|
|
Resistor Networks & Arrays 220 ohm 5% 1.6mm 4 resistor
- BCN164A221J13
- IRC / TT Electronics
-
1:
$0.17
-
15,160Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
858-BCN164A221J13
|
IRC / TT Electronics
|
Resistor Networks & Arrays 220 ohm 5% 1.6mm 4 resistor
|
|
15,160Có hàng
|
|
|
$0.17
|
|
|
$0.074
|
|
|
$0.054
|
|
|
$0.03
|
|
|
Xem
|
|
|
$0.012
|
|
|
$0.023
|
|
|
$0.019
|
|
|
$0.017
|
|
|
$0.014
|
|
|
$0.012
|
|
|
$0.012
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
Resistor Networks & Arrays 470 ohm 5% 1.6mm 4 resistor
- BCN164A471J7
- IRC / TT Electronics
-
1:
$0.12
-
488Có hàng
-
25,000Dự kiến 13/08/2026
|
Mã Phụ tùng của Mouser
858-BCN164A471J7
|
IRC / TT Electronics
|
Resistor Networks & Arrays 470 ohm 5% 1.6mm 4 resistor
|
|
488Có hàng
25,000Dự kiến 13/08/2026
|
|
|
$0.12
|
|
|
$0.089
|
|
|
$0.065
|
|
|
$0.036
|
|
|
$0.016
|
|
|
Xem
|
|
|
$0.029
|
|
|
$0.025
|
|
|
$0.021
|
|
|
$0.015
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
Resistor Networks & Arrays 22K ohm 5% 1.6mm 4 resistor
- BCN164AB223J7
- IRC / TT Electronics
-
1:
$0.12
-
15,864Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
858-BCN164AB223J7
|
IRC / TT Electronics
|
Resistor Networks & Arrays 22K ohm 5% 1.6mm 4 resistor
|
|
15,864Có hàng
|
|
|
$0.12
|
|
|
$0.089
|
|
|
$0.065
|
|
|
$0.036
|
|
|
$0.016
|
|
|
Xem
|
|
|
$0.029
|
|
|
$0.025
|
|
|
$0.021
|
|
|
$0.015
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
Resistor Networks & Arrays 15K OHM 6 PIN 2% LOW C-SIP
- L063S153LF
- IRC / TT Electronics
-
1:
$0.39
-
6,160Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
858-L063S153LF
|
IRC / TT Electronics
|
Resistor Networks & Arrays 15K OHM 6 PIN 2% LOW C-SIP
|
|
6,160Có hàng
|
|
|
$0.39
|
|
|
$0.286
|
|
|
$0.218
|
|
|
$0.128
|
|
|
Xem
|
|
|
$0.105
|
|
|
$0.092
|
|
|
$0.079
|
|
|
$0.069
|
|
|
$0.064
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
Resistor Networks & Arrays 330 OHM 8 PIN 2% LOW C-SIP
- L081S331LF
- IRC / TT Electronics
-
1:
$0.81
-
2,849Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
858-L081S331LF
|
IRC / TT Electronics
|
Resistor Networks & Arrays 330 OHM 8 PIN 2% LOW C-SIP
|
|
2,849Có hàng
|
|
|
$0.81
|
|
|
$0.456
|
|
|
$0.37
|
|
|
$0.276
|
|
|
Xem
|
|
|
$0.241
|
|
|
$0.225
|
|
|
$0.19
|
|
|
$0.176
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
Resistor Networks & Arrays 47K OHM 8 PIN LOW C-SIP
- L081S473LF
- IRC / TT Electronics
-
1:
$0.81
-
3,050Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
858-L081S473LF
|
IRC / TT Electronics
|
Resistor Networks & Arrays 47K OHM 8 PIN LOW C-SIP
|
|
3,050Có hàng
|
|
|
$0.81
|
|
|
$0.456
|
|
|
$0.37
|
|
|
$0.276
|
|
|
Xem
|
|
|
$0.241
|
|
|
$0.225
|
|
|
$0.19
|
|
|
$0.185
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
Resistor Networks & Arrays 27K OHM 8 PIN 2% LOW C-SIP
- L083S273LF
- IRC / TT Electronics
-
1:
$0.50
-
1,698Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
858-L083S273LF
|
IRC / TT Electronics
|
Resistor Networks & Arrays 27K OHM 8 PIN 2% LOW C-SIP
|
|
1,698Có hàng
|
|
|
$0.50
|
|
|
$0.383
|
|
|
$0.292
|
|
|
$0.162
|
|
|
Xem
|
|
|
$0.137
|
|
|
$0.121
|
|
|
$0.102
|
|
|
$0.09
|
|
|
$0.084
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
Resistor Networks & Arrays 33K OHM 8 PIN
- L083S333LF
- IRC / TT Electronics
-
1:
$0.50
-
429Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
858-L083S333LF
|
IRC / TT Electronics
|
Resistor Networks & Arrays 33K OHM 8 PIN
|
|
429Có hàng
|
|
|
$0.50
|
|
|
$0.383
|
|
|
$0.292
|
|
|
$0.162
|
|
|
Xem
|
|
|
$0.137
|
|
|
$0.117
|
|
|
$0.091
|
|
|
$0.09
|
|
|
$0.084
