Kết quả: 556
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 2.1pF C0G 0201 0.25pF Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 28 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 2.1pF C0G 0201 0.25pF Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 28 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 200V 2.1pF C0G 0402 0.05pF Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 28 Tuần
Tối thiểu: 10,000
Nhiều: 10,000
: 10,000

KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 2.1pF C0G 0402 0.05pF Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 28 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 200V 2.1pF C0G 0402 0.1pF Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 28 Tuần
Tối thiểu: 10,000
Nhiều: 10,000
: 10,000

KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 2.1pF C0G 0402 0.1pF Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 28 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 200V 2.1pF C0G 0402 0.25pF Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 28 Tuần
Tối thiểu: 10,000
Nhiều: 10,000
: 10,000

KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 2.1pF C0G 0402 0.25pF Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 28 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 2.1pF C0G 0603 0.05pF Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 28 Tuần
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000

KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 2.1pF C0G 0603 0.05pF Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 28 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 250V 2.1pF C0G 0603 0.05pF Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 28 Tuần
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000

KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 2.1pF C0G 0603 0.1pF Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 28 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 250V 2.1pF C0G 0603 0.1pF Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 28 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 2.1pF C0G 0603 0.25pF Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 28 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 2.1pF C0G 0603 0.25pF Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 28 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 250V 2.1pF C0G 0603 0.25pF Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 28 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 2.1pF C0G 0805 0.05pF Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 28 Tuần
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000

KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 2.1pF C0G 0805 0.05pF Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 28 Tuần
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000

KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 250V 2.1pF C0G 0805 0.05pF Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 28 Tuần
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000

KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 500V 2.1pF C0G 0805 0.05pF Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 28 Tuần
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000

KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 2.1pF C0G 0805 0.1pF Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 28 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 2.1pF C0G 0805 0.1pF Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 28 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 250V 2.1pF C0G 0805 0.1pF Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 28 Tuần
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000

KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 500V 2.1pF C0G 0805 0.1pF Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 28 Tuần
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000

KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 2.1pF C0G 0805 0.25pF Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 28 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000