5.00.888.506/1400
Hình ảnh chỉ để tham khảo
Xem Thông số kỹ thuật sản phẩm
Xem Thông số kỹ thuật sản phẩm
Có hàng: 9
-
Tồn kho:
-
9 Có thể Giao hàng NgayĐã xảy ra lỗi ngoài dự kiến. Vui lòng thử lại sau.
Giá (USD)
| Số lượng | Đơn giá |
Thành tiền
|
|---|---|---|
| $2.16 | $2.16 | |
| $1.82 | $18.20 | |
| $1.80 | $90.00 | |
| $1.78 | $178.00 | |
| $1.47 | $294.00 | |
| $1.41 | $705.00 | |
| $1.36 | $1,360.00 | |
| $1.34 | $2,680.00 |
- CNHTS:
- 3926901001
- USHTS:
- 8538906000
- TARIC:
- 8538909999
- ECCN:
- EAR99
Việt Nam
