01005 Linh kiện thụ động

Các loại Linh Kiện Thụ Động

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 10,632
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 8.2 pF 25 VDC 0.1 pF 01005 C0G (NP0) 42,228Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.2 pF 25 VDC 0.1 pF 01005 C0G (NP0) 18,953Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.4 pF 25 VDC 0.05 pF 01005 C0G (NP0) 602Có hàng
40,000Dự kiến 13/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.5 pF 25 VDC 0.05 pF 01005 C0G (NP0) 1,962Có hàng
40,000Dự kiến 13/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.6 pF 25 VDC 0.05 pF 01005 C0G (NP0) 15,182Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.8 pF 25 VDC 0.05 pF 01005 C0G (NP0) 2,304Có hàng
80,000Dự kiến 27/07/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100 pF 6.3 VDC 5% 01005 C0G (NP0) 82,255Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100 pF 10 VDC 5% 01005 C0G (NP0) 75,212Có hàng
40,000Dự kiến 04/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10 pF 16 VDC 2% 01005 C0G (NP0) 33,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10 pF 16 VDC 5% 01005 C0G (NP0) 13,248Có hàng
280,000Dự kiến 10/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 12 pF 16 VDC 2% 01005 C0G (NP0) 104,905Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 120 pF 16 VDC 5% 01005 C0G (NP0) 8,830Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1 pF 16 VDC 0.1 pF 01005 C0G (NP0) 90,217Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1 pF 16 VDC 0.05 pF 01005 C0G (NP0) 36,756Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1.2 pF 16 VDC 0.05 pF 01005 C0G (NP0) 69,302Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 220 pF 16 VDC 5% 01005 C0G (NP0) 113,232Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 27 pF 16 VDC 5% 01005 C0G (NP0) 50,317Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3.3 pF 16 VDC 0.1 pF 01005 C0G (NP0) 78,990Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT MLCC 0402, 6.8pF, 0.25pF Tol, C0G, 16V 24,795Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 8.2 pF 16 VDC 0.25 pF 01005 C0G (NP0) 13,737Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.3 pF 16 VDC 0.05 pF 01005 C0G (NP0) 23,484Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.8 pF 16 VDC 0.05 pF 01005 C0G (NP0) 74,250Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10 pF 25 VDC 2% 01005 C0G (NP0) 156,220Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10 pF 25 VDC 5% 01005 C0G (NP0) 103,425Có hàng
40,000Dự kiến 11/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100 pF 25 VDC 2% 01005 C0G (NP0) 33,024Có hàng
40,000Dự kiến 10/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000