TL3B106K016C0800
Hình ảnh chỉ để tham khảo
Xem Thông số kỹ thuật sản phẩm
Xem Thông số kỹ thuật sản phẩm
74-TL3B106K016C0800
TL3B106K016C0800
Nsx:
Mô tả:
Tantalum Capacitors - Solid SMD 10uF 16Volts 10% B Case Molded
Tantalum Capacitors - Solid SMD 10uF 16Volts 10% B Case Molded
Bảng dữ liệu:
Có hàng: 286
-
Tồn kho:
-
286 Có thể Giao hàng NgayĐã xảy ra lỗi ngoài dự kiến. Vui lòng thử lại sau.
-
Thời gian sản xuất của nhà máy:
-
13 Tuần Thời gian sản xuất tại nhà máy dự kiến để có số lượng lớn hơn mức hiển thị.
Giá (USD)
| Số lượng | Đơn giá |
Thành tiền
|
|---|---|---|
| Cut Tape / MouseReel™ | ||
| $1.81 | $1.81 | |
| $1.25 | $12.50 | |
| $1.07 | $53.50 | |
| $0.93 | $93.00 | |
| $0.788 | $394.00 | |
| $0.738 | $738.00 | |
| Toàn bộ Cuộn (Đơn hàng theo bội số của 2000) | ||
| $0.72 | $1,440.00 | |
| $0.665 | $6,650.00 | |
† $7.00 Phí MouserReel™ sẽ được thêm và tính vào giỏ hàng của bạn. Không thể hủy và gửi trả tất cả đơn hàng MouseReel™.
↩
Bảng dữ liệu
Application Notes
Models
PCN
Technical Resources
- DC Leakage Failure Mode
- EIA-717 Sets the Standard
- Guidelines for Replacing Tantalum Capacitors Using a Soldering Iron
- How to Avoid Over-Specifying During Component Shortages
- Solid Tantalum Capacitors (With MnO2 Electrolyte) Voltage Derating
- Solid Tantalum Capacitors Frequently Asked Questions (FAQs)
- Tantalum Capacitors and Moisture Sensitivity
- CNHTS:
- 8532211000
- CAHTS:
- 8532210010
- USHTS:
- 8532210050
- JPHTS:
- 853221000
- KRHTS:
- 8532210000
- TARIC:
- 8532210000
- MXHTS:
- 8532210100
- BRHTS:
- 85322119
- ECCN:
- EAR99
Việt Nam
