816
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, 8"x16" Sheet, 0.040" Thickness, GAP PAD TGP 800VOS/VO Soft, IDH 2165895
78 Có hàng
100 Dự kiến 10/09/2026
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products GAP PAD, 8"x16" Sheet, 0.060" Thickness, GAP PAD TGP 800VOS/VO Soft, IDH 2165884
GPVOS-0.060-01-0816
Bergquist Company
1:
$37.41
64 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GPVOS-60-01-0816
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, 8"x16" Sheet, 0.060" Thickness, GAP PAD TGP 800VOS/VO Soft, IDH 2165884
64 Có hàng
1
$37.41
10
$34.49
25
$32.34
50
$30.39
100
Xem
100
$29.29
250
$27.90
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products Foil-Format Grease, 0.006" Thickness, SIL PAD TSPQ2500/Q-Pad II, IDH 2189103
+2 hình ảnh
QII-0.006-00-101
Bergquist Company
1:
$0.62
20,102 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-QII-0.006-00-101
Bergquist Company
Thermal Interface Products Foil-Format Grease, 0.006" Thickness, SIL PAD TSPQ2500/Q-Pad II, IDH 2189103
20,102 Có hàng
1
$0.62
10
$0.56
25
$0.532
50
$0.518
100
Xem
100
$0.511
250
$0.476
500
$0.448
1,000
$0.431
2,500
$0.395
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products Insulating, Conductive, Soft Tack, 0.008" Thickness, SIL PAD TSP1800ST/1500ST
+3 hình ảnh
SP1500ST-0.008-02-54
Bergquist Company
1:
$0.47
6,744 Có hàng
10,000 Dự kiến 24/09/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
951-SP1500ST00080254
Bergquist Company
Thermal Interface Products Insulating, Conductive, Soft Tack, 0.008" Thickness, SIL PAD TSP1800ST/1500ST
6,744 Có hàng
10,000 Dự kiến 24/09/2026
1
$0.47
10
$0.428
25
$0.406
50
$0.396
100
Xem
100
$0.39
250
$0.363
500
$0.346
1,000
$0.329
2,500
$0.303
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết