Thermal Interface Products GAP PAD, Sil-Free, 40W/m-K, 6 x 6" Sheet, Tacky Pad, 0.040" Thickness, Thermexit
TGP40000SF-0.040-01-0606-NA
Bergquist Company
1:
$188.22
49 Có hàng
20 Dự kiến 24/08/2026
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
951-TGP400SF.0400166
Sản phẩm Mới
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, Sil-Free, 40W/m-K, 6 x 6" Sheet, Tacky Pad, 0.040" Thickness, Thermexit
49 Có hàng
20 Dự kiến 24/08/2026
1
$188.22
10
$166.52
20
$158.60
60
$152.87
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products Phase Change Material, 11"x12" Sheet, 0.005" Thickness, Hi-Flow, IDH 2167601
HF650P1.5-0.005-01-1112
Bergquist Company
1:
$62.41
78 Có hàng
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
951-HF650P1500511112
Sản phẩm Mới
Bergquist Company
Thermal Interface Products Phase Change Material, 11"x12" Sheet, 0.005" Thickness, Hi-Flow, IDH 2167601
78 Có hàng
1
$62.41
10
$58.74
25
$55.07
50
$51.40
100
$49.56
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products GAP PAD, Sil-Free, 40W/m-K, 6 x 6" Sheet, Tacky Pad, 0.105" Thickness, Thermexit
TGP40000SF-0.100-01-0606-NA
Bergquist Company
1:
$340.47
6 Có hàng
5 Dự kiến 21/08/2026
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
951-TGP400SF.100166
Sản phẩm Mới
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, Sil-Free, 40W/m-K, 6 x 6" Sheet, Tacky Pad, 0.105" Thickness, Thermexit
6 Có hàng
5 Dự kiến 21/08/2026
1
$340.47
10
$313.71
25
$291.30
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products GAP PAD, Sil-Free, 40W/m-K, 4 x 6" Sheet, Tacky Pad, 0.020" Thickness, Thermexit
TGP40000SF-0.020-01-0406-NA
Bergquist Company
1:
$67.36
60 Có hàng
20 Dự kiến 06/08/2026
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
951-TGP400SF.0200146
Sản phẩm Mới
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, Sil-Free, 40W/m-K, 4 x 6" Sheet, Tacky Pad, 0.020" Thickness, Thermexit
60 Có hàng
20 Dự kiến 06/08/2026
1
$67.36
10
$63.40
20
$59.44
60
$55.47
100
$53.49
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products GAP PAD, Sil-Free, 40W/m-K, 6 x 6" Sheet, Tacky Pad, 0.060" Thickness, Thermexit
TGP40000SF-0.060-01-0606-NA
Bergquist Company
1:
$231.90
4 Có hàng
10 Đang đặt hàng
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
951-TGP400SF.0600166
Sản phẩm Mới
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, Sil-Free, 40W/m-K, 6 x 6" Sheet, Tacky Pad, 0.060" Thickness, Thermexit
4 Có hàng
10 Đang đặt hàng
1
$231.90
10
$208.03
30
$195.38
50
$191.09
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products GAP PAD, Sil-Free, 40W/m-K, 4x6" Sheet, 0.020" Thickness, Thermexit, IDH 2972783
TGP 40000SF-0.020-00-0406
Bergquist Company
1:
$41.10
300 Có hàng
280 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-TGP400SF.0200046
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, Sil-Free, 40W/m-K, 4x6" Sheet, 0.020" Thickness, Thermexit, IDH 2972783
300 Có hàng
280 Đang đặt hàng
Xem ngày
Tồn kho:
300 Có thể Giao hàng Ngay
Đang đặt hàng:
160 Đang chờ
120 Dự kiến 27/07/2026
Thời gian sản xuất của nhà máy:
8 Tuần
1
$41.10
10
$37.90
25
$35.53
50
$33.39
100
Xem
100
$32.18
250
$31.71
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products GAP PAD, Sil-Free, 40W/m-K, 6x6" Sheet, 0.060" Thickness, Thermexit, IDH 2972780
TGP 40000SF-0.060-00-0606
Bergquist Company
1:
$210.81
29 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-TGP400SF.0600066
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, Sil-Free, 40W/m-K, 6x6" Sheet, 0.060" Thickness, Thermexit, IDH 2972780
29 Có hàng
1
$210.81
10
$189.12
25
$177.61
50
$173.72
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products GAP PAD, 8" x 16" Sheet, 0.040" Thickness, TGPHC3000/HC 3.0, IDH 2167920
GPHC3.0-0.040-02-0816
Bergquist Company
1:
$51.90
375 Có hàng
500 Dự kiến 03/08/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GPHC3.0-40-02
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, 8" x 16" Sheet, 0.040" Thickness, TGPHC3000/HC 3.0, IDH 2167920
375 Có hàng
500 Dự kiến 03/08/2026
1
$51.90
10
$48.84
25
$46.34
50
$44.74
100
Xem
100
$43.22
250
$43.21
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products GAP PAD, 8" x 16" Sheet, 0.030" Thickness, TGPHC3000/HC 3.0, IDH 2194753
GPHC3.0-0.030-02-0816
Bergquist Company
1:
$55.93
1,284 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GPHC300030020816
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, 8" x 16" Sheet, 0.030" Thickness, TGPHC3000/HC 3.0, IDH 2194753
1,284 Có hàng
1
$55.93
10
$55.76
25
$52.97
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products GAP PAD, 8"x16" Sheet, 0.125" Thickness, 1 Side Tack, TGP1000VOUS/VO Ultra Soft
GPVOUS-0.125-01-0816
Bergquist Company
1:
$59.41
514 Có hàng
500 Dự kiến 03/08/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GPVOUS-12501-816
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, 8"x16" Sheet, 0.125" Thickness, 1 Side Tack, TGP1000VOUS/VO Ultra Soft
514 Có hàng
500 Dự kiến 03/08/2026
1
$59.41
10
$55.92
25
$52.43
50
$48.93
100
$47.18
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products GAP PAD, 8" x 16" Sheet, 0.160" Thickness TGP1000VOUS/VO Ultra Soft, IDH 2166004
GPVOUS-0.160-01-0816
Bergquist Company
1:
$85.45
560 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GPVOUS-16001-816
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, 8" x 16" Sheet, 0.160" Thickness TGP1000VOUS/VO Ultra Soft, IDH 2166004
560 Có hàng
1
$85.45
10
$77.80
25
$72.61
50
$70.02
100
Xem
100
$67.43
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products SIL PAD, 11.5"x12" Sheet, 0.006" Thickness, 1 Side Adhesive, TSPK1300/K-10
+3 hình ảnh
SPK10-0.006-AC-11.512
Bergquist Company
1:
$39.06
569 Có hàng
509 Dự kiến 07/09/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
951-SPK10-06-AC-11.5
Bergquist Company
Thermal Interface Products SIL PAD, 11.5"x12" Sheet, 0.006" Thickness, 1 Side Adhesive, TSPK1300/K-10
569 Có hàng
509 Dự kiến 07/09/2026
1
$39.06
10
$36.02
25
$33.77
50
$31.73
100
Xem
100
$30.58
250
$29.13
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products GAP PAD, Sil-Free, 40W/m-K, 6x6" Sheet, 0.040" Thickness, Thermexit, IDH 2972782
TGP 40000SF-0.040-00-0606
Bergquist Company
1:
$171.10
12 Có hàng
20 Dự kiến 24/08/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
951-TGP400SF.0400066
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, Sil-Free, 40W/m-K, 6x6" Sheet, 0.040" Thickness, Thermexit, IDH 2972782
12 Có hàng
20 Dự kiến 24/08/2026
1
$171.10
10
$151.38
25
$144.18
50
$138.97
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products GAP PAD, Conductive, Soft, 8"x16" Sheet, 0.080" Thickness, TGP3000/3000S30
GP3000S30-0.080-02-0816
Bergquist Company
1:
$91.74
201 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GP3000S30-08002
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, Conductive, Soft, 8"x16" Sheet, 0.080" Thickness, TGP3000/3000S30
201 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products GAP PAD, 8" x 16" Sheet, 0.060" Thickness, TGPHC3000/HC 3.0, IDH 2167891
GPHC3.0-0.060-02-0816
Bergquist Company
1:
$63.25
611 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GPHC3.0-60-02
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, 8" x 16" Sheet, 0.060" Thickness, TGPHC3000/HC 3.0, IDH 2167891
611 Có hàng
1
$63.25
10
$59.53
25
$55.81
50
$52.09
100
$51.66
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products GAP PAD, S-Class, 8"x16" Sheet, 0.080" Thickness, TGPHC5000/HC 5.0
GPHC5.0-0.080-02-0816
Bergquist Company
1:
$158.65
384 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GPHC5.0-8002-816
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, S-Class, 8"x16" Sheet, 0.080" Thickness, TGPHC5000/HC 5.0
384 Có hàng
1
$158.65
10
$144.13
25
$131.78
50
$131.74
100
Xem
100
$109.82
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products GAP PAD, 8"x16" Sheet, 0.080" Thickness, 1 Side Tack, TGP1000VOUS/VO Ultra Soft
GPVOUS-0.080-01-0816
Bergquist Company
1:
$39.90
799 Có hàng
796 Dự kiến 30/07/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GPVOUS-80-01-816
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, 8"x16" Sheet, 0.080" Thickness, 1 Side Tack, TGP1000VOUS/VO Ultra Soft
799 Có hàng
796 Dự kiến 30/07/2026
1
$39.90
10
$36.80
20
$35.68
50
$35.67
100
Xem
100
$30.31
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products GAP PAD, Conductive, Soft, 8"x16" Sheet, 0.020" Thickness, TGP3000/3000S30
GP3000S30-0.020-02-0816
Bergquist Company
1:
$66.56
797 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GP3000S30-02002
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, Conductive, Soft, 8"x16" Sheet, 0.020" Thickness, TGP3000/3000S30
797 Có hàng
1
$66.56
10
$62.64
25
$58.73
50
$54.81
100
$52.86
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products GAP PAD, Conductive, Soft, 8"x16" Sheet, 0.060" Thickness, TGP3000/3000S30
GP3000S30-0.060-02-0816
Bergquist Company
1:
$132.07
423 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GP3000S30-06002
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, Conductive, Soft, 8"x16" Sheet, 0.060" Thickness, TGP3000/3000S30
423 Có hàng
1
$132.07
10
$118.67
25
$111.29
50
$107.29
100
Xem
100
$107.26
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products GAP PAD, S-Class, 8"x16" Sheet, 0.125" Thickness, TGP5000/5000S35
GP5000S35-0.125-02-0816
Bergquist Company
1:
$152.09
338 Có hàng
600 Dự kiến 14/09/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GP5000S35-125-8
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, S-Class, 8"x16" Sheet, 0.125" Thickness, TGP5000/5000S35
338 Có hàng
600 Dự kiến 14/09/2026
1
$152.09
10
$137.56
25
$131.42
50
$127.61
100
Xem
100
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products GAP PAD, 8" x 16" Sheet, 0.200" Thickness TGP1000VOUS/VO Ultra Soft, IDH 2166005
GPVOUS-0.200-01-0816
Bergquist Company
1:
$93.99
423 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GPVOUS-20001-816
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, 8" x 16" Sheet, 0.200" Thickness TGP1000VOUS/VO Ultra Soft, IDH 2166005
423 Có hàng
1
$93.99
10
$85.57
25
$79.86
50
$77.01
100
Xem
100
$74.19
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products Gap Filler, 2-Part, No Spacer Beads, Pot Life=60m, 50cc, Gap Filler TGF2000/2000
GF2000-00-60-50cc
Bergquist Company
1:
$30.41
609 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GF2000-60-50CC
Bergquist Company
Thermal Interface Products Gap Filler, 2-Part, No Spacer Beads, Pot Life=60m, 50cc, Gap Filler TGF2000/2000
609 Có hàng
1
$30.41
10
$30.08
25
$29.31
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products GAP PAD, Conductive, Soft, 8"x16" Sheet, 0.040" Thickness, TGP3000/3000S30
GP3000S30-0.040-02-0816
Bergquist Company
1:
$56.81
665 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GP3000S30-04002
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, Conductive, Soft, 8"x16" Sheet, 0.040" Thickness, TGP3000/3000S30
665 Có hàng
1
$56.81
10
$53.46
25
$50.13
50
$46.78
100
$45.11
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products GAP PAD, Ultra-Low Modulus, 8"x16" Sheet, 0.125" Thickness, TGP3500ULM/3500ULM
GP3500ULM-0.125-02-0816
Bergquist Company
1:
$146.00
133 Có hàng
116 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GP3500ULM-125-02
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, Ultra-Low Modulus, 8"x16" Sheet, 0.125" Thickness, TGP3500ULM/3500ULM
133 Có hàng
116 Đang đặt hàng
1
$146.00
10
$132.05
25
$123.63
50
$119.05
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products GAP PAD, Ultra-Low Modulus, 8"x16" Sheet, 0.060" Thickness, TGP3500ULM/3500ULM
GP3500ULM-0.060-02-0816
Bergquist Company
1:
$74.98
493 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GP3500ULM-60-02
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, Ultra-Low Modulus, 8"x16" Sheet, 0.060" Thickness, TGP3500ULM/3500ULM
493 Có hàng
1
$74.98
10
$67.55
25
$63.19
50
$60.90
100
$58.69
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết