|
|
Thick Film Resistors - SMD SMD 100 Ohms 1%
- WCR0805LF1000FPLT
- IRC / TT Electronics
-
1:
$0.30
-
59,696Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
66-WCR0805LF1000FPLT
|
IRC / TT Electronics
|
Thick Film Resistors - SMD SMD 100 Ohms 1%
|
|
59,696Có hàng
|
|
|
$0.30
|
|
|
$0.075
|
|
|
$0.037
|
|
|
$0.026
|
|
|
$0.011
|
|
|
Xem
|
|
|
$0.023
|
|
|
$0.021
|
|
|
$0.008
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
Resistor Networks & Arrays 100 ohm 5% 1.6mm 4 resistor
- BCN164A101J13
- IRC / TT Electronics
-
1:
$0.11
-
42,180Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
858-BCN164A101J13
|
IRC / TT Electronics
|
Resistor Networks & Arrays 100 ohm 5% 1.6mm 4 resistor
|
|
42,180Có hàng
|
|
|
$0.11
|
|
|
$0.088
|
|
|
$0.064
|
|
|
$0.035
|
|
|
Xem
|
|
|
$0.015
|
|
|
$0.028
|
|
|
$0.024
|
|
|
$0.02
|
|
|
$0.016
|
|
|
$0.015
|
|
|
$0.015
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
Resistor Networks & Arrays 22 OHM
- BCN164A220J7
- IRC / TT Electronics
-
1:
$0.20
-
6,397Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
858-BCN164A220J7
|
IRC / TT Electronics
|
Resistor Networks & Arrays 22 OHM
|
|
6,397Có hàng
|
|
|
$0.20
|
|
|
$0.088
|
|
|
$0.064
|
|
|
$0.036
|
|
|
$0.015
|
|
|
Xem
|
|
|
$0.028
|
|
|
$0.023
|
|
|
$0.02
|
|
|
$0.014
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
Resistor Networks & Arrays 2.7K ohm 5% 1.6mm 4 resistor
- BCN164AB272J7
- IRC / TT Electronics
-
1:
$0.12
-
41,970Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
858-BCN164AB272J7
|
IRC / TT Electronics
|
Resistor Networks & Arrays 2.7K ohm 5% 1.6mm 4 resistor
|
|
41,970Có hàng
|
|
|
$0.12
|
|
|
$0.089
|
|
|
$0.065
|
|
|
$0.036
|
|
|
$0.016
|
|
|
Xem
|
|
|
$0.029
|
|
|
$0.025
|
|
|
$0.021
|
|
|
$0.015
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
Resistor Networks & Arrays 100 kOhms 8 PIN LOW C-SIP
- L081S104LF
- IRC / TT Electronics
-
1:
$0.52
-
386Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
858-L081S104LF
|
IRC / TT Electronics
|
Resistor Networks & Arrays 100 kOhms 8 PIN LOW C-SIP
|
|
386Có hàng
|
|
|
$0.52
|
|
|
$0.511
|
|
|
$0.444
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
Resistor Networks & Arrays 1.5K OHM 8 PIN LOW C-SIP
- L081S152LF
- IRC / TT Electronics
-
1:
$0.50
-
1,207Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
858-L081S152LF
|
IRC / TT Electronics
|
Resistor Networks & Arrays 1.5K OHM 8 PIN LOW C-SIP
|
|
1,207Có hàng
|
|
|
$0.50
|
|
|
$0.383
|
|
|
$0.292
|
|
|
$0.162
|
|
|
Xem
|
|
|
$0.137
|
|
|
$0.121
|
|
|
$0.102
|
|
|
$0.09
|
|
|
$0.084
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
Resistor Networks & Arrays 220 OHM 8 PIN 2% LOW C-SIP
- L081S221LF
- IRC / TT Electronics
-
1:
$0.50
-
1,696Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
858-L081S221LF
|
IRC / TT Electronics
|
Resistor Networks & Arrays 220 OHM 8 PIN 2% LOW C-SIP
|
|
1,696Có hàng
|
|
|
$0.50
|
|
|
$0.383
|
|
|
$0.292
|
|
|
$0.162
|
|
|
Xem
|
|
|
$0.137
|
|
|
$0.121
|
|
|
$0.102
|
|
|
$0.09
|
|
|
$0.084
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
Resistor Networks & Arrays 10 OHM 8 PIN 2% LOW C-SIP
- L083S100LF
- IRC / TT Electronics
-
1:
$0.80
-
2,020Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
858-L083S100LF
|
IRC / TT Electronics
|
Resistor Networks & Arrays 10 OHM 8 PIN 2% LOW C-SIP
|
|
2,020Có hàng
|
|
|
$0.80
|
|
|
$0.455
|
|
|
$0.369
|
|
|
$0.275
|
|
|
Xem
|
|
|
$0.24
|
|
|
$0.217
|
|
|
$0.198
|
|
|
$0.164
|
|
|
$0.153
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
Resistor Networks & Arrays 1.2K OHM 8 PIN 2% LOW C-SIP
- L083S122LF
- IRC / TT Electronics
-
1:
$0.50
-
2,700Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
858-L083S122LF
|
IRC / TT Electronics
|
Resistor Networks & Arrays 1.2K OHM 8 PIN 2% LOW C-SIP
|
|
2,700Có hàng
|
|
|
$0.50
|
|
|
$0.383
|
|
|
$0.292
|
|
|
$0.162
|
|
|
Xem
|
|
|
$0.137
|
|
|
$0.121
|
|
|
$0.102
|
|
|
$0.09
|
|
|
$0.084
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
Resistor Networks & Arrays 220K OHM 8 PIN 2% LOW C-SIP
- L083S224LF
- IRC / TT Electronics
-
1:
$0.50
-
1,084Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
858-L083S224LF
|
IRC / TT Electronics
|
Resistor Networks & Arrays 220K OHM 8 PIN 2% LOW C-SIP
|
|
1,084Có hàng
|
|
|
$0.50
|
|
|
$0.383
|
|
|
$0.292
|
|
|
$0.162
|
|
|
Xem
|
|
|
$0.139
|
|
|
$0.137
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
Resistor Networks & Arrays 680 OHM 8 PIN
- L083S681LF
- IRC / TT Electronics
-
1:
$0.50
-
1,245Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
858-L083S681LF
|
IRC / TT Electronics
|
Resistor Networks & Arrays 680 OHM 8 PIN
|
|
1,245Có hàng
|
|
|
$0.50
|
|
|
$0.383
|
|
|
$0.292
|
|
|
$0.162
|
|
|
Xem
|
|
|
$0.137
|
|
|
$0.121
|
|
|
$0.102
|
|
|
$0.10
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
Resistor Networks & Arrays 1.8K OHM 10 PIN 2% LOW C-SIP
- L101S182LF
- IRC / TT Electronics
-
1:
$0.63
-
1,555Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
858-L101S182LF
|
IRC / TT Electronics
|
Resistor Networks & Arrays 1.8K OHM 10 PIN 2% LOW C-SIP
|
|
1,555Có hàng
|
|
|
$0.63
|
|
|
$0.481
|
|
|
$0.366
|
|
|
$0.203
|
|
|
Xem
|
|
|
$0.171
|
|
|
$0.151
|
|
|
$0.128
|
|
|
$0.115
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
Resistor Networks & Arrays 220 OHM 10 PIN 2% LOW C-SIP
- L101S221LF
- IRC / TT Electronics
-
1:
$0.93
-
1,567Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
858-L101S221LF
|
IRC / TT Electronics
|
Resistor Networks & Arrays 220 OHM 10 PIN 2% LOW C-SIP
|
|
1,567Có hàng
|
|
|
$0.93
|
|
|
$0.567
|
|
|
$0.46
|
|
|
$0.33
|
|
|
Xem
|
|
|
$0.288
|
|
|
$0.269
|
|
|
$0.228
|
|
|
$0.22
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
Resistor Networks & Arrays 1K OHM 10 PIN 2% LOW C-SIP
- L103S102LF
- IRC / TT Electronics
-
1:
$0.93
-
590Có hàng
-
3,000Dự kiến 14/08/2026
|
Mã Phụ tùng của Mouser
858-L103S102LF
|
IRC / TT Electronics
|
Resistor Networks & Arrays 1K OHM 10 PIN 2% LOW C-SIP
|
|
590Có hàng
3,000Dự kiến 14/08/2026
|
|
|
$0.93
|
|
|
$0.567
|
|
|
$0.46
|
|
|
$0.33
|
|
|
Xem
|
|
|
$0.288
|
|
|
$0.262
|
|
|
$0.232
|
|
|
$0.228
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
Resistor Networks & Arrays 470 OHM 10 PIN 2% LOW C-SIP
- L103S471LF
- IRC / TT Electronics
-
1:
$0.63
-
1,937Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
858-L103S471LF
|
IRC / TT Electronics
|
Resistor Networks & Arrays 470 OHM 10 PIN 2% LOW C-SIP
|
|
1,937Có hàng
|
|
|
$0.63
|
|
|
$0.481
|
|
|
$0.366
|
|
|
$0.231
|
|
|
$0.195
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
Ceramic Composition Resistors 5watts 47ohms 5%
- CVW547R0JLF
- IRC / TT Electronics
-
1:
$0.92
-
227Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
66-CVW547R0JLF
|
IRC / TT Electronics
|
Ceramic Composition Resistors 5watts 47ohms 5%
|
|
227Có hàng
|
|
|
$0.92
|
|
|
$0.566
|
|
|
$0.459
|
|
|
$0.33
|
|
|
Xem
|
|
|
$0.287
|
|
|
$0.261
|
|
|
$0.238
|
|
|
$0.203
|
|
|
$0.188
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
Current Sense Resistors - SMD 1/2W .080 1% 100ppm
- LRC-LR1206LF-01-R080-F
- IRC / TT Electronics
-
1:
$1.37
-
1,592Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
66-LR1206-LF-R080-F
|
IRC / TT Electronics
|
Current Sense Resistors - SMD 1/2W .080 1% 100ppm
|
|
1,592Có hàng
|
|
|
$1.37
|
|
|
$0.786
|
|
|
$0.641
|
|
|
$0.48
|
|
|
Xem
|
|
|
$0.336
|
|
|
$0.429
|
|
|
$0.382
|
|
|
$0.351
|
|
|
$0.336
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
Current Sense Resistors - SMD .12 OHM 1/2W 1%
- LRC-LR1206LF-01-R120-F
- IRC / TT Electronics
-
1:
$1.34
-
149Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
66-LR1206LF-01R120FT
|
IRC / TT Electronics
|
Current Sense Resistors - SMD .12 OHM 1/2W 1%
|
|
149Có hàng
|
|
|
$1.34
|
|
|
$0.774
|
|
|
$0.63
|
|
|
$0.475
|
|
|
Xem
|
|
|
$0.348
|
|
|
$0.422
|
|
|
$0.379
|
|
|
$0.348
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
Current Sense Resistors - SMD .033 OHM 2W 1%
- LRC-LR2512LF-01-R033-F
- IRC / TT Electronics
-
1:
$1.67
-
879Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
66-LR2512LF-01R033FT
|
IRC / TT Electronics
|
Current Sense Resistors - SMD .033 OHM 2W 1%
|
|
879Có hàng
|
|
|
$1.67
|
|
|
$0.981
|
|
|
$0.88
|
|
|
$0.695
|
|
|
$0.502
|
|
|
Xem
|
|
|
$0.595
|
|
|
$0.545
|
|
|
$0.458
|
|
|
$0.437
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
Current Sense Resistors - SMD 1/8W 1ohm 1%
- LVC0805LF-1R00F
- IRC / TT Electronics
-
1:
$0.34
-
1,478Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
66-LVC0805LF-1R00F
|
IRC / TT Electronics
|
Current Sense Resistors - SMD 1/8W 1ohm 1%
|
|
1,478Có hàng
|
|
|
$0.34
|
|
|
$0.282
|
|
|
$0.205
|
|
|
$0.111
|
|
|
$0.046
|
|
|
Xem
|
|
|
$0.085
|
|
|
$0.067
|
|
|
$0.058
|
|
|
$0.042
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
Thin Film Resistors - SMD 11K OHM .1% 25ppm
- PCF-W0805LF-03-1102-B-P-LT
- IRC / TT Electronics
-
1:
$0.41
-
5,251Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
66-PCF08C11KB
|
IRC / TT Electronics
|
Thin Film Resistors - SMD 11K OHM .1% 25ppm
|
|
5,251Có hàng
|
|
|
$0.41
|
|
|
$0.298
|
|
|
$0.208
|
|
|
$0.179
|
|
|
Xem
|
|
|
$0.13
|
|
|
$0.157
|
|
|
$0.153
|
|
|
$0.13
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
Thin Film Resistors - SMD 200K OHM .1% 25ppm
- PCF-W0805LF-03-2003-B-P-LT
- IRC / TT Electronics
-
1:
$0.41
-
2,629Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
66-PCF08C200KB
|
IRC / TT Electronics
|
Thin Film Resistors - SMD 200K OHM .1% 25ppm
|
|
2,629Có hàng
|
|
|
$0.41
|
|
|
$0.298
|
|
|
$0.208
|
|
|
$0.179
|
|
|
Xem
|
|
|
$0.13
|
|
|
$0.157
|
|
|
$0.153
|
|
|
$0.13
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
Thin Film Resistors - SMD 75K OHM .1% 25ppm
- PCF-W0805LF-03-7502-B-P-LT
- IRC / TT Electronics
-
1:
$0.41
-
967Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
66-PCF08C75KB
|
IRC / TT Electronics
|
Thin Film Resistors - SMD 75K OHM .1% 25ppm
|
|
967Có hàng
|
|
|
$0.41
|
|
|
$0.298
|
|
|
$0.208
|
|
|
$0.179
|
|
|
Xem
|
|
|
$0.13
|
|
|
$0.157
|
|
|
$0.153
|
|
|
$0.13
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
Thin Film Resistors - SMD 9.09K OHM .1% 25ppm
- PCF-W0805LF-03-9091-B-P-LT
- IRC / TT Electronics
-
1:
$0.41
-
4,995Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
66-PCF08C9.09KB
|
IRC / TT Electronics
|
Thin Film Resistors - SMD 9.09K OHM .1% 25ppm
|
|
4,995Có hàng
|
|
|
$0.41
|
|
|
$0.298
|
|
|
$0.208
|
|
|
$0.179
|
|
|
Xem
|
|
|
$0.13
|
|
|
$0.157
|
|
|
$0.153
|
|
|
$0.13
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
Thin Film Resistors - SMD 0402 30K1 Ohms 0.1% 25 PPM
- PCF-W0402LF-03-3012-B-P-LT
- IRC / TT Electronics
-
1:
$0.57
-
3,987Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
66-PCFW0402LF033012B
|
IRC / TT Electronics
|
Thin Film Resistors - SMD 0402 30K1 Ohms 0.1% 25 PPM
|
|
3,987Có hàng
|
|
|
$0.57
|
|
|
$0.403
|
|
|
$0.279
|
|
|
$0.249
|
|
|
$0.242
|
|
|
$0.205
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|