01005 Linh kiện thụ động

Các loại Linh Kiện Thụ Động

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 10,658
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 8.2 pF 25 VDC 0.5 pF 01005 C0G (NP0) 39,549Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.8 pF 25 VDC 0.1 pF 01005 C0G (NP0) 6,836Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1.6 pF 16 VDC 0.05 pF 01005 C0G (NP0) 37,904Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 27 pF 16 VDC 2% 01005 C0G (NP0) 37,265Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2 pF 16 VDC 0.05 pF 01005 C0G (NP0) 13,110Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.2 pF 16 VDC 0.1 pF 01005 C0G (NP0) 38,118Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 39 pF 16 VDC 5% 01005 C0G (NP0) 19,890Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3.3 pF 16 VDC 0.25 pF 01005 C0G (NP0) 37,837Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 47 pF 16 VDC 2% 01005 C0G (NP0) 32,151Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.3 pF 16 VDC 0.25 pF 01005 C0G (NP0) 37,720Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 82 pF 16 VDC 5% 01005 C0G (NP0) 38,680Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.3 pF 16 VDC 0.1 pF 01005 C0G (NP0) 33,763Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2 pF 25 VDC 0.25 pF 01005 C0G (NP0) 26,640Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 5.7 pF 25 VDC 0.05 pF 01005 C0G (NP0) 38,976Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.5 pF 25 VDC 0.05 pF 01005 C0G (NP0) 37,825Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.8 pF 25 VDC 0.05 pF 01005 C0G (NP0) 35,232Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 8.2 pF 25 VDC 0.1 pF 01005 C0G (NP0) 10,499Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 91 pF 25 VDC 2% 01005 C0G (NP0) 39,950Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1.5 pF 50 VDC 0.25 pF 01005 C0G (NP0) 46,459Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2 pF 50 VDC 0.1 pF 01005 C0G (NP0) 105,025Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2 pF 50 VDC 0.25 pF 01005 C0G (NP0) 31,188Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.5 pF 50 VDC 0.1 pF 01005 C0G (NP0) 33,079Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3.3 pF 50 VDC 0.1 pF 01005 C0G (NP0) 40,276Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3.9 pF 50 VDC 0.1 pF 01005 C0G (NP0) 14,245Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3.9 pF 50 VDC 0.05 pF 01005 C0G (NP0) 15,503Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000