Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 2700pF 0.05
C1812C272J1GACTU
KEMET
1:
$1.32
211 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C1812C272J1G
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 2700pF 0.05
211 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.32
10
$0.894
100
$0.651
500
$0.54
1,000
$0.452
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
2700 pF
100 VDC
C0G (NP0)
5 %
1812
4532
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
4.5 mm (0.177 in)
3.2 mm (0.126 in)
1 mm (0.039 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 2700pF 0.1
C1812C272K1GACTU
KEMET
1:
$1.25
995 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C1812C272K1G
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 2700pF 0.1
995 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.25
10
$0.844
100
$0.615
500
$0.51
1,000
$0.427
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
2700 pF
100 VDC
C0G (NP0)
10 %
1812
4532
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
4.5 mm (0.177 in)
3.2 mm (0.126 in)
1 mm (0.039 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 4700pF 0.1
C1812C472K1GACTU
KEMET
1:
$1.57
560 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C1812C472K1G
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 4700pF 0.1
560 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.57
10
$1.09
100
$0.802
500
$0.671
1,000
$0.594
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
4700 pF
100 VDC
C0G (NP0)
10 %
1812
4532
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
4.5 mm (0.177 in)
3.2 mm (0.126 in)
1 mm (0.039 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 200V 4700pF 0.1
C1812C472K2GACTU
KEMET
1:
$1.81
648 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C1812C472K2G
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 200V 4700pF 0.1
648 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.81
10
$1.25
50
$1.07
100
$0.932
500
$0.79
1,000
$0.722
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
4700 pF
200 VDC
C0G (NP0)
10 %
1812
4532
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
4.5 mm (0.177 in)
3.2 mm (0.126 in)
1.25 mm (0.049 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 1.2pF C0G 0402 0.5pF
C0402C129D4GACTU
KEMET
1:
$0.39
6,995 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C0402C129D4G
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 1.2pF C0G 0402 0.5pF
6,995 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.39
10
$0.224
100
$0.135
500
$0.109
1,000
Xem
10,000
$0.067
1,000
$0.092
2,500
$0.09
5,000
$0.08
10,000
$0.067
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1.2 pF
16 VDC
C0G (NP0)
0.5 pF
0402
1005
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
1 mm (0.039 in)
0.5 mm (0.02 in)
0.5 mm (0.02 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 180pF 5% C0G 0402
C0402C181J8GACTU
KEMET
1:
$0.13
19,473 Có hàng
Mới tại Mouser
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C0402C181J8GACTU
Mới tại Mouser
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 180pF 5% C0G 0402
19,473 Có hàng
1
$0.13
10
$0.12
2,500
$0.062
5,000
$0.031
10,000
$0.015
20,000
$0.007
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
180 pF
10 VDC
C0G (NP0)
5 %
0402
1005
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
1 mm (0.039 in)
0.5 mm (0.02 in)
0.5 mm (0.02 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 3.3pF C0G 0402 0.25pF
C0402C339C5GAC7411
KEMET
1:
$0.13
30,541 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C0402C339C5G7411
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 3.3pF C0G 0402 0.25pF
30,541 Có hàng
1
$0.13
10
$0.037
100
$0.022
500
$0.017
1,000
Xem
50,000
$0.009
1,000
$0.014
2,500
$0.011
5,000
$0.01
10,000
$0.009
50,000
$0.009
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
3.3 pF
50 VDC
C0G (NP0)
0.25 pF
0402
1005
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
1 mm (0.039 in)
0.5 mm (0.02 in)
0.5 mm (0.02 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 82pF 10% C0G 0402
C0402C820K4GACTU
KEMET
1:
$0.42
7,000 Có hàng
Mới tại Mouser
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C0402C820K4GACTU
Mới tại Mouser
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 82pF 10% C0G 0402
7,000 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.42
10
$0.245
100
$0.148
500
$0.119
1,000
Xem
10,000
$0.071
1,000
$0.10
2,500
$0.099
5,000
$0.087
10,000
$0.071
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
82 pF
16 VDC
C0G (NP0)
10 %
0402
1005
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
1 mm (0.039 in)
0.5 mm (0.02 in)
0.5 mm (0.02 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 10pF 0603 C0G 0.25pF
C0603C100C1GACTU
KEMET
1:
$0.65
3,280 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C0603C100C1G
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 10pF 0603 C0G 0.25pF
3,280 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.65
10
$0.432
100
$0.269
500
$0.217
1,000
Xem
4,000
$0.15
1,000
$0.199
2,000
$0.184
4,000
$0.15
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
10 pF
100 VDC
C0G (NP0)
0.25 pF
0603
1608
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
1.6 mm (0.063 in)
0.8 mm (0.031 in)
0.8 mm (0.031 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 200V 10pF 0603 C0G 0.1
C0603C100K2GACTU
KEMET
1:
$0.31
1,026 Có hàng
4,000 Dự kiến 06/07/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C0603C100K2GACTU
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 200V 10pF 0603 C0G 0.1
1,026 Có hàng
4,000 Dự kiến 06/07/2026
Bao bì thay thế
1
$0.31
10
$0.202
100
$0.115
500
$0.094
4,000
$0.061
8,000
Xem
2,000
$0.093
8,000
$0.059
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
10 pF
200 VDC
C0G (NP0)
10 %
0603
1608
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
1.6 mm (0.063 in)
0.8 mm (0.031 in)
0.8 mm (0.031 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 110pF C0G 0603 10%
C0603C111K5GACTU
KEMET
1:
$0.22
2,980 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C0603C111K5G
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 110pF C0G 0603 10%
2,980 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.22
10
$0.151
100
$0.10
500
$0.089
1,000
$0.088
4,000
$0.058
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
110 pF
50 VDC
C0G (NP0)
10 %
0603
1608
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
1.6 mm (0.063 in)
0.8 mm (0.031 in)
0.8 mm (0.031 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 1100pF 0603 C0G 0.1
C0603C112K5GACTU
KEMET
1:
$0.38
3,762 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C0603C112K5GACTU
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 1100pF 0603 C0G 0.1
3,762 Có hàng
1
$0.38
10
$0.251
100
$0.157
500
$0.126
4,000
$0.091
8,000
Xem
1,000
$0.116
2,000
$0.107
8,000
$0.088
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1100 pF
50 VDC
C0G (NP0)
10 %
0603
1608
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
1.6 mm (0.063 in)
0.8 mm (0.031 in)
0.8 mm (0.031 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 200V 12pF 0603 C0G 0.05
C0603C120J2GACTU
KEMET
1:
$0.33
3,994 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C0603C120J2G
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 200V 12pF 0603 C0G 0.05
3,994 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.33
10
$0.212
100
$0.121
500
$0.097
4,000
$0.064
8,000
Xem
8,000
$0.063
24,000
$0.061
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
12 pF
200 VDC
C0G (NP0)
5 %
0603
1608
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
1.6 mm (0.063 in)
0.8 mm (0.031 in)
0.8 mm (0.031 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 1300pF 0603 C0G 0.05
C0603C132J1GACTU
KEMET
1:
$0.44
4,000 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C0603C132J1G
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 1300pF 0603 C0G 0.05
4,000 Có hàng
1
$0.44
10
$0.289
100
$0.18
500
$0.145
1,000
Xem
4,000
$0.109
1,000
$0.134
2,000
$0.131
4,000
$0.109
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1300 pF
100 VDC
C0G (NP0)
5 %
0603
1608
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
1.6 mm (0.063 in)
0.8 mm (0.031 in)
0.8 mm (0.031 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 1.8pF 0603 C0G 0.1pF
C0603C189B5GACTU
KEMET
1:
$0.15
7,620 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C0603C189B5GACTU
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 1.8pF 0603 C0G 0.1pF
7,620 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.15
10
$0.149
4,000
$0.107
8,000
$0.079
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1.8 pF
50 VDC
C0G (NP0)
0.1 pF
0603
1608
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
1.6 mm (0.063 in)
0.8 mm (0.031 in)
0.8 mm (0.031 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 2000pF 0603 C0G 10%
C0603C202K5GACTU
KEMET
1:
$0.38
7,613 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C0603C202K5G
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 2000pF 0603 C0G 10%
7,613 Có hàng
1
$0.38
10
$0.251
100
$0.157
500
$0.126
4,000
$0.095
8,000
Xem
1,000
$0.116
2,000
$0.11
8,000
$0.09
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
2000 pF
50 VDC
C0G (NP0)
10 %
0603
1608
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
1.6 mm (0.063 in)
0.8 mm (0.031 in)
0.8 mm (0.031 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 200V 270pF 0603 C0G 5%
C0603C271J2GACTU
KEMET
1:
$0.11
4,072 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C0603C271J2GACTU
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 200V 270pF 0603 C0G 5%
4,072 Có hàng
1
$0.11
10
$0.064
100
$0.039
500
$0.03
4,000
$0.022
8,000
Xem
1,000
$0.028
2,000
$0.025
8,000
$0.017
24,000
$0.015
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
270 pF
200 VDC
C0G (NP0)
5 %
0603
1608
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
1.6 mm (0.063 in)
0.8 mm (0.031 in)
0.8 mm (0.031 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 2700pF 0603 C0G 5%
C0603C272J5GAC7411
KEMET
1:
$0.33
8,682 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C0603C272J5G7411
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 2700pF 0603 C0G 5%
8,682 Có hàng
1
$0.33
10
$0.201
100
$0.131
500
$0.105
1,000
Xem
15,000
$0.072
1,000
$0.097
2,500
$0.089
5,000
$0.079
10,000
$0.075
15,000
$0.072
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
2700 pF
50 VDC
C0G (NP0)
5 %
0603
1608
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
1.6 mm (0.063 in)
0.8 mm (0.031 in)
0.8 mm (0.031 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 3.3pF 0603 C0G 0.25pF
C0603C339C3GACTU
KEMET
1:
$0.34
727 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C0603C339C3G
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 3.3pF 0603 C0G 0.25pF
727 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.34
10
$0.222
100
$0.141
500
$0.122
4,000
$0.079
8,000
Xem
1,000
$0.121
2,000
$0.096
8,000
$0.078
24,000
$0.077
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
3.3 pF
25 VDC
C0G (NP0)
0.25 pF
0603
1608
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
1.6 mm (0.063 in)
0.8 mm (0.031 in)
0.8 mm (0.031 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 47pF 0603 C0G 1%
C0603C470F5GAC7411
KEMET
1:
$0.24
24,998 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C0603C470F5G7411
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 47pF 0603 C0G 1%
24,998 Có hàng
1
$0.24
10
$0.137
100
$0.128
15,000
$0.127
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
47 pF
50 VDC
C0G (NP0)
1 %
0603
1608
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
1.6 mm (0.063 in)
0.8 mm (0.031 in)
0.8 mm (0.031 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 82pF 0603 C0G 1%
C0603C820F1GACTU
KEMET
1:
$0.99
3,863 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C0603C820F1G
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 82pF 0603 C0G 1%
3,863 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.99
10
$0.661
100
$0.477
500
$0.393
1,000
Xem
4,000
$0.317
1,000
$0.365
2,000
$0.333
4,000
$0.317
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
82 pF
100 VDC
C0G (NP0)
1 %
0603
1608
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
1.6 mm (0.063 in)
0.8 mm (0.031 in)
0.8 mm (0.031 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 100pF C0G 0805 10% Flex Term
C0805X101K5GACTU
KEMET
1:
$0.36
309 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C0805X101K5G
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 100pF C0G 0805 10% Flex Term
309 Có hàng
1
$0.36
10
$0.23
100
$0.131
500
$0.102
4,000
$0.072
8,000
Xem
1,000
$0.093
2,000
$0.086
8,000
$0.07
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
100 pF
50 VDC
C0G (NP0)
10 %
0805
2012
SMD/SMT
Flexible (Soft)
- 55 C
+ 125 C
2 mm (0.079 in)
1.25 mm (0.049 in)
0.78 mm (0.031 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G Flex
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 220pF C0G 0805 5% Flex Term
C0805X221J1GACTU
KEMET
1:
$0.43
5,047 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C0805X221J1G
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 220pF C0G 0805 5% Flex Term
5,047 Có hàng
1
$0.43
10
$0.282
100
$0.174
500
$0.14
4,000
$0.106
8,000
Xem
1,000
$0.129
2,000
$0.128
8,000
$0.098
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
220 pF
100 VDC
C0G (NP0)
5 %
0805
2012
SMD/SMT
Flexible (Soft)
- 55 C
+ 125 C
2 mm (0.079 in)
1.25 mm (0.049 in)
0.78 mm (0.031 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G Flex
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 27pF C0G 0805 5%
C0805X270J5GAC7800
KEMET
1:
$0.33
8,321 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C0805X270J5G7800
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 27pF C0G 0805 5%
8,321 Có hàng
1
$0.33
10
$0.202
100
$0.132
500
$0.106
4,000
$0.078
8,000
Xem
1,000
$0.097
2,000
$0.089
8,000
$0.074
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
27 pF
50 VDC
C0G (NP0)
5 %
0805
2012
SMD/SMT
Flexible (Soft)
- 55 C
+ 125 C
2 mm (0.079 in)
1.25 mm (0.049 in)
0.78 mm (0.031 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G Flex
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 110pF C0G 1206 5%
C1206C111J1GAC7800
KEMET
1:
$0.48
4,000 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C1206C111J1GACTU
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 110pF C0G 1206 5%
4,000 Có hàng
1
$0.48
10
$0.313
100
$0.188
500
$0.152
4,000
$0.112
8,000
Xem
1,000
$0.14
2,000
$0.132
8,000
$0.11
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
110 pF
100 VDC
C0G (NP0)
5 %
1206
3216
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
3.2 mm (0.126 in)
1.6 mm (0.063 in)
0.78 mm (0.031 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G
Reel, Cut Tape, MouseReel