Headers & Wire Housings 1200S RECPT 2P X BLK
1-1871465-2
TE Connectivity
1:
$0.41
17,532 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1-1871465-2
TE Connectivity
Headers & Wire Housings 1200S RECPT 2P X BLK
17,532 Có hàng
1
$0.41
10
$0.35
25
$0.313
100
$0.297
250
Xem
250
$0.266
1,000
$0.246
3,000
$0.232
5,000
$0.222
10,000
$0.202
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings 1200S HDR V 2P X AU
360°
1-1871468-2
TE Connectivity
1:
$1.19
2,922 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1-1871468-2
TE Connectivity
Headers & Wire Housings 1200S HDR V 2P X AU
2,922 Có hàng
1
$1.19
25
$0.888
100
$0.844
549
$0.778
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings 12P PNL MNT TAB HSG 2.5MM PITCH
1-1903131-6
TE Connectivity
1:
$1.47
1,998 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1-1903131-6
TE Connectivity
Headers & Wire Housings 12P PNL MNT TAB HSG 2.5MM PITCH
1,998 Có hàng
1
$1.47
10
$1.25
25
$1.12
100
$1.06
300
Xem
300
$0.981
600
$0.933
1,200
$0.889
2,700
$0.869
5,100
$0.839
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings DYNAMC D1100D HDR SMT VERT 26P BLACK X
1-1939995-3
TE Connectivity
1:
$17.79
119 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1-1939995-3
TE Connectivity
Headers & Wire Housings DYNAMC D1100D HDR SMT VERT 26P BLACK X
119 Có hàng
1
$17.79
10
$15.74
25
$15.16
1,000
Xem
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings 6P DBL ROW HDR ASSY
1-1981458-6
TE Connectivity
1:
$16.62
648 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1-1981458-6
TE Connectivity
Headers & Wire Housings 6P DBL ROW HDR ASSY
648 Có hàng
1
$16.62
10
$14.70
30
$13.96
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings DYNAMIC 1500T REC HSG 12P X BLACK
1-2069029-4
TE Connectivity
1:
$1.72
1,973 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1-2069029-4
TE Connectivity
Headers & Wire Housings DYNAMIC 1500T REC HSG 12P X BLACK
1,973 Có hàng
1
$1.72
10
$1.50
25
$1.38
100
$1.32
300
Xem
300
$1.22
600
$1.15
1,200
$0.936
2,700
$0.90
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings THERMOCOUPLE CONN KTYPE REC
1-2299959-1
TE Connectivity
1:
$20.40
234 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1-2299959-1
TE Connectivity
Headers & Wire Housings THERMOCOUPLE CONN KTYPE REC
234 Có hàng
1
$20.40
10
$17.95
25
$17.37
1,080
Xem
1,080
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings DYN 1200D HDR ASSY V 8P X BLACK TIN
1-2348454-4
TE Connectivity
1:
$2.12
1,694 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1-2348454-4
TE Connectivity
Headers & Wire Housings DYN 1200D HDR ASSY V 8P X BLACK TIN
1,694 Có hàng
1
$2.12
25
$1.65
111
$1.52
518
$1.36
1,036
Xem
1,036
$1.31
5,032
$1.16
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings 6P HDR CONN ASSY 5.08 PITCH
1-316133-5
TE Connectivity
1:
$2.29
3,316 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1-316133-5
TE Connectivity
Headers & Wire Housings 6P HDR CONN ASSY 5.08 PITCH
3,316 Có hàng
1
$2.29
12
$1.97
24
$1.92
108
$1.69
252
Xem
252
$1.67
504
$1.52
1,008
$1.34
2,640
$1.31
5,280
$1.18
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings HDR V ASSY 2P
1-353080-2
TE Connectivity
1:
$6.23
1,103 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1-353080-2
TE Connectivity
Headers & Wire Housings HDR V ASSY 2P
1,103 Có hàng
1
$6.23
10
$5.12
25
$5.11
112
$4.46
1,008
$4.23
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings REC CONT 2L 16-14 Reel of 3000
1-917484-2
TE Connectivity
3,000:
$0.309
6,000 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1-917484-2
TE Connectivity
Headers & Wire Housings REC CONT 2L 16-14 Reel of 3000
6,000 Có hàng
Bao bì thay thế
3,000
$0.309
6,000
$0.298
12,000
$0.291
Mua
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Các chi tiết
Headers & Wire Housings RECPT 16-14 AWG Reel of 3000
1-917484-5
TE Connectivity
3,000:
$0.172
18,000 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1-917484-5
TE Connectivity
Headers & Wire Housings RECPT 16-14 AWG Reel of 3000
18,000 Có hàng
Bao bì thay thế
3,000
$0.172
6,000
$0.161
12,000
$0.152
Mua
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Các chi tiết
Headers & Wire Housings RECPT 16-14 AWG 30 AU
1-917511-3
TE Connectivity
1:
$0.86
7,764 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1-917511-3
TE Connectivity
Headers & Wire Housings RECPT 16-14 AWG 30 AU
7,764 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.86
10
$0.686
25
$0.642
100
$0.62
250
Xem
250
$0.581
500
$0.553
1,000
$0.522
2,000
$0.487
5,000
$0.483
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings RECPT 16-14 AWG TIN
1-917511-5
TE Connectivity
1:
$0.39
13,932 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1-917511-5
TE Connectivity
Headers & Wire Housings RECPT 16-14 AWG TIN
13,932 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.39
10
$0.325
25
$0.29
100
$0.276
250
Xem
250
$0.247
1,000
$0.225
3,000
$0.208
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings S/ROW HDR ASY 4P H
1-917541-2
TE Connectivity
1:
$16.55
200 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1-917541-2
TE Connectivity
Headers & Wire Housings S/ROW HDR ASY 4P H
200 Có hàng
1
$16.55
10
$14.06
100
$12.31
1,000
$10.20
2,000
Báo giá
2,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings REC HSG 6P X-X
1-917807-3
TE Connectivity
1:
$3.56
847 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1-917807-3
TE Connectivity
Headers & Wire Housings REC HSG 6P X-X
847 Có hàng
1
$3.56
10
$3.02
25
$2.78
100
$2.52
300
Xem
300
$2.36
1,000
$1.90
2,500
$1.72
5,000
$1.58
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings TAB HSG D/R 4P X-X
1-917809-2
TE Connectivity
1:
$3.54
2,487 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1-917809-2
TE Connectivity
Headers & Wire Housings TAB HSG D/R 4P X-X
2,487 Có hàng
1
$3.54
10
$3.01
25
$2.62
70
$2.49
280
Xem
280
$2.37
560
$2.28
1,050
$1.83
2,520
$1.74
5,040
$1.56
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings CONTACT RCPT TIN
1-175217-5
TE Connectivity
1:
$0.43
21,285 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-11752175
TE Connectivity
Headers & Wire Housings CONTACT RCPT TIN
21,285 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.43
10
$0.405
25
$0.356
100
$0.35
250
Xem
250
$0.313
1,000
$0.298
3,000
$0.275
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings CONTACT RCPT TIN
1-175218-5
TE Connectivity
1:
$0.36
18,195 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-11752185
TE Connectivity
Headers & Wire Housings CONTACT RCPT TIN
18,195 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.36
10
$0.305
25
$0.273
100
$0.256
250
Xem
250
$0.228
1,000
$0.211
3,000
$0.204
5,000
$0.187
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings 4P RCPT HSG
1-178288-4
TE Connectivity
1:
$0.88
3,522 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-11782884
TE Connectivity
Headers & Wire Housings 4P RCPT HSG
3,522 Có hàng
1
$0.88
10
$0.748
25
$0.668
100
$0.636
300
Xem
300
$0.589
600
$0.561
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings D-3100S 8P RECPT
1-178288-7
TE Connectivity
1:
$1.14
3,580 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-11782887
TE Connectivity
Headers & Wire Housings D-3100S 8P RECPT
3,580 Có hàng
1
$1.14
10
$0.964
25
$0.861
100
$0.781
200
Xem
200
$0.743
600
$0.741
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings 4P HEADER ASSY
1-178314-5
TE Connectivity
1:
$2.31
2,085 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-11783145
TE Connectivity
Headers & Wire Housings 4P HEADER ASSY
2,085 Có hàng
1
$2.31
10
$1.88
19
$1.87
114
$1.65
513
Xem
513
$1.48
1,007
$1.43
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings REC CONT M L/P
1318107-1
TE Connectivity
1:
$0.29
44,141 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1318107-1
TE Connectivity
Headers & Wire Housings REC CONT M L/P
44,141 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.29
10
$0.247
25
$0.208
100
$0.194
250
Xem
250
$0.178
1,000
$0.148
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings D-2000 RECPT 15 AU 28-24 AWG
1318108-1
TE Connectivity
1:
$0.25
12,706 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1318108-1
TE Connectivity
Headers & Wire Housings D-2000 RECPT 15 AU 28-24 AWG
12,706 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.25
10
$0.211
25
$0.189
100
$0.18
250
Xem
250
$0.161
1,000
$0.15
3,000
$0.141
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings D-2 TAB 22-18 AWG 15 AU
1318111-1
TE Connectivity
1:
$0.33
14,929 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1318111-1
TE Connectivity
Headers & Wire Housings D-2 TAB 22-18 AWG 15 AU
14,929 Có hàng
1
$0.33
10
$0.282
25
$0.252
100
$0.24
250
Xem
250
$0.214
1,000
$0.204
3,000
$0.189
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết