MLCC Replacement Solutions

KEMET KOCAP Tantalum Polymer Capacitors are ideal for board space savings, a piezo noise-free environment, high capacitance, long stable life performance, and/or lower profile requirements. Tantalum polymer capacitors are selected over other capacitor technologies when application voltages are less than 50V, capacitance needs are between 1µF to 1mF, and application frequencies are below 1MHz. Since replacing ceramic capacitors with tantalum polymer capacitors is not typically one-for-one, designers need to consider several design requirements as outlined in the schematic below.

Các loại Tụ Điện

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 10,298
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Sản phẩm Kiểu chấm dứt Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Điện dung Dung sai DC định mức điện áp
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 220uF 2924 10% ESR=900mOhms 4,658Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 2924 7360 220 uF 10 % 16 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 25V 100uF 2917 10% ESR=300mOhms 16,163Có hàng
61,750Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 2917 7343 100 uF 10 % 25 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 6.3 VDC 1000uF 2917 10% ESR=600mOhm 7,920Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Tantalum Capacitors SMD/SMT 2917 7343 1000 uF 10 % 6.3 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 50V 22uF 2917 10% ESR=700mOhms 10,497Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 2917 7343 22 uF 10 % 50 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 22uF 10% ESR=0.7Ohms 6,871Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 8,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Surface Mounts SMD/SMT 1311 3528 22 uF 10 % 10 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 330uF 2917 10% ESR=150mOhms 15,970Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Automotive Grade SMD/SMT 2917 7343 330 uF 10 % 10 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 330uF 10% ESR=150mOhms 2,939Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Automotive Grade SMD/SMT 2917 7343 330 uF 10 % 10 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 35V 47uF 2917 10% ESR=300mOhms 18,532Có hàng
22,500Dự kiến 28/07/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Automotive Grade SMD/SMT 2917 7343 47 uF 10 % 35 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 35V 47uF 2917 10 % ESR=500mOhms AECQ200 12,616Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Tantalum Capacitors Tantalum Solid High Temperature SMD/SMT 2917 7343 47 uF 10 % 35 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 10V 22uF 1206 20% ESR=80mOhms 60,672Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Low ESR SMD/SMT 1206 3216 22 uF 20 % 10 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 10V 220uF 2917 20% ESR=18mOhms 21,110Có hàng
17,000Dự kiến 30/04/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Standard Grade SMD/SMT 2917 7343 220 uF 20 % 10 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 6.3V 470uF 2917 20% ESR=4mOhms 3,581Có hàng
9,500Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Low ESR SMD/SMT 2917 7343 470 uF 20 % 6.3 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 6.3V 1500uF 2924 20% ESR=35mOhms 7,558Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Low ESR SMD/SMT 2924 7360 1500 uF 20 % 6.3 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 16V 150uF 2917 20% ESR=65mOhms AEC-Q200 19,256Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Low ESR SMD/SMT 2917 7343 150 uF 20 % 16 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 35V 33uF 2917 20% ESR=65mOhms AEC-Q200 15,437Có hàng
13,000Dự kiến 28/05/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Low ESR SMD/SMT 2917 7343 33 uF 20 % 35 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 2.5V 470uF 20% ESR=9mOhms AEC-Q200 16,435Có hàng
9,000Dự kiến 14/04/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Low ESR SMD/SMT 2917 7343 470 uF 20 % 2.5 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 22uF 10% ESR=0.4Ohms 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
Tantalum Capacitors Tantalum Solid Surface Mounts SMD/SMT 2412 6032 22 uF 10 % 10 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 100uF 2312 10% ESR=100mOhms 20,134Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Automotive Grade SMD/SMT 2412 6032 100 uF 10 % 10 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 100uF 2312 10% ESR=200mOhms 6,919Có hàng
10,500Dự kiến 03/06/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Automotive Grade SMD/SMT 2412 6032 100 uF 10 % 16 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 25V 22uF 2312 10% ESR=300mOhms 2,915Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Automotive Grade SMD/SMT 2412 6032 22 uF 10 % 25 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 6.3V 330uF 2312 10% ESR=200mOhms 12,722Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Automotive Grade SMD/SMT 2412 6032 330 uF 10 % 6.3 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 47uF 2312 10% ESR=300mOhms 5,818Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Automotive Grade SMD/SMT 2412 6032 47 uF 10 % 16 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 25V 6.8uF 2312 10% ESR=400mOhms 2,850Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Automotive Grade SMD/SMT 2412 6032 6.8 uF 10 % 25 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 2.5V 220uF 20% 3528 105C ESR= 30mOhms 6,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

Tantalum Capacitors Polymer Electrolytic Capacitors SMD/SMT 1311 3528 220 uF 20 % 2.5 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 16V 100uF 20% 7343-20 -55 / +125 ESR=50mOhms 1,909Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

Tantalum Capacitors Polymer Electrolytic Capacitor SMD/SMT 2815 7343 100 uF 20 % 16 VDC