MMU0102AC1509GB100
Hình ảnh chỉ để tham khảo
Xem Thông số kỹ thuật sản phẩm
Xem Thông số kỹ thuật sản phẩm
594-MMU0102AC1509GB1
MMU0102AC1509GB100
Nsx:
Mô tả:
MELF Resistors 0.2watt 15ohms 2% 0102 High Freq 50ppm
MELF Resistors 0.2watt 15ohms 2% 0102 High Freq 50ppm
Bảng dữ liệu:
Có hàng: 315
-
Tồn kho:
-
315 Có thể Giao hàng NgayĐã xảy ra lỗi ngoài dự kiến. Vui lòng thử lại sau.
-
Thời gian sản xuất của nhà máy:
-
8 Tuần Thời gian sản xuất tại nhà máy dự kiến để có số lượng lớn hơn mức hiển thị.
Giá (USD)
| Số lượng | Đơn giá |
Thành tiền
|
|---|---|---|
| Cut Tape / MouseReel™ | ||
| $1.30 | $1.30 | |
| $0.747 | $7.47 | |
| $0.609 | $15.23 | |
| $0.459 | $45.90 | |
| $0.407 | $101.75 | |
| $0.366 | $183.00 | |
| Toàn bộ Cuộn (Đơn hàng theo bội số của 1000) | ||
| $0.261 | $261.00 | |
† $7.00 Phí MouserReel™ sẽ được thêm và tính vào giỏ hàng của bạn. Không thể hủy và gửi trả tất cả đơn hàng MouseReel™.
↩
Bảng dữ liệu
Application Notes
Models
Technical Resources
- 12 Things to Know About Resistors in Pulse Load Applications
- Drift Calculation for Thin Film Resistors
- MELF Resistors For Pulse Load Applications - In a Nutshell
- MELF Supports Pulsed Load Applications (Chinese Simplified)
- Packaging - Packaging Information for SMD Chip and MELF Resistors
- SMD Chip and MELF Resistors (Simplified Chinese)
- CNHTS:
- 8533211000
- CAHTS:
- 8533210000
- USHTS:
- 8533210040
- JPHTS:
- 853321000
- KRHTS:
- 8533219000
- TARIC:
- 8533210000
- MXHTS:
- 8533210100
- BRHTS:
- 85332190
- ECCN:
- EAR99
Việt Nam
