MLCC Replacement Solutions

KEMET KOCAP Tantalum Polymer Capacitors are ideal for board space savings, a piezo noise-free environment, high capacitance, long stable life performance, and/or lower profile requirements. Tantalum polymer capacitors are selected over other capacitor technologies when application voltages are less than 50V, capacitance needs are between 1µF to 1mF, and application frequencies are below 1MHz. Since replacing ceramic capacitors with tantalum polymer capacitors is not typically one-for-one, designers need to consider several design requirements as outlined in the schematic below.

Các loại Tụ Điện

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 10,298
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Sản phẩm Kiểu chấm dứt Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Điện dung Dung sai DC định mức điện áp
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 22uF 1311 10% ESR=2.2ohms 1,100Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000
Không
Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1311 3528 22 uF 10 % 16 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 50V 0.47uF 1311 10% ESR=9ohms 1,969Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000
Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1311 3528 0.47 uF 10 % 50 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 10v 100uF 2312 10% ESR=1.2ohms 31Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 2412 6032 100 uF 10 % 10 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 20V 68uF 2917 10% ESR=700mOhms 449Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 2917 7343 68 uF 10 % 20 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 35V 0.1uF 20% ESR=10Ohms 346Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000
Không
Tantalum Capacitors Tantalum Solid Surface Mounts SMD/SMT 1206 3216 0.1 uF 20 % 35 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 100uF 2917 10% ESR=150 mOhms 265Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
Tantalum Capacitors Tantalum Solid Surface Mounts SMD/SMT 2917 7343 100 uF 10 % 16 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 35V 22uF 10% ESR=300mOhms 230Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Automotive Grade SMD/SMT 2917 7343 22 uF 10 % 35 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 20V 47uF 2917 10% ESR=100mOhms 400Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Automotive Grade SMD/SMT 2917 7343 47 uF 10 % 20 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 25V 15uF 2312 10% ESR=750mohm 475Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
Tantalum Capacitors Tantalum Solid Fused SMD/SMT 2412 6032 15 uF 10 % 25 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 25V 4.7uF 2312 10% ESR=1.3Ohms 175Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
Tantalum Capacitors Tantalum Solid Fused SMD/SMT 2412 6032 4.7 uF 10 % 25 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 6.3V 33uF 1311 20% ESR=70mOhms 1,750Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000
Không
Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Standard Grade SMD/SMT 1311 3528 33 uF 20 % 6.3 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 35V 0.1uF 1206 10% ESR=20Ohms 2,135Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000
Không
Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 0.1 uF 10 % 35 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 6.3v 4.7uF 1206 10% ESR=5.5ohms 605Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000
Không
Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 4.7 uF 10 % 6.3 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 33uF 2312 10% ESR=1.6ohms 256Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 2412 6032 33 uF 10 % 10 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 6.3V 100uF 2917 10% ESR=800mOhms 205Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 2917 7343 100 uF 10 % 6.3 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 35V 10uF 2917 10% ESR=125mOhms 290Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Automotive Grade SMD/SMT 2917 7343 10 uF 10 % 35 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 20V 47uF 2917 10% ESR=100mOhms 416Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Automotive Grade SMD/SMT 2917 7343 47 uF 10 % 20 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 35V 10uF 2917 20% ESR=250mOhms 500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Automotive Grade SMD/SMT 2917 7343 10 uF 20 % 35 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 35V 33uF 2917 10% ESR=175mOhms 85Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Automotive Grade SMD/SMT 2917 7343 33 uF 10 % 35 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 35V 47uF 2917 10% ESR=300mOhms 201Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Automotive Grade SMD/SMT 2917 7343 47 uF 10 % 35 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 20V 68uF 2917 10% ESR=150mOhms 445Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Automotive Grade SMD/SMT 2917 7343 68 uF 10 % 20 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 6.3V 330uF 20% ESR=25mOhms 380Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Low ESR SMD/SMT 2917 7343 330 uF 20 % 6.3 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 25V 0.33uF 10% ESR=15Ohms 3,331Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000
Không
Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 0.33 uF 10 % 25 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 16v 6.8uF 1206 20% ESR=3.5ohms 1,750Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000
Không
Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 6.8 uF 20 % 16 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 25V 4.7uF 20% ESR=1.5Ohms 1,463Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000
Không
Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1311 3528 4.7 uF 20 % 25 VDC