NVMe, PCIe Ổ đĩa thể rắn - SSD

Kết quả: 144
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Kích thước bộ nhớ Sản phẩm Kích cỡ thiết bị Cấu hình Loại giao diện Ghi liên tục Đọc liên tục Điện áp cấp vận hành Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kích thước
Greenliant Solid State Drives - SSD 240GB NVMe PCIe M.2 2280-M SED OPAL (TLC 3K) I-TEMP Không Lưu kho
Tối thiểu: 3
Nhiều: 3

ArmourDrive PX 240 GB M.2 SSDs M.2 2280 TLC NVMe, PCIe 340 MB/s 2800 MB/s 3.3 V - 40 C + 85 C 80 mm x 22 mm x 3.58 mm
Greenliant Solid State Drives - SSD 480GB NVMe PCIe M.2 2280-M SED OPAL (TLC 3K) I-TEMP Không Lưu kho
Tối thiểu: 3
Nhiều: 3

ArmourDrive PX 480 GB M.2 SSDs M.2 2280 TLC NVMe, PCIe 2000 MB/s 3200 MB/s 3.3 V - 40 C + 85 C 80 mm x 22 mm x 3.58 mm
Greenliant Solid State Drives - SSD 960GB NVMe PCIe M.2 2280-M SED OPAL (TLC 3K) I-TEMP Không Lưu kho
Tối thiểu: 3
Nhiều: 3

ArmourDrive PX 960 GB M.2 SSDs M.2 2280 TLC NVMe, PCIe 3000 MB/s 3300 MB/s 3.3 V - 40 C + 85 C 80 mm x 22 mm x 3.58 mm
Greenliant Solid State Drives - SSD 2TB NVMe PCIe M.2 2280-M (TLC 3K) C-TEMP Không Lưu kho
Tối thiểu: 3
Nhiều: 3

ArmourDrive PX 2 TB M.2 SSDs M.2 2280 TLC NVMe, PCIe 2470 MB/s 2150 MB/s 3.3 V 0 C + 70 C 80 mm x 22 mm x 2.23 mm
Greenliant Solid State Drives - SSD 128GB NVMe PCIe M.2 2280-M (TLC 3K) C-TEMP Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ArmourDrive PX 128 GB M.2 SSDs M.2 2280 TLC NVMe, PCIe 500 MB/s 1100 MB/s 3.3 V 0 C + 70 C 80 mm x 22 mm x 2.23 mm
Greenliant Solid State Drives - SSD 256GB NVMe PCIe M.2 2280-M (TLC 3K) C-TEMP Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ArmourDrive PX 256 GB M.2 SSDs M.2 2280 TLC NVMe, PCIe 1050 MB/s 2280 MB/s 3.3 V 0 C + 70 C 80 mm x 22 mm x 2.23 mm
Greenliant Solid State Drives - SSD 240GB NVMe PCIe M.2 2280-M SED OPAL (TLC 3K) I-TEMP Không Lưu kho
Tối thiểu: 3
Nhiều: 3

ArmourDrive PX 240 GB M.2 SSDs M.2 2280 TLC NVMe, PCIe 150 MB/s 1400 MB/s 3.3 V - 40 C + 85 C 80 mm x 22 mm x 3.58 mm
Greenliant Solid State Drives - SSD 480GB NVMe PCIe M.2 2280-M SED OPAL (TLC 3K) I-TEMP Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ArmourDrive PX 480 GB M.2 SSDs M.2 2280 TLC NVMe, PCIe 350 MB/s 3300 MB/s 3.3 V - 40 C + 85 C 80 mm x 22 mm x 3.58 mm
Greenliant Solid State Drives - SSD 960GB NVMe PCIe M.2 2280-M SED OPAL (TLC 3K) I-TEMP Không Lưu kho
Tối thiểu: 3
Nhiều: 3

ArmourDrive PX 960 GB M.2 SSDs M.2 2280 TLC NVMe, PCIe 750 MB/s 3300 MB/s 3.3 V - 40 C + 85 C 80 mm x 22 mm x 3.58 mm
Apacer Solid State Drives - SSD 16 GB Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AS228AP2 16 GB M.2 SSDs M.2 2280 3D TLC NVMe, PCIe 1000 MB/s 1600 MB/s 3.3 V 0 C + 70 C 80 mm x 22 mm x 2.38 mm
Apacer Solid State Drives - SSD 1 TB Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AS228A 1 TB M.2 SSDs M.2 2280 3D TLC NVMe, PCIe 1000 MB/s 1600 MB/s 3.3 V 0 C + 70 C 80 mm x 22 mm x 2.38 mm
Swissbit Solid State Drives - SSD PCIe U.3 Data Center SSD, N4200, 15 TB, 0 C to +70 C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
N4200 15 TB PCIe SSDs U.3 3D TLC NVMe, PCIe 4503 MB/s 7030 MB/s 12 V 0 C + 70 C 100.4 mm x 69.9 mm x 15 mm
Swissbit Solid State Drives - SSD PCIe U.3 Data Center SSD, N4200, 7 TB, 0 C to +70 C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
N4200 7 TB PCIe SSDs U.3 3D TLC NVMe, PCIe 4503 MB/s 7030 MB/s 12 V 0 C + 70 C 100.4 mm x 69.9 mm x 15 mm
Apacer Solid State Drives - SSD PCIe NVMe Flash Drive Gen3x2 3D-TLC 256GB Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AS228A 256 GB M.2 SSDs M.2 2280 3D TLC NVMe, PCIe 850 MB/s 1600 MB/s 3.3 V 0 C + 70 C 80 mm x 22 mm x 2.38 mm
Apacer Solid State Drives - SSD PCIe NVMe Flash Drive Gen3x2 3D-TLC 512GB Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AS228A 512 GB M.2 SSDs M.2 2280 3D TLC NVMe, PCIe 1000 MB/s 1600 MB/s 3.3 V 0 C + 70 C 80 mm x 22 mm x 3.88 mm
Solidigm Solid State Drives - SSD Solidigm SSD D5 P5336 Series (15.36 TB PCIe Gen 4 E1.L-9.5MM) Generic FIPS Single Pack Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
P5336 15.36 TB E1.L QLC NVMe, PCIe 3300 MB/s 7000 MB/s
Solidigm Solid State Drives - SSD Solidigm SSD D5 P5336 Series (30.72 TB PCIe Gen 4 E1.L-9.5MM) Generic FIPS Single Pack Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
P5336 30.72 TB E1.L QLC NVMe, PCIe 3300 MB/s 7000 MB/s
Solidigm SSDPFWNV153TZ10
Solidigm Solid State Drives - SSD Solidigm D5-P5316 Series (15.36TB, E1.L 9.5mm PCIe 4.0 x4, 3D4, QLC) Generic 10 Pack Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10
P5316 15.36 TB PCIe SSDs E1.L QLC NVMe, PCIe
IEI 79700-G12801TC14-RS
IEI Solid State Drives - SSD Không Lưu kho

128 GB M.2 SSDs M.2 2242-D2-B+M SLC NVMe, PCIe 3.3 V - 20 C + 75 C 42 mm x 22 mm x 3.58 mm
ATP Electronics Solid State Drives - SSD ATP I-Temp NVMe M.2 2280 SSD 120GB Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 29 Tuần
Tối thiểu: 30
Nhiều: 30

N600Si 120 GB M.2 SSDs M.2 2280-D2-M TLC NVMe, PCIe 3.3 V - 40 C + 85 C 80 mm x 22 mm x 3.5 mm
ATP Electronics Solid State Drives - SSD M.2 2280-D2-M 1.92 TB Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 29 Tuần
Tối thiểu: 30
Nhiều: 30
N601Sc 92 GB SATA SSDs TLC NVMe, PCIe 0 C + 70 C 80 mm x 22 mm x 3.6 mm
ATP Electronics Solid State Drives - SSD M.2 2280-D2-M 1.92 TB Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 29 Tuần
Tối thiểu: 30
Nhiều: 30
N601Sc 92 GB SATA SSDs TLC NVMe, PCIe 0 C + 70 C 80 mm x 22 mm x 3.6 mm
ATP Electronics Solid State Drives - SSD ATP I-Temp NVMe M.2 2280 SSD 240GB Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 29 Tuần
Tối thiểu: 30
Nhiều: 30

N600Si 240 GB M.2 SSDs M.2 2280-D2-M TLC NVMe, PCIe 3.3 V - 40 C + 85 C 80 mm x 22 mm x 3.5 mm
ATP Electronics Solid State Drives - SSD M.2 2280-D2-M 240 GB Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 29 Tuần
Tối thiểu: 30
Nhiều: 30
N601Sc 240 GB SATA SSDs TLC NVMe, PCIe 0 C + 70 C 80 mm x 22 mm x 3.6 mm
ATP Electronics Solid State Drives - SSD M.2 2280-D2-M 480 GB Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 29 Tuần
Tối thiểu: 30
Nhiều: 30
N601Sc 480 GB SATA SSDs TLC NVMe, PCIe 0 C + 70 C 80 mm x 22 mm x 3.6 mm