GF JTLPS1.24-KXK5-1-1
Hình ảnh chỉ để tham khảo
Xem Thông số kỹ thuật sản phẩm
Xem Thông số kỹ thuật sản phẩm
720-GFJTLPS124A1050
GF JTLPS1.24-KXK5-1-1
Nsx:
Mô tả:
Single Color LEDs GF JTLPS1.24
Single Color LEDs GF JTLPS1.24
Bảng dữ liệu:
Có hàng: 36,143
-
Tồn kho:
-
36,143 Có thể Giao hàng NgayĐã xảy ra lỗi ngoài dự kiến. Vui lòng thử lại sau.
Số lượng lớn hơn 36143 sẽ phải tuân thủ các yêu cầu đặt hàng tối thiểu.
Giá (USD)
| Số lượng | Đơn giá |
Thành tiền
|
|---|---|---|
| Cut Tape / MouseReel™ | ||
| $0.80 | $0.80 | |
| $0.558 | $5.58 | |
| $0.409 | $40.90 | |
| $0.342 | $171.00 | |
| $0.302 | $302.00 | |
| $0.301 | $752.50 | |
| $0.281 | $1,405.00 | |
| Toàn bộ Cuộn (Đơn hàng theo bội số của 10000) | ||
| $0.257 | $2,570.00 | |
| $0.251 | $5,020.00 | |
† $7.00 Phí MouserReel™ sẽ được thêm và tính vào giỏ hàng của bạn. Không thể hủy và gửi trả tất cả đơn hàng MouseReel™.
↩
Bảng dữ liệu
Technical Resources
- ams OSRAM Statement on PFAS (PDF)
- California's Proposition 65 Statement (PDF)
- Cobalt Reporting Template (Bảng tính)
- Compliance Statement to REACh Regulation (PDF)
- Compliance Statement to RoHS Directive (PDF)
- Conflict Mineral Reporting Template (Bảng tính)
- Conflict Minerals Reporting Template (Bảng tính)
- Extended Mineral Reporting Template (Bảng tính)
- CNHTS:
- 8541410090
- CAHTS:
- 8541410000
- USHTS:
- 8541410000
- JPHTS:
- 854141000
- TARIC:
- 8541410000
- ECCN:
- EAR99
Việt Nam
