MLCC Replacement Solutions

KEMET KOCAP Tantalum Polymer Capacitors are ideal for board space savings, a piezo noise-free environment, high capacitance, long stable life performance, and/or lower profile requirements. Tantalum polymer capacitors are selected over other capacitor technologies when application voltages are less than 50V, capacitance needs are between 1µF to 1mF, and application frequencies are below 1MHz. Since replacing ceramic capacitors with tantalum polymer capacitors is not typically one-for-one, designers need to consider several design requirements as outlined in the schematic below.

Các loại Tụ Điện

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 10,298
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Sản phẩm Kiểu chấm dứt Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Điện dung Dung sai DC định mức điện áp
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 2.5V 220uF 20% 7343-20 -55 / +125 ESR=12mOhms AEC-Q200 940Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

Tantalum Capacitors Polymer Electrolytic Capacitor SMD/SMT 2815 7343 220 uF 20 % 2.5 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 35V 15uF 20% 3528-21 -55 /+125C ESR=200mOhms 1,250Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

Tantalum Capacitors Electrolytic Polymer Capacitors SMD/SMT 1411 3528 15 uF 20 % 35 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 35V 22uF 20% 7343-20 -55C / 105C ESR=100mOhms 858Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

Tantalum Capacitors Tantalum Capacitors SMD/SMT 2917 7343 22 uF 20 % 35 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 10V 470uF 20% 20mOhms -55C/+125C 613Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Standard Grade SMD/SMT 2815 7343 470 uF 20 % 10 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 20V 150uF 20% -55C/+125C 7343-20 ESR= 100mOhms 814Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Low ESR SMD/SMT 2917 7343 150 uF 20 % 20 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 35V 56uF 20% 7343-15 -55 / +105 ESR=100mOhms AEC-Q200 688Có hàng
1,000Dự kiến 28/05/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

Tantalum Capacitors Polymer Electrolytic Capacitor SMD/SMT 2815 7343 56 uF 20 % 35 VDC

KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 2.5V 470uF 20% 7343-31 -55 /125C ESR=9mOhms AEC-Q200 500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Tantalum Capacitors Tantalum Capacitors SMD/SMT 2815 7343 470 uF 20 % 2.5 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 50V 22uF 2917 10% ESR=600mOhms 629Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 2917 7343 22 uF 10 % 50 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 33uF 2312 10% ESR=275mOhms 1,045Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Automotive Grade SMD/SMT 2412 6032 33 uF 10 % 16 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 50V 1uF 2312 10% ESR=1.3Ohms 1,002Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Automotive Grade SMD/SMT 2312 6032 1 uF 10 % 50 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 330uF 2924 10% ESR=60mOhms 369Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Automotive Grade SMD/SMT 2924 7360 330 uF 10 % 10 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 33uF 2312 20% ESR=200mOhms 960Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Automotive Grade SMD/SMT 2412 6032 33 uF 20 % 16 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 22uF 2312 10% ESR=345mOhms 3,500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Automotive Grade SMD/SMT 2412 6032 22 uF 10 % 10 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 20V 15uF 2312 10% ESR=375mOhms 1,348Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Automotive Grade SMD/SMT 2412 6032 15 uF 10 % 20 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 2.5V 330uF 7343 20% ESR=0.012Ohms AECQ2 879Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Low ESR SMD/SMT 2917 7343 330 uF 20 % 2.5 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 6.3V 680uF 20% ESR=10mOhms 335Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Standard Grade SMD/SMT 2917 7343 680 uF 20 % 6.3 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 6.3V 100uF 1311 20% ESR=15mOhms 4,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000
Không
Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Standard Grade SMD/SMT 1311 3528 100 uF 20 % 6.3 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 75V 15uF 2917 20% ESR=35mOhms 1,304Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Low ESR SMD/SMT 2917 7343 15 uF 20 % 75 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 15V 22 uF 2917 10% T492 1,823Có hàng
1,000Dự kiến 19/02/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
Tantalum Capacitors Tantalum Solid High Reliability SMD/SMT 2917 7343 22 uF 10 % 15 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 6.3V 330uF 20% ESR=10mOhms 334Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Standard Grade SMD/SMT 2917 7343 330 uF 20 % 6.3 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 10V 330uF 2917 20% ESR=10mOhms 2,544Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Low ESR SMD/SMT 2917 7343 330 uF 20 % 10 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 2.2uF 10% ESR=7000mOhms 676Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Standard Grade SMD/SMT 1206 3216 2.2 uF 10 % 10 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 50V 2.2uF 10% ESR=1700mOhms 40Có hàng
500Dự kiến 04/06/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Standard Grade SMD/SMT 2412 6032 2.2 uF 10 % 50 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 4v 47uF 1206 10% ESR=2.5ohms 984Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 47 uF 10 % 4 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 15uF 20% ESR=1.6Ohms 2,994Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 2412 6032 15 uF 20 % 16 VDC