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
Resistor Networks & Arrays 560 OHM 8 PIN 2% LOW C-SIP
- L083S561LF
- IRC / TT Electronics
-
1:
$0.81
-
636Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
858-L083S561LF
|
IRC / TT Electronics
|
Resistor Networks & Arrays 560 OHM 8 PIN 2% LOW C-SIP
|
|
636Có hàng
|
|
|
$0.81
|
|
|
$0.456
|
|
|
$0.37
|
|
|
$0.276
|
|
|
Xem
|
|
|
$0.241
|
|
|
$0.225
|
|
|
$0.19
|
|
|
$0.176
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
Resistor Networks & Arrays CHIP NETWORK
- BCN164AB471J7
- IRC / TT Electronics
-
1:
$0.13
-
14,450Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
858-BCN164AB471J7
|
IRC / TT Electronics
|
Resistor Networks & Arrays CHIP NETWORK
|
|
14,450Có hàng
|
|
|
$0.13
|
|
|
$0.10
|
|
|
$0.073
|
|
|
$0.04
|
|
|
$0.018
|
|
|
Xem
|
|
|
$0.032
|
|
|
$0.028
|
|
|
$0.024
|
|
|
$0.016
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
Thin Film Resistors - SMD 0603 100 Kohms 0.1% 25 PPM
- PCF-W0603LF-03-1003-B-P-LT
- IRC / TT Electronics
-
1:
$0.39
-
7,333Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
66-PCFW0603LF031003B
|
IRC / TT Electronics
|
Thin Film Resistors - SMD 0603 100 Kohms 0.1% 25 PPM
|
|
7,333Có hàng
|
|
|
$0.39
|
|
|
$0.286
|
|
|
$0.20
|
|
|
$0.172
|
|
|
$0.122
|
|
|
Xem
|
|
|
$0.151
|
|
|
$0.142
|
|
|
$0.121
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
Thin Film Resistors - SMD
- PFC0805LFD1210BT5
- IRC / TT Electronics
-
1:
$1.35
-
4,751Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
66-PFC08LF121-B
|
IRC / TT Electronics
|
Thin Film Resistors - SMD
|
|
4,751Có hàng
|
|
|
$1.35
|
|
|
$0.952
|
|
|
$0.644
|
|
|
$0.625
|
|
|
$0.53
|
|
|
Xem
|
|
|
$0.607
|
|
|
$0.584
|
|
|
$0.512
|
|
|
Báo giá
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
Thin Film Resistors - SMD
- PFC0805LFD2371BT5
- IRC / TT Electronics
-
1:
$1.35
-
4,300Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
66-PFC08LF2.37K-B
|
IRC / TT Electronics
|
Thin Film Resistors - SMD
|
|
4,300Có hàng
|
|
|
$1.35
|
|
|
$0.952
|
|
|
$0.644
|
|
|
$0.625
|
|
|
$0.515
|
|
|
Xem
|
|
|
$0.607
|
|
|
$0.514
|
|
|
Báo giá
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
Thin Film Resistors - SMD
- PFC0805LFD4751BT5
- IRC / TT Electronics
-
1:
$1.35
-
8,137Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
66-PFC08LF4.75K-B
|
IRC / TT Electronics
|
Thin Film Resistors - SMD
|
|
8,137Có hàng
|
|
|
$1.35
|
|
|
$0.837
|
|
|
$0.629
|
|
|
$0.607
|
|
|
Xem
|
|
|
$0.462
|
|
|
$0.586
|
|
|
$0.544
|
|
|
$0.462
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
Thin Film Resistors - SMD
- PFC0805LFD8660BT5
- IRC / TT Electronics
-
1:
$1.35
-
4,980Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
66-PFC08LF866-B
|
IRC / TT Electronics
|
Thin Film Resistors - SMD
|
|
4,980Có hàng
|
|
|
$1.35
|
|
|
$0.952
|
|
|
$0.644
|
|
|
$0.625
|
|
|
$0.496
|
|
|
Xem
|
|
|
$0.607
|
|
|
$0.584
|
|
|
$0.494
|
|
|
Báo giá
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
Thin Film Resistors - SMD
- PFC1206LFD1001BT5
- IRC / TT Electronics
-
1:
$1.41
-
3,269Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
66-PFC12LF1.0K-B
|
IRC / TT Electronics
|
Thin Film Resistors - SMD
|
|
3,269Có hàng
|
|
|
$1.41
|
|
|
$0.993
|
|
|
$0.671
|
|
|
$0.652
|
|
|
$0.633
|
|
|
$0.538
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
Thin Film Resistors - SMD
- PFC1206LFD1332BT5
- IRC / TT Electronics
-
1:
$1.41
-
3,345Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
66-PFC12LF13.3K-B
|
IRC / TT Electronics
|
Thin Film Resistors - SMD
|
|
3,345Có hàng
|
|
|
$1.41
|
|
