Thermal Interface Products GAP PAD, Conductive, Sil-Free, 8"x16" Sheet, 0.020" Thickness, TGP1100SF/1000SF
+2 hình ảnh
GP1000SF-0.020-02-0816
Bergquist Company
1:
$55.39
345 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GP1000SF-20-816
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, Conductive, Sil-Free, 8"x16" Sheet, 0.020" Thickness, TGP1100SF/1000SF
345 Có hàng
1
$55.39
10
$49.02
25
$46.68
50
$44.99
100
$43.36
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Gap Fillers / Gap Pads / Sheets
Thermal Pad
Non-standard
Silicone-Free Polymer
0.9 W/m-K
6 kVAC
Green
- 60 C
+ 125 C
406.4 mm
203.2 mm
0.508 mm
UL 94 V-1
1000SF / TGP 1100SF
Thermal Interface Products GAP PAD, S-Class, 8"x16" Sheet, 0.125" Thickness, GAP PAD TGP2400/2500S20
GP2500S20-0.125-02-0816
Bergquist Company
1:
$136.82
125 Có hàng
100 Dự kiến 12/03/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GP2500S20-12502
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, S-Class, 8"x16" Sheet, 0.125" Thickness, GAP PAD TGP2400/2500S20
125 Có hàng
100 Dự kiến 12/03/2026
1
$136.82
10
$122.93
25
$115.29
50
$111.10
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Gap Fillers / Gap Pads / Sheets
Thermal Pad
Non-standard
Silicone Polymer
2.4 W/m-K
3 kVAC
Yellow
- 60 C
+ 200 C
406.4 mm
203.2 mm
3.175 mm
5 psi
UL 94 V-0
2500S20 / TGP 2400
Thermal Interface Products GAP PAD, S-Class, 8"x16" Sheet, 0.250" Thickness, GAP PAD TGP2400/2500S20
GP2500S20-0.250-02-0816
Bergquist Company
1:
$363.97
74 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GP2500S20-25002
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, S-Class, 8"x16" Sheet, 0.250" Thickness, GAP PAD TGP2400/2500S20
74 Có hàng
1
$363.97
10
$321.98
25
$306.61
100
Xem
100
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Gap Fillers / Gap Pads / Sheets
Thermal Pad
Non-standard
Silicone Polymer
2.4 W/m-K
3 kVAC
Yellow
- 60 C
+ 200 C
406.4 mm
203.2 mm
6.35 mm
5 psi
UL 94 V-0
2500S20 / TGP 2400
Thermal Interface Products GAP PAD, Conductive, Soft, 8"x16" Sheet, 0.125" Thickness, IDH 2166303
GP3000S30-0.125-02-0816
Bergquist Company
1:
$171.01
143 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GP3000S30-12502
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, Conductive, Soft, 8"x16" Sheet, 0.125" Thickness, IDH 2166303
143 Có hàng
1
$171.01
10
$152.19
25
$144.25
50
$138.98
100
Xem
100
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Gap Fillers / Gap Pads / Sheets
Thermal Pad
Non-standard
Silicone Elastomer
3 W/m-K
3 kVAC
Light Blue
- 60 C
+ 200 C
406.4 mm
203.2 mm
3.175 mm
26 psi
UL 94 V-0
3000S30 / TGP 3000
Thermal Interface Products GAP PAD, Sil-Free, 9"x18" Sheet, 0.010" Thickness, 1 Side Tack, TGP3004SF/3004SF
GP3004SF-0.010-01-0918
Bergquist Company
1:
$354.99
57 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GP3004S001001918
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, Sil-Free, 9"x18" Sheet, 0.010" Thickness, 1 Side Tack, TGP3004SF/3004SF
57 Có hàng
1
$354.99
10
$327.09
25
$303.73
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Gap Fillers / Gap Pads / Sheets
Thermal Pad
Non-standard
Silicone-Free
3 W/m-K
6 kVAC
Light Gray
- 40 C
+ 125 C
457.2 mm
228.6 mm
0.254 mm
UL 94 V-0
3004SF / TGP 3004SF
Thermal Interface Products GAP PAD, S-Class, 8"x16" Sheet, 0.020" Thickness, TGP5000/5000S35
GP5000S35-0.020-02-0816
Bergquist Company
1:
$62.23
711 Có hàng
504 Dự kiến 18/02/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GP5000S35-02-816
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, S-Class, 8"x16" Sheet, 0.020" Thickness, TGP5000/5000S35
711 Có hàng
504 Dự kiến 18/02/2026
1
$62.23
10
$56.29
25
$53.61
50
$50.93
100
Xem
100
$49.11
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Gap Fillers / Gap Pads / Sheets
Thermal Pad
Non-standard
Silicone Polymer
5 W/m-K
5 kVAC
Light Green
- 60 C
+ 200 C
406.4 mm
203.2 mm
0.508 mm
45 psi
UL 94 V-0
5000S35 / TGP 5000
Thermal Interface Products GAP PAD, S-Class, 8"x16" Sheet, 0.040" Thickness, TGP5000/5000S35, IDH 2191197
GP5000S35-0.040-02-0816
Bergquist Company
1:
$86.41
949 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GP5000S35-04-816
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, S-Class, 8"x16" Sheet, 0.040" Thickness, TGP5000/5000S35, IDH 2191197
949 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Gap Fillers / Gap Pads / Sheets
Thermal Pad
Non-standard
Silicone Polymer
5 W/m-K
5 kVAC
Light Green
- 60 C
+ 200 C
406.4 mm
203.2 mm
1.016 mm
45 psi
UL 94 V-0
5000S35 / TGP 5000
Bulk
Thermal Interface Products GAP PAD, S-Class, 8"x16" Sheet, 0.060" Thickness, IDH 2190540, 2166548
GP5000S35-0.060-02-0816
Bergquist Company
1:
$136.58
524 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GP5000S35-06-02
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, S-Class, 8"x16" Sheet, 0.060" Thickness, IDH 2190540, 2166548
524 Có hàng
1
$136.58
10
$120.85
25
$115.09
50
$110.95
100
Xem
100
$110.92
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Gap Fillers / Gap Pads / Sheets
Thermal Pad
Non-standard
Silicone Polymer
5 W/m-K
5 kVAC
Light Green
- 60 C
+ 200 C
406.4 mm
203.2 mm
1.524 mm
45 psi
UL 94 V-0
5000S35 / TGP 5000
Thermal Interface Products GAP PAD, S-Class, 8"x16" Sheet, 0.100" Thickness, TGP5000/5000S35, IDH 2166605
GP5000S35-0.100-02-0816
Bergquist Company
1:
$254.53
267 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GP5000S35-10-816
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, S-Class, 8"x16" Sheet, 0.100" Thickness, TGP5000/5000S35, IDH 2166605
267 Có hàng
1
$254.53
10
$235.22
25
$228.59
50
$228.49
100
Xem
100
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Gap Fillers / Gap Pads / Sheets
Thermal Pad
Non-standard
Silicone Polymer
5 W/m-K
5 kVAC
Light Green
- 60 C
+ 200 C
406.4 mm
203.2 mm
2.54 mm
45 psi
UL 94 V-0
5000S35 / TGP 5000
Thermal Interface Products GAP PAD, 8" x 16" Sheet, 0.125" Thickness, TGPHC3000/HC 3.0, IDH 2167921
GPHC3.0-0.125-02-0816
Bergquist Company
1:
$130.79
136 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GPHC3.0-125-816
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, 8" x 16" Sheet, 0.125" Thickness, TGPHC3000/HC 3.0, IDH 2167921
136 Có hàng
1
$130.79
10
$117.51
25
$110.21
50
$106.21
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Gap Fillers / Gap Pads / Sheets
Thermal Pad
Non-standard
Silicone Elastomer
3 W/m-K
5 kVAC
Blue
- 60 C
+ 200 C
406.4 mm
203.2 mm
3.175 mm
16 psi
UL 94 V-0
HC 3.0 / TGP HC3000
Thermal Interface Products GAP PAD, 8" x 16" Sheet, 0.020" Thickness, TGPHC3000/HC 3.0, IDH 2167931
GPHC3.0-0.020-02-0816
Bergquist Company
1:
$47.95
499 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GPHC3.0-20-02
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, 8" x 16" Sheet, 0.020" Thickness, TGPHC3000/HC 3.0, IDH 2167931
499 Có hàng
1
$47.95
10
$44.79
25
$41.99
50
$39.19
100
Xem
100
$37.79
250
$36.03
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Gap Fillers / Gap Pads / Sheets
Thermal Pad
Non-standard
Silicone Elastomer
3 W/m-K
5 kVAC
Blue
- 60 C
+ 200 C
406.4 mm
203.2 mm
0.508 mm
16 psi
UL 94 V-0
HC 3.0 / TGP HC3000
Bulk
Thermal Interface Products GAP PAD, S-Class, 8"x16" Sheet, 0.125" Thickness, TGPHC5000/HC 5.0
GPHC5.0-0.125-02-0816
Bergquist Company
1:
$266.91
161 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GPHC5-12502-816
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, S-Class, 8"x16" Sheet, 0.125" Thickness, TGPHC5000/HC 5.0
161 Có hàng
1
$266.91
10
$244.61
25
$232.93
250
Xem
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Gap Fillers / Gap Pads / Sheets
Thermal Pad
Non-standard
Silicone
5 W/m-K
5 kVAC
Gray
- 60 C
+ 200 C
406.4 mm
203.2 mm
3.175 mm
17.5 psi
UL 94 V-0
HC 5.0 / TGP HC5000
Thermal Interface Products GAP PAD, S-Class, 8"x16" Sheet, 0.020" Thickness, TGPHC5000/HC 5.0
GPHC5.0-0.020-02-0816
Bergquist Company
1:
$79.11
441 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GPHC5.0-2002-816
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, S-Class, 8"x16" Sheet, 0.020" Thickness, TGPHC5000/HC 5.0
441 Có hàng
1
$79.11
10
$70.91
25
$66.79
50
$64.56
100
Xem
100
$62.58
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Gap Fillers / Gap Pads / Sheets
Thermal Pad
Non-standard
Silicone
5 W/m-K
5 kVAC
Gray
- 60 C
+ 200 C
406.4 mm
203.2 mm
0.508 mm
17.5 psi
UL 94 V-0
HC 5.0 / TGP HC5000
Thermal Interface Products GAP PAD, S-Class, 8"x16" Sheet, 0.080" Thickness, TGPHC5000/HC 5.0
GPHC5.0-0.080-02-0816
Bergquist Company
1:
$133.73
141 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GPHC5.0-8002-816
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, S-Class, 8"x16" Sheet, 0.080" Thickness, TGPHC5000/HC 5.0
141 Có hàng
1
$133.73
10
$121.88
100
$108.08
250
Xem
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Gap Fillers / Gap Pads / Sheets
Thermal Pad
Non-standard
Silicone
5 W/m-K
5 kVAC
Gray
- 60 C
+ 200 C
406.4 mm
203.2 mm
2.032 mm
17.5 psi
UL 94 V-0
HC 5.0 / TGP HC5000
Thermal Interface Products GAP PAD, 8" x 16" Sheet, 0.080" Thickness TGP1000VOUS/VO Ultra Soft, IDH 2191192
GPVOUS-0.080-00-0816
Bergquist Company
1:
$39.89
569 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GPVOUS-080-00
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, 8" x 16" Sheet, 0.080" Thickness TGP1000VOUS/VO Ultra Soft, IDH 2191192
569 Có hàng
1
$39.89
10
$36.79
25
$34.49
50
$32.41
100
Xem
100
$31.23
250
$29.74
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Gap Fillers / Gap Pads / Sheets
Thermal Pad
Non-standard
Silicone Elastomer
1 W/m-K
6 kVAC
Pink
- 60 C
+ 200 C
406.4 mm
203.2 mm
2.032 mm
8 psi
UL 94 V-0
VO Ultra Soft / TGP 1000VOUS
Thermal Interface Products GAP PAD, 8" x 16" Sheet, 0.100" Thickness TGP1000VOUS/VO Ultra Soft, IDH 2166006
GPVOUS-0.100-01-0816
Bergquist Company
1:
$52.96
879 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GPVOUS-10001-816
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, 8" x 16" Sheet, 0.100" Thickness TGP1000VOUS/VO Ultra Soft, IDH 2166006
879 Có hàng
1
$52.96
10
$49.85
25
$46.73
50
$43.62
100
Xem
100
$42.63
250
$42.07
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Gap Fillers / Gap Pads / Sheets
Thermal Pad
Non-standard
Silicone Elastomer
1 W/m-K
6 kVAC
Pink
- 60 C
+ 200 C
406.4 mm
203.2 mm
2.54 mm
8 psi
UL 94 V-0
VO Ultra Soft / TGP 1000VOUS
Thermal Interface Products GAP PAD, Conductive, Reinforced, 8"x16" Sheet, 0.010" Thickness, TGP1500R/1500R
GP1500R-0.010-02-0816
Bergquist Company
1:
$26.49
1,147 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GP1500R-01002
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, Conductive, Reinforced, 8"x16" Sheet, 0.010" Thickness, TGP1500R/1500R
1,147 Có hàng
1
$26.49
10
$23.42
25
$22.57
50
$22.30
100
Xem
100
$22.14
250
$21.08
500
$20.32
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Gap Fillers / Gap Pads / Sheets
Thermal Pad
Non-standard
Silicone Elastomer
1.5 W/m-K
6 kVAC
Black
- 60 C
+ 200 C
406.4 mm
203.2 mm
0.254 mm
45 psi
UL 94 V-0
1500R / TGP 1500R
Thermal Interface Products GAP PAD, 12W/m-K, Ultra-Low Modulus, 8"x8" Sheet, 0.060" Thickness, TGP12000ULM
TGP12000ULM-0.060-00-0808
Bergquist Company
1:
$216.78
94 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-TGP12ULM0.060808
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, 12W/m-K, Ultra-Low Modulus, 8"x8" Sheet, 0.060" Thickness, TGP12000ULM
94 Có hàng
1
$216.78
10
$194.46
25
$185.14
50
$181.13
100
Xem
100
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Gap Fillers / Gap Pads / Sheets
Thermal Pad
Non-standard
Silicone
12 W/m-K
6.2 kVAC
Gray
- 60 C
+ 200 C
203.2 mm
203.2 mm
1.524 mm
15 psi
UL 94 V-0
TGP 12000ULM
Thermal Interface Products Insulator, 0.006" Thickness, 19.05x12.70mm, SIL PAD TSPK1300/K-10, IDH 2191203
+2 hình ảnh
SPK10-0.006-00-58
Bergquist Company
1:
$0.52
3,259 Có hàng
5,300 Dự kiến 17/03/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
951-SPK10-006-00-58
Bergquist Company
Thermal Interface Products Insulator, 0.006" Thickness, 19.05x12.70mm, SIL PAD TSPK1300/K-10, IDH 2191203
3,259 Có hàng
5,300 Dự kiến 17/03/2026
1
$0.52
10
$0.469
25
$0.446
50
$0.434
100
Xem
100
$0.428
250
$0.399
500
$0.376
1,000
$0.361
2,500
$0.33
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermally Conductive Insulators
Thermal Pad
Non-standard
Silicone Elastomer
1.3 W/m-K
6 kVAC
Beige
- 60 C
+ 180 C
19.05 mm
12.7 mm
0.006 in
35 MPa
UL 94 VTM-0
K-10 / TSP K1300
Thermal Interface Products GAP PAD, Conductive, Unreinforced, 8"x16" Sheet, 0.060" Thickness, TGP1500/1500
GP1500-0.060-02-0816
Bergquist Company
1:
$30.73
61 Có hàng
90 Dự kiến 18/02/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GP1500-060-02
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, Conductive, Unreinforced, 8"x16" Sheet, 0.060" Thickness, TGP1500/1500
61 Có hàng
90 Dự kiến 18/02/2026
1
$30.73
10
$26.21
25
$25.26
50
$24.72
100
Xem
100
$24.06
250
$22.86
500
$22.78
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Gap Fillers / Gap Pads / Sheets
Thermal Pad
Non-standard
Silicone
1.5 W/m-K
6 kVAC
Black
- 60 C
+ 200 C
406.4 mm
203.2 mm
1.524 mm
45 psi
UL 94 V-0
1500 / TGP 1500
