Headers & Wire Housings 5 POS HDR VERT 30 AU KEY X
1-316132-3
TE Connectivity
1:
$3.14
5,474 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1-316132-3
TE Connectivity
Headers & Wire Housings 5 POS HDR VERT 30 AU KEY X
5,474 Có hàng
1
$3.14
10
$2.61
28
$2.60
112
$2.25
504
Xem
504
$2.02
1,008
$1.97
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings TAB HSG 4P X-X
1-917808-2
TE Connectivity
1:
$3.17
473 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1-917808-2
TE Connectivity
Headers & Wire Housings TAB HSG 4P X-X
473 Có hàng
1
$3.17
10
$2.69
25
$2.53
50
$2.31
90
Xem
90
$2.15
270
$1.91
540
$1.88
1,080
$1.45
2,520
$1.26
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings RCPT 16-20 AWG 15 AU
1318985-2
TE Connectivity
1,800:
$1.18
3,600 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1318985-2
TE Connectivity
Headers & Wire Housings RCPT 16-20 AWG 15 AU
3,600 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1,800
Nhiều: 1,800
Các chi tiết
Headers & Wire Housings RCPT 20-16 AWG 15 AU Reel of 3000
175286-5
TE Connectivity
3,000:
$0.205
39,000 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-175286-5
TE Connectivity
Headers & Wire Housings RCPT 20-16 AWG 15 AU Reel of 3000
39,000 Có hàng
Bao bì thay thế
3,000
$0.205
6,000
$0.198
12,000
$0.194
Mua
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Các chi tiết
Headers & Wire Housings HDR 12 POS R/A 15 AU DUAL
178306-2
TE Connectivity
1:
$5.07
1,980 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-178306-2
TE Connectivity
Headers & Wire Housings HDR 12 POS R/A 15 AU DUAL
1,980 Có hàng
1
$5.07
10
$4.46
60
$4.29
105
$4.22
255
$4.19
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings DYNAMIC D4200 TAB HSG P/M 3P/Y
2-1747535-3
TE Connectivity
1:
$4.58
456 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2-1747535-3
TE Connectivity
Headers & Wire Housings DYNAMIC D4200 TAB HSG P/M 3P/Y
456 Có hàng
1
$4.58
10
$3.85
20
$3.65
50
$3.48
100
Xem
100
$3.30
200
$2.50
1,000
$1.32
2,000
$1.25
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings 12POS HDR VERT 15 AU DUAL
316516-2
TE Connectivity
1:
$6.10
1,679 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-316516-2
TE Connectivity
Headers & Wire Housings 12POS HDR VERT 15 AU DUAL
1,679 Có hàng
1
$6.10
10
$5.55
30
$5.25
60
$5.13
105
Xem
105
$4.88
255
$4.27
510
$4.15
1,005
$3.54
2,505
$3.02
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings 20 POS HDR VERT TIN DUAL
316517-5
TE Connectivity
1:
$7.22
1,428 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-316517-5
TE Connectivity
Headers & Wire Housings 20 POS HDR VERT TIN DUAL
1,428 Có hàng
1
$7.22
9
$6.78
27
$6.47
54
$6.32
108
Xem
108
$6.17
252
$5.73
504
$5.53
1,008
$4.53
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings RCPT 16-14 AWG 30 AU
353717-3
TE Connectivity
1:
$0.99
2,508 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-353717-3
TE Connectivity
Headers & Wire Housings RCPT 16-14 AWG 30 AU
2,508 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.99
10
$0.839
25
$0.749
100
$0.713
250
Xem
250
$0.669
500
$0.637
1,000
$0.595
2,000
$0.573
5,000
$0.534
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings DZ5200 H-HDR ASSY 3P 10.16MM PITCH
5-1747145-3
TE Connectivity / AMP
1:
$20.01
342 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-5-1747145-3
TE Connectivity / AMP
Headers & Wire Housings DZ5200 H-HDR ASSY 3P 10.16MM PITCH
342 Có hàng
1
$20.01
30
$20.00
105
$16.43
255
$14.31
510
Xem
510
$13.41
1,005
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings TAB 16-14 AWG 30 AU
917802-3
TE Connectivity
1:
$3.83
4,190 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-917802-3
TE Connectivity
Headers & Wire Housings TAB 16-14 AWG 30 AU
4,190 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$3.83
10
$3.26
25
$2.91
100
$2.77
250
Xem
1,500
$2.06
250
$2.60
500
$2.52
1,000
$2.18
1,500
$2.06
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings TAB 12-10 AWG 30 AU
917803-3
TE Connectivity
1,200:
$2.20
1,200 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-917803-3
TE Connectivity
Headers & Wire Housings TAB 12-10 AWG 30 AU
1,200 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1,200
Nhiều: 1,200
Các chi tiết
Headers & Wire Housings D2970 REC 4POSN 1ROW Sn BOX
2336488-4
TE Connectivity / AMP
1:
$10.64
1,154 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
655-2336488-4
TE Connectivity / AMP
Headers & Wire Housings D2970 REC 4POSN 1ROW Sn BOX
1,154 Có hàng
1
$10.64
10
$9.17
25
$8.14
50
$7.51
600
Xem
600
$6.54
1,200
$6.17
3,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings HDR 3 POS VERT 30 AU KEY-X
1-178313-3
TE Connectivity
1:
$3.64
2,491 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1-178313-3
TE Connectivity
Headers & Wire Housings HDR 3 POS VERT 30 AU KEY-X
2,491 Có hàng
1
$3.64
10
$2.92
23
$2.35
46
$2.28
253
$2.19
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings HDR 6 POS VERT TIN KEY X
1-178316-5
TE Connectivity
1:
$1.89
6,226 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1-178316-5
TE Connectivity
Headers & Wire Housings HDR 6 POS VERT TIN KEY X
6,226 Có hàng
1
$1.89
10
$1.56
105
$1.36
510
$1.22
1,005
Xem
1,005
$1.16
2,505
$1.13
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings HOUSING TAB 5 POS KEY-X PNL
1-178802-5
TE Connectivity
1:
$1.88
1,220 Có hàng
1,600 Dự kiến 23/02/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1-178802-5
TE Connectivity
Headers & Wire Housings HOUSING TAB 5 POS KEY-X PNL
1,220 Có hàng
1,600 Dự kiến 23/02/2026
1
$1.88
10
$1.60
25
$1.47
50
$1.43
200
Xem
200
$1.06
600
$1.05
1,000
$1.04
2,600
$0.996
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings RECPT 16-14 AWG Reel of 3000
1-353715-2
TE Connectivity
3,000:
$0.323
24,000 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1-353715-2
TE Connectivity
Headers & Wire Housings RECPT 16-14 AWG Reel of 3000
24,000 Có hàng
Bao bì thay thế
3,000
$0.323
6,000
$0.312
12,000
$0.305
Mua
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Các chi tiết
Headers & Wire Housings RCPT 28-24 AWG TIN
175284-5
TE Connectivity
1:
$0.28
12,850 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-175284-5
TE Connectivity
Headers & Wire Housings RCPT 28-24 AWG TIN
12,850 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.28
10
$0.234
25
$0.209
100
$0.199
4,000
$0.146
8,000
Xem
250
$0.178
1,000
$0.168
2,500
$0.146
8,000
$0.109
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings DYNAMIC D1000 REC CONT S GOLD L/P
1827586-2
TE Connectivity
1:
$0.56
21,185 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1827586-2
TE Connectivity
Headers & Wire Housings DYNAMIC D1000 REC CONT S GOLD L/P
21,185 Có hàng
1
$0.56
10
$0.474
25
$0.423
100
$0.403
250
Xem
250
$0.348
1,000
$0.313
2,500
$0.297
5,000
$0.288
10,000
$0.281
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings DYNAMIC D1000 TAB CONT AU (L) REEL
1903113-2
TE Connectivity
6,000:
$0.186
12,000 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1903113-2
TE Connectivity
Headers & Wire Housings DYNAMIC D1000 TAB CONT AU (L) REEL
12,000 Có hàng
6,000
$0.186
18,000
$0.177
Mua
Tối thiểu: 6,000
Nhiều: 6,000
Các chi tiết
Headers & Wire Housings 6 POS RECPT 5.08 KEY Y
2-178128-6
TE Connectivity
1:
$1.25
1,441 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2-178128-6
TE Connectivity
Headers & Wire Housings 6 POS RECPT 5.08 KEY Y
1,441 Có hàng
1
$1.25
10
$1.24
25
$1.17
50
$1.11
100
Xem
100
$0.973
200
$0.714
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings 30P HDR ASSY H-TYPE 3.5MM PITCH
2-1871935-5
TE Connectivity
1:
$13.60
254 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2-1871935-5
TE Connectivity
Headers & Wire Housings 30P HDR ASSY H-TYPE 3.5MM PITCH
254 Có hàng
1
$13.60
8
$12.06
24
$11.60
56
$11.13
104
Xem
104
$7.39
256
$7.24
1,000
$6.05
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings D3200 FMLB STRAIN RELIEF KIT 12P SS
360°
+4 hình ảnh
2-2303378-1
TE Connectivity / AMP
1:
$6.29
359 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2-2303378-1
TE Connectivity / AMP
Headers & Wire Housings D3200 FMLB STRAIN RELIEF KIT 12P SS
359 Có hàng
1
$6.29
10
$5.35
25
$5.02
50
$4.78
100
Xem
100
$4.33
200
$4.31
600
$3.71
1,000
$3.70
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings 4 POS HDR VERT 15 AU KEY Y
2-917338-2
TE Connectivity
1:
$3.39
1,541 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2-917338-2
TE Connectivity
Headers & Wire Housings 4 POS HDR VERT 15 AU KEY Y
1,541 Có hàng
1
$3.39
17
$2.78
102
$2.45
510
$2.18
1,003
Xem
1,003
$2.15
2,516
$2.03
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings 12 POS HOUSING TAB KEY XY
3-179554-6
TE Connectivity
1:
$4.15
393 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-3-179554-6
TE Connectivity
Headers & Wire Housings 12 POS HOUSING TAB KEY XY
393 Có hàng
1
$4.15
10
$3.53
25
$3.15
120
$2.96
240
Xem
240
$2.73
600
$2.64
1,080
$2.50
2,520
$2.38
5,040
$2.34
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết