Kết quả: 6,450
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 500volts 10pF 1% 1,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM15ACG2D100JT NEW GLOBAL PN 200V 10pF A 581-KGM15ACG2D100JT 3,252Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM15ACG1C100FT NEW GLOBAL PN 16V 10pF C A 581-KGM15ACG1C100FT 3,513Có hàng
4,000Dự kiến 20/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 200V 10pF C0G 0805 . 25pF Tol 5,636Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 50V 10pF 1%Tol ThinF ilm 0805 1,876Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31BCG2A100FT NEW GLOBAL PN 100V 10pF A 581-KGM31BCG2A100FT 3,382Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 10pF C0G 1210 5% Tol 2,127Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 200V 10pF Tol 5% 826Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 200V 10pF C0G(NP0) 5 % 2.54 mm 2,167Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,500
KYOCERA AVX Capacitor Arrays & Networks 50V 10pF 5% 0508 C0G 4CAPS 4,552Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

KYOCERA AVX Capacitor Arrays & Networks 16V 10pF 10% 0612 C0 G 4CAPS 7,435Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT VJ0402 HIFREQ 10 0.1 non-magnetic copper non-magnetic copper 100V unmarked 7" reel 9,630Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
Murata Electronics Safety Capacitors 10.0 1.0mm 7.0mm max Dia 4.0 mm max thick SL (JIS) 250Vac ( r.m.s.) 10pF K tol 514Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Murata Electronics Safety Capacitors 465Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC A/B/R 1,830Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 500V 10pF C0G 1206 1% 7,694Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 250V 10pF C0G 0805 5% 14,487Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31BCG2H100KT NEW GLOBAL PN 500V 10pF A 581-KGM31BCG2H100KT 15,328Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 10pF C0G 0402 0. 1pF 17,153Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ15ACG1H100JT NEW GLOBAL PN 50V 10pF C A 581-KGQ15ACG1H100JT 1,126Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ32DCG2D100JT NEW GLOBAL PN 200V 10pF A 581-KGQ32DCG2D100JT 16Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 50V 10pF C0G(NP0) To l 10% AEC-Q200 2,057Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 100V 10pF C0G (NP0) +/-.5pF 2.54 mm 3,406Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,500

KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 200V 10pF C0G(NP0) 2 % 2.54 mm 454Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

KYOCERA AVX Capacitor Arrays & Networks 0612 50V 10pF 10% 1,417Có hàng
4,000Dự kiến 06/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000