|
$0.993
|
|
|
$0.671
|
|
|
$0.652
|
|
|
$0.479
|
|
|
Xem
|
|
|
$0.633
|
|
|
$0.564
|
|
|
$0.476
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
Metal Film Resistors - Through Hole 1/4W 1.07K 0.1%
- RC55LF-D-1K07-B-B
- IRC / TT Electronics
-
1:
$2.67
-
1,011Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
66-RC55LF-D-1.07K
|
IRC / TT Electronics
|
Metal Film Resistors - Through Hole 1/4W 1.07K 0.1%
|
|
1,011Có hàng
|
|
|
$2.67
|
|
|
$1.57
|
|
|
$1.35
|
|
|
$1.11
|
|
|
Xem
|
|
|
$0.972
|
|
|
$0.894
|
|
|
$0.828
|
|
|
$0.782
|
|
|
$0.754
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
Metal Film Resistors - Through Hole 1/4W 383 0.1%
- RC55LF-D-383R-B-B
- IRC / TT Electronics
-
1:
$2.68
-
955Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
66-RC55LF-D-383
|
IRC / TT Electronics
|
Metal Film Resistors - Through Hole 1/4W 383 0.1%
|
|
955Có hàng
|
|
|
$2.68
|
|
|
$1.58
|
|
|
$1.36
|
|
|
$1.12
|
|
|
Xem
|
|
|
$0.973
|
|
|
$0.894
|
|
|
$0.828
|
|
|
$0.782
|
|
|
$0.754
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
Metal Film Resistors - Through Hole 1/4W 59K 0.1%
- RC55LF-D-59K-B-B
- IRC / TT Electronics
-
1:
$2.42
-
1,068Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
66-RC55LF-D-59K
|
IRC / TT Electronics
|
Metal Film Resistors - Through Hole 1/4W 59K 0.1%
|
|
1,068Có hàng
|
|
|
$2.42
|
|
|
$1.48
|
|
|
$1.36
|
|
|
$1.08
|
|
|
Xem
|
|
|
$0.904
|
|
|
$0.805
|
|
|
$0.745
|
|
|
$0.701
|
|
|
$0.672
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
Metal Film Resistors - Through Hole 1/4W 75K 0.1%
- RC55LF-D-75K-B-B
- IRC / TT Electronics
-
1:
$2.68
-
978Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
66-RC55LF-D-75K
|
IRC / TT Electronics
|
Metal Film Resistors - Through Hole 1/4W 75K 0.1%
|
|
978Có hàng
|
|
|
$2.68
|
|
|
$1.58
|
|
|
$1.36
|
|
|
$1.12
|
|
|
Xem
|
|
|
$0.973
|
|
|
$0.894
|
|
|
$0.828
|
|
|
$0.782
|
|
|
$0.754
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
Metal Film Resistors - Through Hole 1/4W 90.9K 0.1%
- RC55LF-D-90K9-B-B
- IRC / TT Electronics
-
1:
$2.68
-
961Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
66-RC55LF-D-90.9K
|
IRC / TT Electronics
|
Metal Film Resistors - Through Hole 1/4W 90.9K 0.1%
|
|
961Có hàng
|
|
|
$2.68
|
|
|
$1.58
|
|
|
$1.36
|
|
|
$1.12
|
|
|
Xem
|
|
|
$0.973
|
|
|
$0.895
|
|
|
$0.828
|
|
|
$0.782
|
|
|
$0.754
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
Current Sense Resistors - SMD 2W .056 1% 100ppm
- LR2512-LF-R056-F
- IRC / TT Electronics
-
1:
$1.76
-
3,643Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
66-LR2512-LF-R056-F
|
IRC / TT Electronics
|
Current Sense Resistors - SMD 2W .056 1% 100ppm
|
|
3,643Có hàng
|
|
|
$1.76
|
|
|
$1.02
|
|
|
$0.825
|
|
|
$0.617
|
|
|
$0.438
|
|
|
Xem
|
|
|
$0.552
|
|
|
$0.477
|
|
|
$0.391
|
|
|
$0.371
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
Current Sense Resistors - SMD 2010 0 OHM JUMPER
- LRC-LRZ2010LF-R000
- IRC / TT Electronics
-
1:
$1.84
-
2,900Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
66-LRZ2010-0LF
|
IRC / TT Electronics
|
Current Sense Resistors - SMD 2010 0 OHM JUMPER
|
|
2,900Có hàng
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
Thin Film Resistors - SMD
- PFC0805LFD1621BT5
- IRC / TT Electronics
-
1:
$1.35
-
7,606Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
66-PFC08LF1.62K-B
|
IRC / TT Electronics
|
Thin Film Resistors - SMD
|
|
7,606Có hàng
|
|
|
$1.35
|
|
|
$0.952
|
|
|
$0.644
|
|
|
$0.625
|
|
|
Xem
|
|
|
$0.496
|
|
|
$0.607
|
|
|
$0.584
|
|
|
$0.496
|
|
|
Báo giá
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|