NT3H2111W0FT1X
Hình ảnh chỉ để tham khảo
Xem Thông số kỹ thuật sản phẩm
Xem Thông số kỹ thuật sản phẩm
771-NT3H2111W0FT1X
NT3H2111W0FT1X
Nsx:
Mô tả:
NFC/RFID Tags & Transponders NTAG I C <i>plus</i> 1K, NFC Forum Type 2 Tag with I C interface optimized for entry-level NFC applications
NFC/RFID Tags & Transponders NTAG I C <i>plus</i> 1K, NFC Forum Type 2 Tag with I C interface optimized for entry-level NFC applications
Bảng dữ liệu:
Có hàng: 3,311
-
Tồn kho:
-
3,311 Có thể Giao hàng NgayĐã xảy ra lỗi ngoài dự kiến. Vui lòng thử lại sau.
-
Thời gian sản xuất của nhà máy:
-
16 Tuần Thời gian sản xuất tại nhà máy dự kiến để có số lượng lớn hơn mức hiển thị.
Giá (USD)
| Số lượng | Đơn giá |
Thành tiền
|
|---|---|---|
| Cut Tape / MouseReel™ | ||
| $1.20 | $1.20 | |
| $1.04 | $10.40 | |
| $0.977 | $24.43 | |
| $0.896 | $89.60 | |
| $0.829 | $207.25 | |
| Toàn bộ Cuộn (Đơn hàng theo bội số của 1000) | ||
| $0.747 | $747.00 | |
| $0.637 | $2,548.00 | |
| $0.614 | $4,912.00 | |
† $7.00 Phí MouserReel™ sẽ được thêm và tính vào giỏ hàng của bạn. Không thể hủy và gửi trả tất cả đơn hàng MouseReel™.
↩
Bảng dữ liệu
- CNHTS:
- 8542399000
- CAHTS:
- 8542320040
- USHTS:
- 8542390090
- JPHTS:
- 854232039
- KRHTS:
- 8542321090
- TARIC:
- 8542399000
- MXHTS:
- 8542320201
- ECCN:
- EAR99
Việt Nam
