AT25PE80-SHN-T
Hình ảnh chỉ để tham khảo
Xem Thông số kỹ thuật sản phẩm
Xem Thông số kỹ thuật sản phẩm
988-AT25PE80-SHN-T
AT25PE80-SHN-T
Nsx:
Mô tả:
NOR Flash 8 Mbit, Wide Vcc (1.7V to 3.6V), -40C to 85C, SOIC-W 208mil (Tape & Reel), Single SPI DataFlash (Micron M25PE Replacement)
NOR Flash 8 Mbit, Wide Vcc (1.7V to 3.6V), -40C to 85C, SOIC-W 208mil (Tape & Reel), Single SPI DataFlash (Micron M25PE Replacement)
Bảng dữ liệu:
Có hàng: 1,933
-
Tồn kho:
-
1,933 Có thể Giao hàng NgayĐã xảy ra lỗi ngoài dự kiến. Vui lòng thử lại sau.
-
Thời gian sản xuất của nhà máy:
-
12 Tuần Thời gian sản xuất tại nhà máy dự kiến để có số lượng lớn hơn mức hiển thị.
Giá (USD)
| Số lượng | Đơn giá |
Thành tiền
|
|---|---|---|
| Cut Tape / MouseReel™ | ||
| $2.00 | $2.00 | |
| $1.82 | $18.20 | |
| $1.76 | $44.00 | |
| $1.72 | $86.00 | |
| $1.68 | $168.00 | |
| $1.63 | $407.50 | |
| $1.59 | $795.00 | |
| $1.58 | $1,580.00 | |
| Toàn bộ Cuộn (Đơn hàng theo bội số của 2000) | ||
| $1.57 | $3,140.00 | |
† $7.00 Phí MouserReel™ sẽ được thêm và tính vào giỏ hàng của bạn. Không thể hủy và gửi trả tất cả đơn hàng MouseReel™.
↩
Bao bì thay thế
Bảng dữ liệu
- CNHTS:
- 8542329000
- USHTS:
- 8542320051
- TARIC:
- 8542326100
- MXHTS:
- 8542320201
- ECCN:
- EAR99
Việt Nam