Thermal Interface Products GAP PAD, Conductive, Unreinforced, 8"x16" Sheet, 0.080" Thickness, TGP1500/1500
GP1500-0.080-02-0816
Bergquist Company
1:
$36.25
69 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GP1500-080-02
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, Conductive, Unreinforced, 8"x16" Sheet, 0.080" Thickness, TGP1500/1500
69 Có hàng
1
$36.25
10
$30.92
25
$29.80
50
$29.16
100
Xem
100
$28.38
250
$26.97
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Gap Fillers / Gap Pads / Sheets
Thermal Pad
Non-standard
Silicone
1.5 W/m-K
6 kVAC
Black
- 60 C
+ 200 C
406.4 mm
203.2 mm
2.032 mm
45 psi
UL 94 V-0
1500 / TGP 1500
Thermal Interface Products GAP PAD, Conductive, Unreinforced, 8"x16" Sheet, 0.125" Thickness, TGP1500/1500
GP1500-0.125-02-0816
Bergquist Company
1:
$50.82
65 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GP1500-125-02
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, Conductive, Unreinforced, 8"x16" Sheet, 0.125" Thickness, TGP1500/1500
65 Có hàng
1
$50.82
10
$45.20
25
$43.56
50
$41.53
100
Xem
100
$35.84
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Gap Fillers / Gap Pads / Sheets
Thermal Pad
Non-standard
Silicone
1.5 W/m-K
6 kVAC
Black
- 60 C
+ 200 C
406.4 mm
203.2 mm
3.175 mm
45 psi
UL 94 V-0
1500 / TGP 1500
Thermal Interface Products GAP PAD, S-Class, 8"x16" Sheet, 0.010" Thickness, GAP PAD TGP2400/2500S20
GP2500S20-0.010-02-0816
Bergquist Company
1:
$51.85
132 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GP25002001002816
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, S-Class, 8"x16" Sheet, 0.010" Thickness, GAP PAD TGP2400/2500S20
132 Có hàng
1
$51.85
10
$48.43
25
$45.41
50
$42.38
100
Xem
100
$40.86
250
$38.93
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Gap Fillers / Gap Pads / Sheets
Thermal Pad
Non-standard
Silicone Polymer
2.4 W/m-K
3 kVAC
Yellow
- 60 C
+ 200 C
406.4 mm
203.2 mm
0.254 mm
5 psi
UL 94 V-0
2500S20 / TGP 2400
Thermal Interface Products GAP PAD, S-Class, 8"x16" Sheet, 0.020" Thickness, GAP PAD TGP2400/2500S20
GP2500S20-0.020-02-0816
Bergquist Company
1:
$43.79
180 Có hàng
115 Dự kiến 23/03/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GP2500S20-02002
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, S-Class, 8"x16" Sheet, 0.020" Thickness, GAP PAD TGP2400/2500S20
180 Có hàng
115 Dự kiến 23/03/2026
1
$43.79
10
$40.38
25
$37.86
50
$35.57
100
Xem
100
$34.28
250
$32.65
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Gap Fillers / Gap Pads / Sheets
Thermal Pad
Non-standard
Silicone Polymer
2.4 W/m-K
3 kVAC
Yellow
- 60 C
+ 200 C
406.4 mm
203.2 mm
0.508 mm
5 psi
UL 94 V-0
2500S20 / TGP 2400
Thermal Interface Products GAP PAD, S-Class, 8"x16" Sheet, 0.040" Thickness, GAP PAD TGP2400/2500S20
GP2500S20-0.040-02-0816
Bergquist Company
1:
$61.73
152 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GP2500S20-04002
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, S-Class, 8"x16" Sheet, 0.040" Thickness, GAP PAD TGP2400/2500S20
152 Có hàng
1
$61.73
10
$54.62
25
$52.02
50
$50.14
100
Xem
100
$48.32
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Gap Fillers / Gap Pads / Sheets
Thermal Pad
Non-standard
Silicone Polymer
2.4 W/m-K
3 kVAC
Yellow
- 60 C
+ 200 C
406.4 mm
203.2 mm
1.016 mm
5 psi
UL 94 V-0
2500S20 / TGP 2400