Headers & Wire Housings RCPT 8 AWG SILVER
1318697-6
TE Connectivity
1:
$5.02
3,125 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1318697-6
TE Connectivity
Headers & Wire Housings RCPT 8 AWG SILVER
3,125 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$5.02
10
$4.33
25
$4.06
50
$3.87
100
Xem
100
$3.68
250
$3.45
500
$3.39
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings RCPT 20-16AWG SILVER
1318985-6
TE Connectivity
1,800:
$1.77
1,800 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1318985-6
TE Connectivity
Headers & Wire Housings RCPT 20-16AWG SILVER
1,800 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1,800
Nhiều: 1,800
Các chi tiết
Headers & Wire Housings RCPT 20-16AWG SILVER
1318986-6
TE Connectivity
1:
$4.23
2,155 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1318986-6
TE Connectivity
Headers & Wire Housings RCPT 20-16AWG SILVER
2,155 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$4.23
10
$3.61
25
$3.53
50
$3.47
100
Xem
100
$3.39
250
$3.14
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings KIT D-5 3P D-5 DYNA CLAMP
1473668-1
TE Connectivity
1:
$19.60
182 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1473668-1
TE Connectivity
Headers & Wire Housings KIT D-5 3P D-5 DYNA CLAMP
182 Có hàng
1
$19.60
10
$16.66
30
$15.42
60
$15.41
120
Xem
120
$14.81
1,020
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings DYNAMICD2800 TAB HSG 30P W/HTS CONN
360°
+5 hình ảnh
1747366-1
TE Connectivity
1:
$4.98
634 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1747366-1
TE Connectivity
Headers & Wire Housings DYNAMICD2800 TAB HSG 30P W/HTS CONN
634 Có hàng
1
$4.98
10
$4.23
20
$3.97
50
$3.78
100
Xem
100
$3.77
500
$3.74
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings RECPT 20-16 AWG Cut Strip of 100
175196-2 (Cut Strip)
TE Connectivity / AMP
100:
$0.329
7,000 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-175196-2-CT
TE Connectivity / AMP
Headers & Wire Housings RECPT 20-16 AWG Cut Strip of 100
7,000 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 100
Nhiều: 100
Các chi tiết
Headers & Wire Housings RECPT 20-16 AWG Reel of 1000
175196-2 (Mouser Reel)
TE Connectivity / AMP
1,000:
$0.271
11,000 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-175196-2-MR
TE Connectivity / AMP
Headers & Wire Housings RECPT 20-16 AWG Reel of 1000
11,000 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Các chi tiết
Headers & Wire Housings REC CONTACT L L/P
175218-2
TE Connectivity
1:
$0.67
32,253 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-175218-2
TE Connectivity
Headers & Wire Housings REC CONTACT L L/P
32,253 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.67
10
$0.572
25
$0.393
100
$0.377
250
Xem
250
$0.314
1,000
$0.288
3,000
$0.275
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings REC CONTACT L L/P
175218-3
TE Connectivity
1:
$0.83
7,800 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-175218-3
TE Connectivity
Headers & Wire Housings REC CONTACT L L/P
7,800 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.83
10
$0.709
25
$0.633
100
$0.603
250
Xem
250
$0.565
500
$0.538
1,000
$0.529
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings RCPT 28-24 AWG 30 AU
175284-3
TE Connectivity
1:
$0.88
23,922 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-175284-3
TE Connectivity
Headers & Wire Housings RCPT 28-24 AWG 30 AU
23,922 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.88
10
$0.744
25
$0.664
100
$0.633
250
Xem
4,000
$0.467
250
$0.593
500
$0.565
1,000
$0.538
2,000
$0.523
4,000
$0.467
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings RCPT 20-16 AWG TIN Cut Strip of 100
175285-2 (Cut Strip)
TE Connectivity / AMP
100:
$0.474
6,800 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-175285-2-CT
TE Connectivity / AMP
Headers & Wire Housings RCPT 20-16 AWG TIN Cut Strip of 100
6,800 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 100
Nhiều: 100
Các chi tiết
Headers & Wire Housings D-3 TAB CONTACT
175287-2
TE Connectivity
1:
$0.77
17,723 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1752872
TE Connectivity
Headers & Wire Housings D-3 TAB CONTACT
17,723 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.77
10
$0.654
25
$0.584
100
$0.556
250
Xem
250
$0.521
500
$0.491
1,000
$0.467
2,000
$0.436
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings RCPT 24-20 AWG 15 AU
175288-2
TE Connectivity
1:
$0.58
9,243 Có hàng
15,000 Dự kiến 27/04/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
571-175288-2
TE Connectivity
Headers & Wire Housings RCPT 24-20 AWG 15 AU
9,243 Có hàng
15,000 Dự kiến 27/04/2026
Bao bì thay thế
1
$0.58
10
$0.494
25
$0.442
100
$0.421
250
Xem
250
$0.375
1,000
$0.349
3,000
$0.33
5,000
$0.325
10,000
$0.321
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings RCPT 24-20 AWG 30 AU
175288-3
TE Connectivity
1:
$0.84
14,381 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-175288-3
TE Connectivity
Headers & Wire Housings RCPT 24-20 AWG 30 AU
14,381 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.84
10
$0.748
25
$0.706
100
$0.681
250
Xem
250
$0.567
1,000
$0.519
5,000
$0.512
10,000
$0.434
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings TAB CONTACT 24-20
175288-5
TE Connectivity
1:
$0.34
9,993 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1752885
TE Connectivity
Headers & Wire Housings TAB CONTACT 24-20
9,993 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.34
10
$0.285
25
$0.255
100
$0.243
250
Xem
250
$0.217
1,000
$0.206
3,000
$0.191
5,000
$0.189
10,000
$0.182
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings TAB CONT. L L/P
175289-2
TE Connectivity
1:
$0.83
13,080 Có hàng
10,000 Dự kiến 17/08/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
571-175289-2
TE Connectivity
Headers & Wire Housings TAB CONT. L L/P
13,080 Có hàng
10,000 Dự kiến 17/08/2026
Bao bì thay thế
1
$0.83
10
$0.606
25
$0.554
100
$0.537
250
Xem
250
$0.516
500
$0.463
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings TAB CONT. L L/P
175289-3
TE Connectivity
1:
$0.97
7,024 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-175289-3
TE Connectivity
Headers & Wire Housings TAB CONT. L L/P
7,024 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.97
10
$0.826
25
$0.737
100
$0.702
250
Xem
250
$0.658
500
$0.627
1,000
$0.625
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings TAB CONTACT 20-16
175289-5
TE Connectivity
1:
$0.46
6,998 Có hàng
5,000 Dự kiến 27/04/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
571-175289-5
TE Connectivity
Headers & Wire Housings TAB CONTACT 20-16
6,998 Có hàng
5,000 Dự kiến 27/04/2026
Bao bì thay thế
1
$0.46
10
$0.387
25
$0.346
100
$0.329
250
Xem
250
$0.294
1,000
$0.263
3,000
$0.258
5,000
$0.254
10,000
$0.252
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings DYNAMIC KEYING PLUG
175855-1
TE Connectivity
1:
$0.54
5,330 Có hàng
8,800 Dự kiến 08/06/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
571-175855-1
TE Connectivity
Headers & Wire Housings DYNAMIC KEYING PLUG
5,330 Có hàng
8,800 Dự kiến 08/06/2026
1
$0.54
10
$0.461
25
$0.412
100
$0.392
250
Xem
250
$0.35
1,000
$0.332
3,000
$0.331
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings 12 POS HDR R/A 15 AU 4 ROW
360°
+5 hình ảnh
178216-2
TE Connectivity
1:
$15.27
812 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-178216-2
TE Connectivity
Headers & Wire Housings 12 POS HDR R/A 15 AU 4 ROW
812 Có hàng
1
$15.27
28
$15.26
112
$14.78
252
$9.93
504
Xem
504
$8.44
2,506
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings HDR 6 POS R/A TIN DUAL
178303-5
TE Connectivity
1:
$2.81
1,108 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-178303-5
TE Connectivity
Headers & Wire Housings HDR 6 POS R/A TIN DUAL
1,108 Có hàng
1
$2.81
10
$2.26
23
$2.21
115
$2.01
253
Xem
253
$1.89
506
$1.80
1,012
$1.78
5,014
$1.60
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings HDR 10 POS VERT 30AU DUAL
178325-3
TE Connectivity
1:
$8.23
343 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-178325-3
TE Connectivity
Headers & Wire Housings HDR 10 POS VERT 30AU DUAL
343 Có hàng
1
$8.23
10
$6.65
17
$6.47
51
$6.41
102
Xem
102
$5.93
255
$5.76
510
$5.74
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings 20 POS CAP HSG PANEL MOUNT
178803-8
TE Connectivity
1:
$2.55
1,471 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-178803-8
TE Connectivity
Headers & Wire Housings 20 POS CAP HSG PANEL MOUNT
1,471 Có hàng
1
$2.55
10
$2.17
25
$1.84
100
$1.81
300
Xem
300
$1.71
500
$1.65
1,000
$1.59
5,000
$1.46
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings 10 POS HOUSING TAB DUAL
178964-5
TE Connectivity
1:
$1.78
3,397 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-178964-5
TE Connectivity
Headers & Wire Housings 10 POS HOUSING TAB DUAL
3,397 Có hàng
1
$1.78
10
$1.51
25
$1.35
100
$1.29
250
Xem
250
$1.20
1,000
$1.13
2,500
$1.07
5,000
$0.977
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings RCPT 16-14AWG SILVER
179955-6
TE Connectivity
1,500:
$1.64
3,000 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-179955-6
TE Connectivity
Headers & Wire Housings RCPT 16-14AWG SILVER
3,000 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1,500
Nhiều: 1,500
Các chi tiết