GD JTLPS1.14-MFN8-25-1
Hình ảnh chỉ để tham khảo
Xem Thông số kỹ thuật sản phẩm
Xem Thông số kỹ thuật sản phẩm
720-GDJTLPS114A1051
GD JTLPS1.14-MFN8-25-1
Nsx:
Mô tả:
Single Color LEDs GD JTLPS1.14
Single Color LEDs GD JTLPS1.14
Bảng dữ liệu:
Có hàng: 92,748
-
Tồn kho:
-
92,748 Có thể Giao hàng NgayĐã xảy ra lỗi ngoài dự kiến. Vui lòng thử lại sau.
Giá (USD)
| Số lượng | Đơn giá |
Thành tiền
|
|---|---|---|
| Cut Tape / MouseReel™ | ||
| $0.32 | $0.32 | |
| $0.22 | $2.20 | |
| $0.156 | $15.60 | |
| $0.126 | $63.00 | |
| $0.108 | $108.00 | |
| $0.107 | $267.50 | |
| $0.099 | $495.00 | |
| Toàn bộ Cuộn (Đơn hàng theo bội số của 10000) | ||
| $0.088 | $880.00 | |
| $0.085 | $1,700.00 | |
† $7.00 Phí MouserReel™ sẽ được thêm và tính vào giỏ hàng của bạn. Không thể hủy và gửi trả tất cả đơn hàng MouseReel™.
↩
Bảng dữ liệu
Technical Resources
- ams OSRAM Statement on PFAS (PDF)
- California's Proposition 65 Statement (PDF)
- Cobalt Reporting Template (Bảng tính)
- Compliance Statement to REACh Regulation (PDF)
- Compliance Statement to RoHS Directive (PDF)
- Conflict Mineral Reporting Template (Bảng tính)
- Conflict Minerals Reporting Template (Bảng tính)
- Extended Mineral Reporting Template (Bảng tính)
- CNHTS:
- 8541410090
- CAHTS:
- 8541410000
- USHTS:
- 8541410000
- JPHTS:
- 854141000
- TARIC:
- 8541410000
- MXHTS:
- 8541410100
- ECCN:
- EAR99
Việt Nam
