Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 200V 390pF C0G 1206 10%
C1206C391K2GACTU
KEMET
1:
$0.47
346 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C1206C391K2G
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 200V 390pF C0G 1206 10%
346 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.47
10
$0.31
100
$0.189
500
$0.152
4,000
$0.117
24,000
Xem
1,000
$0.149
2,000
$0.148
24,000
$0.116
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
390 pF
200 VDC
C0G (NP0)
10 %
1206
3216
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
3.2 mm (0.126 in)
1.6 mm (0.063 in)
0.78 mm (0.031 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 470pF C0G 1206 5%
C1206C471J1GAC7800
KEMET
1:
$0.21
10,332 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C1206C471J1GACTU
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 470pF C0G 1206 5%
10,332 Có hàng
1
$0.21
10
$0.135
100
$0.07
500
$0.056
4,000
$0.039
8,000
Xem
1,000
$0.05
2,000
$0.046
8,000
$0.037
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
470 pF
100 VDC
C0G (NP0)
5 %
1206
3216
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
3.2 mm (0.126 in)
1.6 mm (0.063 in)
0.78 mm (0.031 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 1500pF C0G 1210 5%
C1210C152J5GACTU
KEMET
1:
$0.66
2,828 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C1210C152J5G
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 1500pF C0G 1210 5%
2,828 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.66
10
$0.444
100
$0.303
500
$0.248
1,000
Xem
4,000
$0.189
1,000
$0.229
2,000
$0.208
4,000
$0.189
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1500 pF
50 VDC
C0G (NP0)
5 %
1210
3225
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
3.2 mm (0.126 in)
2.5 mm (0.098 in)
0.78 mm (0.031 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 470pF C0G 1210 5%
C1210C471J1GACTU
KEMET
1:
$0.41
5,063 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C1210C471J1G
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 470pF C0G 1210 5%
5,063 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.41
10
$0.27
100
$0.217
4,000
$0.217
8,000
$0.115
24,000
$0.111
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
470 pF
100 VDC
C0G (NP0)
5 %
1210
3225
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
3.2 mm (0.126 in)
2.5 mm (0.098 in)
0.78 mm (0.031 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 1.2pF C0G 0402 0.5pF
C0402C129D4GACTU
KEMET
1:
$0.39
6,995 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C0402C129D4G
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 1.2pF C0G 0402 0.5pF
6,995 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.39
10
$0.224
100
$0.135
500
$0.109
1,000
Xem
10,000
$0.067
1,000
$0.092
2,500
$0.09
5,000
$0.08
10,000
$0.067
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1.2 pF
16 VDC
C0G (NP0)
0.5 pF
0402
1005
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
1 mm (0.039 in)
0.5 mm (0.02 in)
0.5 mm (0.02 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 180pF 5% C0G 0402
C0402C181J8GACTU
KEMET
1:
$0.13
12,473 Có hàng
Mới tại Mouser
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C0402C181J8GACTU
Mới tại Mouser
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 180pF 5% C0G 0402
12,473 Có hàng
1
$0.13
10
$0.12
2,500
$0.062
5,000
$0.031
10,000
$0.015
20,000
$0.007
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
180 pF
10 VDC
C0G (NP0)
5 %
0402
1005
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
1 mm (0.039 in)
0.5 mm (0.02 in)
0.5 mm (0.02 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 3.3pF C0G 0402 0.25pF
C0402C339C5GAC7411
KEMET
1:
$0.13
30,041 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C0402C339C5G7411
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 3.3pF C0G 0402 0.25pF
30,041 Có hàng
1
$0.13
10
$0.037
100
$0.022
500
$0.017
1,000
Xem
50,000
$0.009
1,000
$0.014
2,500
$0.011
5,000
$0.01
10,000
$0.009
50,000
$0.009
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
3.3 pF
50 VDC
C0G (NP0)
0.25 pF
0402
1005
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
1 mm (0.039 in)
0.5 mm (0.02 in)
0.5 mm (0.02 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 82pF 10% C0G 0402
C0402C820K4GACTU
KEMET
1:
$0.42
7,000 Có hàng
Mới tại Mouser
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C0402C820K4GACTU
Mới tại Mouser
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 82pF 10% C0G 0402
7,000 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.42
10
$0.245
100
$0.148
500
$0.119
1,000
Xem
10,000
$0.071
1,000
$0.10
2,500
$0.099
5,000
$0.087
10,000
$0.071
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
82 pF
16 VDC
C0G (NP0)
10 %
0402
1005
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
1 mm (0.039 in)
0.5 mm (0.02 in)
0.5 mm (0.02 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 100pF C0G 0805 10% Flex Term
C0805X101K5GACTU
KEMET
1:
$0.36
309 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C0805X101K5G
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 100pF C0G 0805 10% Flex Term
309 Có hàng
1
$0.36
10
$0.23
100
$0.131
500
$0.102
4,000
$0.072
8,000
Xem
1,000
$0.093
2,000
$0.086
8,000
$0.07
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
100 pF
50 VDC
C0G (NP0)
10 %
0805
2012
SMD/SMT
Flexible (Soft)
- 55 C
+ 125 C
2 mm (0.079 in)
1.25 mm (0.049 in)
0.78 mm (0.031 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G Flex
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 220pF C0G 0805 5% Flex Term
C0805X221J1GACTU
KEMET
1:
$0.43
5,047 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C0805X221J1G
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 220pF C0G 0805 5% Flex Term
5,047 Có hàng
1
$0.43
10
$0.282
100
$0.174
500
$0.14
4,000
$0.106
8,000
Xem
1,000
$0.129
2,000
$0.128
8,000
$0.098
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
220 pF
100 VDC
C0G (NP0)
5 %
0805
2012
SMD/SMT
Flexible (Soft)
- 55 C
+ 125 C
2 mm (0.079 in)
1.25 mm (0.049 in)
0.78 mm (0.031 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G Flex
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 27pF C0G 0805 5%
C0805X270J5GAC7800
KEMET
1:
$0.33
8,321 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C0805X270J5G7800
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 27pF C0G 0805 5%
8,321 Có hàng
1
$0.33
10
$0.202
100
$0.132
500
$0.106
4,000
$0.078
8,000
Xem
1,000
$0.097
2,000
$0.089
8,000
$0.074
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
27 pF
50 VDC
C0G (NP0)
5 %
0805
2012
SMD/SMT
Flexible (Soft)
- 55 C
+ 125 C
2 mm (0.079 in)
1.25 mm (0.049 in)
0.78 mm (0.031 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G Flex
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 110pF C0G 1206 5%
C1206C111J1GAC7800
KEMET
1:
$0.48
4,000 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C1206C111J1GACTU
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 110pF C0G 1206 5%
4,000 Có hàng
1
$0.48
10
$0.313
100
$0.188
500
$0.152
4,000
$0.112
8,000
Xem
1,000
$0.14
2,000
$0.132
8,000
$0.11
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
110 pF
100 VDC
C0G (NP0)
5 %
1206
3216
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
3.2 mm (0.126 in)
1.6 mm (0.063 in)
0.78 mm (0.031 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 200V 18pF C0G 1206 5%
C1206C180J2GACTU
KEMET
1:
$0.48
359 Có hàng
4,000 Dự kiến 14/04/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C1206C180J2G
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 200V 18pF C0G 1206 5%
359 Có hàng
4,000 Dự kiến 14/04/2026
Bao bì thay thế
1
$0.48
10
$0.317
100
$0.198
500
$0.159
1,000
Xem
4,000
$0.111
1,000
$0.147
2,000
$0.135
4,000
$0.111
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
18 pF
200 VDC
C0G (NP0)
5 %
1206
3216
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
3.2 mm (0.126 in)
1.6 mm (0.063 in)
0.78 mm (0.031 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 200V 220pF C0G 1206 10%
C1206C221K2GACTU
KEMET
1:
$0.32
2,898 Có hàng
4,000 Dự kiến 07/04/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C1206C221K2G
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 200V 220pF C0G 1206 10%
2,898 Có hàng
4,000 Dự kiến 07/04/2026
Bao bì thay thế
1
$0.32
10
$0.188
100
$0.151
500
$0.123
4,000
$0.091
8,000
Xem
1,000
$0.113
2,000
$0.104
8,000
$0.087
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
220 pF
200 VDC
C0G (NP0)
10 %
1206
3216
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
3.2 mm (0.126 in)
1.6 mm (0.063 in)
0.78 mm (0.031 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 5600pF C0G 1206 1%
C1206C562F5GACTU
KEMET
1:
$2.50
559 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C1206C562F5G
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 5600pF C0G 1206 1%
559 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$2.50
10
$1.77
50
$1.52
100
$1.33
500
Xem
2,500
$1.08
500
$1.18
1,000
$1.08
2,500
$1.08
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
5600 pF
50 VDC
C0G (NP0)
1 %
1206
3216
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
3.2 mm (0.126 in)
1.6 mm (0.063 in)
1 mm (0.039 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 5600pF C0G 1206 5%
C1206C562J3GACTU
KEMET
1:
$0.84
2,176 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C1206C562J3G
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 5600pF C0G 1206 5%
2,176 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.84
10
$0.563
100
$0.384
500
$0.314
1,000
$0.29
2,500
$0.239
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
5600 pF
25 VDC
C0G (NP0)
5 %
1206
3216
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
3.2 mm (0.126 in)
1.6 mm (0.063 in)
1 mm (0.039 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 68pF C0G 1206 10%
C1206C680K1GACTU
KEMET
1:
$0.37
3,427 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C1206C680K1G
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 68pF C0G 1206 10%
3,427 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.37
10
$0.246
100
$0.153
500
$0.123
4,000
$0.09
8,000
Xem
1,000
$0.113
2,000
$0.104
8,000
$0.089
24,000
$0.088
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
68 pF
100 VDC
C0G (NP0)
10 %
1206
3216
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
3.2 mm (0.126 in)
1.6 mm (0.063 in)
0.78 mm (0.031 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 200V 820pF C0G 1206 10%
C1206C821K2GACTU
KEMET
1:
$0.60
3,740 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C1206C821K2G
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 200V 820pF C0G 1206 10%
3,740 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.60
10
$0.397
100
$0.248
500
$0.20
1,000
Xem
4,000
$0.138
1,000
$0.183
2,000
$0.17
4,000
$0.138
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
820 pF
200 VDC
C0G (NP0)
10 %
1206
3216
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
3.2 mm (0.126 in)
1.6 mm (0.063 in)
0.78 mm (0.031 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 680pF C0G 1210 5%
C1210C681J5GACTU
KEMET
1:
$0.71
2,472 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C1210C681J5G
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 680pF C0G 1210 5%
2,472 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.71
10
$0.475
100
$0.324
500
$0.265
1,000
Xem
4,000
$0.202
1,000
$0.245
2,000
$0.223
4,000
$0.202
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
680 pF
50 VDC
C0G (NP0)
5 %
1210
3225
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
3.2 mm (0.126 in)
2.5 mm (0.098 in)
0.78 mm (0.031 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 10pF C0G 0201 10%
C0201C100K3GACTU
KEMET
1:
$0.15
374 Có hàng
15,000 Dự kiến 15/07/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C0201C100K3G
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 10pF C0G 0201 10%
374 Có hàng
15,000 Dự kiến 15/07/2026
1
$0.15
10
$0.066
100
$0.055
500
$0.043
1,000
Xem
15,000
$0.028
1,000
$0.039
2,500
$0.035
5,000
$0.032
10,000
$0.03
15,000
$0.028
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
10 pF
25 VDC
C0G (NP0)
10 %
0201
0603
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
0.6 mm (0.024 in)
0.3 mm (0.012 in)
0.3 mm (0.012 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 18pF C0G 0402 0.5pF
C0402C180D5GACTU
KEMET
1:
$0.59
7,830 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C0402C180D5G
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 18pF C0G 0402 0.5pF
7,830 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.59
10
$0.399
100
$0.272
500
$0.222
1,000
Xem
10,000
$0.169
1,000
$0.206
2,500
$0.187
5,000
$0.175
10,000
$0.169
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
18 pF
50 VDC
C0G (NP0)
0.5 pF
0402
1005
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
1 mm (0.039 in)
0.5 mm (0.02 in)
0.5 mm (0.02 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 1.8pF C0G 0402 0.5pF
C0402C189D3GACTU
KEMET
1:
$0.39
4,990 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C0402C189D3G
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 1.8pF C0G 0402 0.5pF
4,990 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.39
10
$0.224
100
$0.135
500
$0.109
1,000
Xem
10,000
$0.064
1,000
$0.092
2,500
$0.09
5,000
$0.08
10,000
$0.064
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1.8 pF
25 VDC
C0G (NP0)
0.5 pF
0402
1005
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
1 mm (0.039 in)
0.5 mm (0.02 in)
0.5 mm (0.02 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 2200pF C0G 0402 0.02
C0402C222G3GACTU
KEMET
1:
$1.03
4,545 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C0402C222G3GACTU
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 2200pF C0G 0402 0.02
4,545 Có hàng
1
$1.03
10
$0.684
100
$0.494
500
$0.407
1,000
Xem
10,000
$0.329
1,000
$0.378
2,500
$0.345
5,000
$0.329
10,000
$0.329
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
2200 pF
25 VDC
C0G (NP0)
2 %
0402
1005
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
1 mm (0.039 in)
0.5 mm (0.02 in)
0.5 mm (0.02 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 39pF C0G 0402 5%
C0402C390J8GACTU
KEMET
1:
$0.44
9,460 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C0402C390J8G
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 39pF C0G 0402 5%
9,460 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.44
10
$0.252
100
$0.152
500
$0.122
1,000
Xem
10,000
$0.073
1,000
$0.103
2,500
$0.102
5,000
$0.09
10,000
$0.073
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
39 pF
10 VDC
C0G (NP0)
5 %
0402
1005
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
1 mm (0.039 in)
0.5 mm (0.02 in)
0.5 mm (0.02 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 5.1pF C0G 0402 10%
C0402C519K4GACTU
KEMET
1:
$0.46
2,970 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C0402C519K4G
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 5.1pF C0G 0402 10%
2,970 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.46
10
$0.268
100
$0.162
500
$0.13
1,000
Xem
10,000
$0.078
1,000
$0.11
2,500
$0.108
5,000
$0.095
10,000
$0.078
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
5.1 pF
16 VDC
C0G (NP0)
10 %
0402
1005
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
1 mm (0.039 in)
0.5 mm (0.02 in)
0.5 mm (0.02 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G
Reel, Cut Tape, MouseReel