Headers & Wire Housings 12POS HDR VERT 15 AU KEY XX
360°
+4 hình ảnh
1-917658-2
TE Connectivity
1:
$6.38
2,220 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1-917658-2
TE Connectivity
Headers & Wire Housings 12POS HDR VERT 15 AU KEY XX
2,220 Có hàng
1
$6.38
12
$5.66
24
$5.59
60
$5.57
108
Xem
108
$4.84
504
$4.34
1,008
$3.70
2,508
$3.30
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings DYNAMIC D4200 TAB CONT L/LP
360°
+5 hình ảnh
1747500-2
TE Connectivity
1:
$1.55
3,069 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1747500-2
TE Connectivity
Headers & Wire Housings DYNAMIC D4200 TAB CONT L/LP
3,069 Có hàng
1
$1.55
10
$1.32
25
$1.24
50
$1.18
100
Xem
100
$1.12
250
$1.05
500
$0.997
1,000
$0.949
2,500
$0.86
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings RCPT 28-24 AWG 30 AU
175287-3
TE Connectivity
1:
$0.72
9,312 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-175287-3
TE Connectivity
Headers & Wire Housings RCPT 28-24 AWG 30 AU
9,312 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.72
10
$0.715
250
$0.659
1,000
$0.658
2,000
$0.583
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings 10P TAB HEADER
178305-5
TE Connectivity
1:
$3.41
1,529 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1783055
TE Connectivity
Headers & Wire Housings 10P TAB HEADER
1,529 Có hàng
1
$3.41
255
$3.35
2,516
$2.25
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings HDR 12 POS R/A TIN DUAL
178306-5
TE Connectivity
1:
$4.28
1,603 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-178306-5
TE Connectivity
Headers & Wire Housings HDR 12 POS R/A TIN DUAL
1,603 Có hàng
1
$4.28
10
$3.84
30
$3.82
105
$3.48
510
Xem
510
$3.15
1,005
$3.00
2,505
$2.90
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings DYNAMIC D1000 REC CONT S GOLD FORM
1827569-2
TE Connectivity
6,000:
$0.148
66,000 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1827569-2
TE Connectivity
Headers & Wire Housings DYNAMIC D1000 REC CONT S GOLD FORM
66,000 Có hàng
6,000
$0.148
12,000
$0.14
Mua
Tối thiểu: 6,000
Nhiều: 6,000
Các chi tiết
Headers & Wire Housings DYNAMIC D1000 TAB CONT AU (2L) L/P
1903118-2
TE Connectivity
1:
$0.44
20,601 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1903118-2
TE Connectivity
Headers & Wire Housings DYNAMIC D1000 TAB CONT AU (2L) L/P
20,601 Có hàng
1
$0.44
10
$0.39
1,000
$0.381
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings 2 POS RECPT 5.08 KEY Y
2-178128-2
TE Connectivity
1:
$1.03
9,372 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2-178128-2
TE Connectivity
Headers & Wire Housings 2 POS RECPT 5.08 KEY Y
9,372 Có hàng
1
$1.03
10
$0.915
25
$0.858
50
$0.78
100
Xem
100
$0.754
250
$0.667
500
$0.627
1,000
$0.589
2,500
$0.553
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings 2 POS HOUSING TAB KEY Y
2-179552-2
TE Connectivity
1:
$1.16
5,482 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2-179552-2
TE Connectivity
Headers & Wire Housings 2 POS HOUSING TAB KEY Y
5,482 Có hàng
1
$1.16
10
$1.04
25
$1.01
50
$0.981
100
Xem
100
$0.94
250
$0.881
500
$0.839
1,000
$0.735
2,500
$0.711
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings HDR V ASSY 3P
360°
+3 hình ảnh
2-353082-2
TE Connectivity
1:
$8.62
2,935 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2-353082-2
TE Connectivity
Headers & Wire Housings HDR V ASSY 3P
2,935 Có hàng
1
$8.62
12
$7.23
108
$6.19
504
$5.55
1,008
$5.28
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings TAB HSG D/R 6P Y-Y
2-917809-3
TE Connectivity
1:
$2.81
1,765 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2-917809-3
TE Connectivity
Headers & Wire Housings TAB HSG D/R 6P Y-Y
1,765 Có hàng
1
$2.81
48
$2.44
96
$2.39
288
$2.32
1,008
$1.56
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings THERMOCOUPLE CONN STRAIN RELIEF
2295205-1
TE Connectivity
1:
$0.34
8,620 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2295205-1
TE Connectivity
Headers & Wire Housings THERMOCOUPLE CONN STRAIN RELIEF
8,620 Có hàng
1
$0.34
10
$0.296
25
$0.271
100
$0.261
270
Xem
270
$0.226
1,080
$0.216
2,700
$0.206
10,260
$0.203
20,250
$0.198
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings RCPT 16-14 AWG 30 AU
917485-3
TE Connectivity
3,000:
$0.421
12,000 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-917485-3
TE Connectivity
Headers & Wire Housings RCPT 16-14 AWG 30 AU
12,000 Có hàng
