AT25PE16-SSHF-T
Hình ảnh chỉ để tham khảo
Xem Thông số kỹ thuật sản phẩm
Xem Thông số kỹ thuật sản phẩm
988-AT25PE16-SSHF-T
AT25PE16-SSHF-T
Nsx:
Mô tả:
NOR Flash 16 Mbit, 3.0V (2.3V to 3.6V), -40C to 85C, SOIC-N 150mil (Tape & Reel), Single SPI DataFlash (Micron M25PE Replacement)
NOR Flash 16 Mbit, 3.0V (2.3V to 3.6V), -40C to 85C, SOIC-N 150mil (Tape & Reel), Single SPI DataFlash (Micron M25PE Replacement)
Bảng dữ liệu:
Có hàng: 9,936
-
Tồn kho:
-
9,936 Có thể Giao hàng NgayĐã xảy ra lỗi ngoài dự kiến. Vui lòng thử lại sau.
-
Thời gian sản xuất của nhà máy:
-
12 Tuần Thời gian sản xuất tại nhà máy dự kiến để có số lượng lớn hơn mức hiển thị.
Giá (USD)
| Số lượng | Đơn giá |
Thành tiền
|
|---|---|---|
| Cut Tape / MouseReel™ | ||
| $3.05 | $3.05 | |
| $2.86 | $28.60 | |
| $2.78 | $69.50 | |
| $2.71 | $135.50 | |
| $2.65 | $265.00 | |
| $2.57 | $642.50 | |
| $2.50 | $1,250.00 | |
| $2.44 | $2,440.00 | |
| Toàn bộ Cuộn (Đơn hàng theo bội số của 4000) | ||
| $2.32 | $9,280.00 | |
† $7.00 Phí MouserReel™ sẽ được thêm và tính vào giỏ hàng của bạn. Không thể hủy và gửi trả tất cả đơn hàng MouseReel™.
↩
Bảng dữ liệu
- CNHTS:
- 8542329090
- USHTS:
- 8542320051
- TARIC:
- 8542326100
- MXHTS:
- 8542320201
- ECCN:
- EAR99
Việt Nam
