L1MC-RGU4080500MP0
Hình ảnh chỉ để tham khảo
Xem Thông số kỹ thuật sản phẩm
Xem Thông số kỹ thuật sản phẩm
997-L1MCRGU4085MP0
L1MC-RGU4080500MP0
Nsx:
Mô tả:
Multi-Color LEDs RGBW, 4000 K, 80-CRI LUXEON MultiColor
Multi-Color LEDs RGBW, 4000 K, 80-CRI LUXEON MultiColor
Bảng dữ liệu:
Sẵn có
-
Tồn kho:
-
0Đã xảy ra lỗi ngoài dự kiến. Vui lòng thử lại sau.
-
Đang đặt hàng:
-
3,000Dự kiến 12/03/2026
-
Thời gian sản xuất của nhà máy:
-
6Tuần Thời gian sản xuất tại nhà máy dự kiến để có số lượng lớn hơn mức hiển thị.
Giá (USD)
| Số lượng | Đơn giá |
Thành tiền
|
|---|---|---|
| Cut Tape / MouseReel™ | ||
| $1.93 | $1.93 | |
| $1.38 | $13.80 | |
| $1.05 | $105.00 | |
| $0.903 | $451.50 | |
| Toàn bộ Cuộn (Đơn hàng theo bội số của 1000) | ||
| $0.856 | $856.00 | |
| $0.795 | $1,590.00 | |
| $0.742 | $3,710.00 | |
| $0.729 | $7,290.00 | |
| 25,000 | Báo giá | |
† $7.00 Phí MouserReel™ sẽ được thêm và tính vào giỏ hàng của bạn. Không thể hủy và gửi trả tất cả đơn hàng MouseReel™.
↩
Bảng dữ liệu
Application Notes
- CNHTS:
- 8541410090
- CAHTS:
- 8541410000
- USHTS:
- 8541410000
- JPHTS:
- 854141000
- TARIC:
- 8541410000
- MXHTS:
- 8541410100
- ECCN:
- EAR99
Việt Nam