Bao bì thay thế
3,000
$0.421
6,000
$0.411
Mua
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Các chi tiết
Headers & Wire Housings 3 POS HDR VERT 30 AU KEY X
1-178136-3
TE Connectivity
1:
$3.91
1,808 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1-178136-3
TE Connectivity
Headers & Wire Housings 3 POS HDR VERT 30 AU KEY X
1,808 Có hàng
1
$3.91
10
$3.17
20
$3.16
100
$2.73
260
Xem
260
$2.56
500
$2.46
1,000
$2.36
2,500
$2.30
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings 3 POS HDR R/A TIN KEY X
1-178138-5
TE Connectivity
1:
$1.45
3,052 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1-178138-5
TE Connectivity
Headers & Wire Housings 3 POS HDR R/A TIN KEY X
3,052 Có hàng
1
$1.45
10
$1.27
20
$1.21
60
$1.18
100
Xem
100
$1.13
260
$0.753
500
$0.679
1,000
$0.631
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings HDR 5 POS VERT 15 AU KEY X
360°
+4 hình ảnh
1-178315-2
TE Connectivity
1:
$3.55
3,312 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1-178315-2
TE Connectivity
Headers & Wire Housings HDR 5 POS VERT 15 AU KEY X
3,312 Có hàng
1
$3.55
10
$3.23
17
$2.98
51
$2.93
102
Xem
102
$2.70
255
$2.66
510
$2.53
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings 2 POS HOUSING TAB KEY X
1-179552-2
TE Connectivity
1:
$0.82
8,330 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1-179552-2
TE Connectivity
Headers & Wire Housings 2 POS HOUSING TAB KEY X
8,330 Có hàng
1
$0.82
10
$0.696
25
$0.653
50
$0.621
100
Xem
100
$0.592
250
$0.554
500
$0.527
1,000
$0.50
2,500
$0.454
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings 1200S RECPT 2P X BLK
1-1871465-2
TE Connectivity
1:
$0.41
21,532 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1-1871465-2
TE Connectivity
Headers & Wire Housings 1200S RECPT 2P X BLK
21,532 Có hàng
1
$0.41
10
$0.35
25
$0.313
100
$0.297
250
Xem
250
$0.266
1,000
$0.247
3,000
$0.228
10,000
$0.217
20,000
$0.202
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings 8P PNL MNT TAB HSG 2.5MM PITCH
1-1903131-4
TE Connectivity
1:
$1.04
3,045 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1-1903131-4
TE Connectivity
Headers & Wire Housings 8P PNL MNT TAB HSG 2.5MM PITCH
3,045 Có hàng
1
$1.04
10
$0.88
25
$0.546
400
$0.495
1,200
Xem
1,200
$0.491
2,800
$0.393
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings 6P PNL MNT TAB HSG 6.35MM PITCH
360°
+4 hình ảnh
1-1903331-3
TE Connectivity
1:
$1.74
1,808 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1-1903331-3
TE Connectivity
Headers & Wire Housings 6P PNL MNT TAB HSG 6.35MM PITCH
1,808 Có hàng
1
$1.74
10
$1.63
50
$1.07
250
$1.02
400
$0.988
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings 10 POS HDR R/A TIN KEY XX
1-316080-5
TE Connectivity
1:
$1.96
868 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1-316080-5
TE Connectivity
Headers & Wire Housings 10 POS HDR R/A TIN KEY XX
868 Có hàng
1
$1.96
1,008
$1.71
2,506
$1.37
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings 12 POS HDR R/A 15 AU KEY XX
360°
+4 hình ảnh
1-316081-2
TE Connectivity
1:
$11.24
531 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1-316081-2
TE Connectivity
Headers & Wire Housings 12 POS HDR R/A 15 AU KEY XX
531 Có hàng
1
$11.24
12
$7.75
24
$7.57
60
$7.51
1,008
$7.13
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings REC L/P 3L 16-14
1-353717-3
TE Connectivity
1:
$1.26
6,277 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1-353717-3
TE Connectivity
Headers & Wire Housings REC L/P 3L 16-14
6,277 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.26
10
$1.07
25
$1.00
50
$0.952
100
Xem
100
$0.907
250
$0.85
500
$0.80
1,000
$0.73
2,000
$0.683
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings S/ROW HDR ASSY 4P V
1-917542-2
TE Connectivity
1:
$13.72
636 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1-917542-2
TE Connectivity
Headers & Wire Housings S/ROW HDR ASSY 4P V
636 Có hàng
1
$13.72
10
$8.85
100
$8.68
200
$8.24
500
Xem
500
$8.23
1,000
$7.64
2,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings 5P TAB HSG
1-177648-5
TE Connectivity
1:
$1.16
3,437 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-11776485
TE Connectivity
Headers & Wire Housings 5P TAB HSG
3,437 Có hàng
1
$1.16
10
$1.01
25
$0.961
50
$0.93
100
Xem
100
$0.832
300
$0.804
600
$0.755
1,050
$0.744
2,550
$0.716
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết