2.2 pF Tụ điện

Các loại Tụ Điện

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 2,801
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Sản phẩm Kiểu chấm dứt Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Điện dung Dung sai DC định mức điện áp
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 50V 2.2pF C0G RAD LS:2.5mm AEC-Q200 1,951Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs Radial 2.2 pF 0.25 pF 50 VDC
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT VJ0402 C0G 2R2 0.25pF non-magnetic copper barrier 50V unmarked 7" reel tape 19,760Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Ceramic Capacitors Non-Magnetic Applications SMD/SMT 0402 1005 2.2 pF 0.25 pF 50 VDC
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 63 VDC 2.2 pF - 55 C+ 125 C 0.1 pF C0G (NP0) 2,940Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000
Ceramic Capacitors High Reliability MLCCs SMD/SMT 0805 2012 2.2 pF 0.1 pF 63 VDC
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2225 3K6 3.6kV 2P2 2.2pF B +/-0.1pF Non-Magnetic High Q 142Có hàng
500Dự kiến 09/07/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Ceramic Capacitors Non-Magnetic Capacitors Axial Ribbon 2225 (Reversed) 5763 2.2 pF 0.1 pF 3.6 kVDC
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded RAD 50V 2.2pF C0G 0.25pF LS:2.5mm 452Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Ceramic Capacitors General Type MLCCs Radial 2.2 pF 0.25 pF 50 VDC
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded RAD 100V 2.2pF C0G 0.25pF LS:2.5mm 750Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs Radial 2.2 pF 0.25 pF 100 VDC
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded RAD 50V 2.2pF C0G 0.25pF LS:5mm 395Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Ceramic Capacitors General Type MLCCs Radial 2.2 pF 0.25 pF 50 VDC
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded RAD 50V 2.2pF C0G 0.25pF LS:5mm 1,657Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs Radial 2.2 pF 0.25 pF 50 VDC
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded RAD 100V 2.2pF C0G 0.25pF LS:5mm 400Có hàng
2,000Dự kiến 30/07/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs Radial 2.2 pF 0.25 pF 100 VDC
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded SUGGESTED ALTERNATE 810-FG28C0G1H2R2CNT6 838Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Ceramic Capacitors General Type MLCCs Radial 2.2 pF 0.25 pF 50 VDC
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 50V 2.2pF .1pFTol Th inFilm 0402 4,800Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

Silicon RF Capacitors / Thin Film Thin Film Capacitors SMD/SMT 2.2 pF 0.1 pF 50 VDC
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 250V 2.2pF +/-0.1% 690Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Silicon RF Capacitors / Thin Film RF/Microwave Multilayer Capacitors (MLC) SMD/SMT 0603 1608 2.2 pF 0.1 pF 250 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 250V 2.2pf Tol .1pF Las Mkg 21Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Ceramic Capacitors RF Microwave / High Q SMD/SMT 0505 1414 2.2 pF 0.1 pF 250 VDC
KYOCERA AVX 100A2R2CT150XT1K
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC A/B/R 457Có hàng
1,000Dự kiến 30/07/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Silicon RF Capacitors / Thin Film SMD/SMT 2.2 pF 0.25 pF
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 150volts 2.2pF 74Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Silicon RF Capacitors / Thin Film RF/Microwave Multilayer Capacitors (MLC) SMD/SMT 0505 1414 2.2 pF 0.5 pF 150 VDC
Johanson Technology Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Hi-Q 0402 2.2pF 0.1 59,876Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors RF Microwave / High Q Capacitors SMD/SMT 0402 1005 2.2 pF 0.1 pF 50 VDC
Johanson Technology Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Hi-Q 0603 2.2pF 0.1 37,905Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors RF Microwave / High Q Capacitors SMD/SMT 0603 1608 2.2 pF 0.1 pF 250 VDC
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0402 2.2pF 10volts C0G +/-0.1pF 14,733Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 50,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 2.2 pF 0.1 pF 10 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 250V 2.2pF C0G 0805 0.25pF 2,612Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors RF Microwave / High Q SMD/SMT 0805 2012 2.2 pF 0.25 pF 250 VDC
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 25V 2.2pF +/-0.5pF Thin Film 0201 457Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Silicon RF Capacitors / Thin Film Thin Film Capacitors SMD/SMT 0201 0603 2.2 pF 0.5 pF 25 VDC
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 100V 2.20 pF +/-0.10pF C0G/NP0 (1B) Nickel Barrier 100% tin 3,161Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0603 1608 2.2 pF 0.1 pF 100 VDC
Johanson Technology Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Hi-Q 0402 2.2pF 0.05 2,329Có hàng
10,000Dự kiến 24/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors RF Microwave / High Q Capacitors SMD/SMT 0402 1005 2.2 pF 0.05 pF 250 VDC
Johanson Technology Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Hi-Q 0603 2.2pF 0.05 3,715Có hàng
4,000Dự kiến 06/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors RF Microwave / High Q Capacitors SMD/SMT 0603 1608 2.2 pF 0.05 pF 250 VDC

Samsung Electro-Mechanics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.2pF+/-0.25pF 50V C 0402 92,487Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 2.2 pF 0.25 pF 50 VDC

Samsung Electro-Mechanics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.2pF+/-0.25pF 100V 0402 5,943Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 2.2 pF 0.25 pF 100 VDC