Kết quả: 218
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Đóng gói Sê-ri Điện dung DC định mức điện áp Dung sai ESR Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Mã vỏ nhà sản xuất Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tiêu chuẩn Kiểu chấm dứt
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 10uF 10% 1210 ES R = 500mOhm 900Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

Reel, Cut Tape, MouseReel TPS Auto 10 uF 16 VDC 10 % 500 mOhms 1210 3528 B Case 3.5 mm (0.138 in) 2.8 mm (0.11 in) 1.9 mm (0.075 in) - 55 C + 125 C AEC-Q200 SMD/SMT
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 22uF 10% 1210 ES R=.4Ohm AEC-Q200 3,092Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

Reel, Cut Tape, MouseReel TPS Auto 22 uF 10 VDC 10 % 400 mOhms 1210 3528 B Case 3.5 mm (0.138 in) 2.8 mm (0.11 in) 2.2 mm (0.087 in) - 55 C + 125 C AEC-Q200 SMD/SMT
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 22uF 10% 1210 ES R=.5Ohm AEC-Q200 2,910Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

Reel, Cut Tape, MouseReel TPS Auto 22 uF 10 VDC 10 % 500 mOhms 1210 3528 B Case 3.5 mm (0.138 in) 2.8 mm (0.11 in) 2.2 mm (0.087 in) - 55 C + 125 C AEC-Q200 SMD/SMT
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 22uF 10% 1210 ES R=.7Ohm AEC-Q200 3,067Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

Reel, Cut Tape, MouseReel TPS Auto 22 uF 10 VDC 10 % 700 mOhms 1210 3528 B Case 3.5 mm (0.138 in) 2.8 mm (0.11 in) 2.2 mm (0.087 in) - 55 C + 125 C AEC-Q200 SMD/SMT
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 33uF 10% 1210 ES R=.25Ohm AEC-Q200 1,824Có hàng
2,000Dự kiến 30/04/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

Reel, Cut Tape, MouseReel TPS Auto 33 uF 10 VDC 10 % 250 mOhms 1210 3528 B Case 3.5 mm (0.138 in) 2.8 mm (0.11 in) 2.2 mm (0.087 in) - 55 C + 125 C AEC-Q200 SMD/SMT
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 33uF 10% 1210 ES R=.5Ohm AEC-Q200 3,268Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

Reel, Cut Tape, MouseReel TPS Auto 33 uF 10 VDC 10 % 500 mOhms 1210 3528 B Case 3.5 mm (0.138 in) 2.8 mm (0.11 in) 2.2 mm (0.087 in) - 55 C + 125 C AEC-Q200 SMD/SMT
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 33uF 10% 1210 ES R=.65Ohm AEC-Q200 2,195Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

Reel, Cut Tape, MouseReel TPS Auto 33 uF 10 VDC 10 % 650 mOhms 1210 3528 B Case 3.5 mm (0.138 in) 2.8 mm (0.11 in) 2.2 mm (0.087 in) - 55 C + 125 C AEC-Q200 SMD/SMT
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 4.7uF 10% 1210 E SR=1.4Ohm AEC-Q200 5,241Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

Reel, Cut Tape, MouseReel TPS Auto 4.7 uF 10 VDC 10 % 1.4 Ohms 1210 3528 B Case 3.5 mm (0.138 in) 2.8 mm (0.11 in) 1.9 mm (0.075 in) - 55 C + 125 C AEC-Q200 SMD/SMT
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 4.7uF 10% ESR = 800mOhm 611Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

Reel, Cut Tape, MouseReel TPS Auto 4.7 uF 16 VDC 10 % 800 mOhms 1210 3528 B Case 3.5 mm (0.138 in) 2.8 mm (0.11 in) 1.9 mm (0.075 in) - 55 C + 125 C AEC-Q200 SMD/SMT
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 47uF 10% 1210 ES R=.25Ohm AEC-Q200 1,335Có hàng
2,000Dự kiến 12/02/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

Reel, Cut Tape, MouseReel TPS Auto 47 uF 10 VDC 10 % 250 mOhms 1210 3528 B Case 3.5 mm (0.138 in) 2.8 mm (0.11 in) 2.2 mm (0.087 in) - 55 C + 125 C AEC-Q200 SMD/SMT
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 47uF 10% 1210 ES R=.35Ohm AEC-Q200 2,778Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

Reel, Cut Tape, MouseReel TPS Auto 47 uF 10 VDC 10 % 350 mOhms 1210 3528 B Case 3.5 mm (0.138 in) 2.8 mm (0.11 in) 2.2 mm (0.087 in) - 55 C + 125 C AEC-Q200 SMD/SMT
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 47uF 10% 1210 ES R=.65Ohm AEC-Q200 2,700Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

Reel, Cut Tape, MouseReel TPS Auto 47 uF 10 VDC 10 % 650 mOhms 1210 3528 B Case 3.5 mm (0.138 in) 2.8 mm (0.11 in) 2.2 mm (0.087 in) - 55 C + 125 C AEC-Q200 SMD/SMT
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 100uF 10% 2312 E SR 100mOhm AEC-Q200 291Có hàng
1,500Dự kiến 04/06/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Reel, Cut Tape, MouseReel TPS Auto 100 uF 10 VDC 10 % 100 mOhms 2312 6032 C Case 6 mm (0.236 in) 3.2 mm (0.126 in) 2.6 mm (0.102 in) - 55 C + 125 C AEC-Q200 SMD/SMT
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 100uF 10% 2312 E SR=.2Ohm AEC-Q200 2,115Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Reel, Cut Tape, MouseReel TPS Auto 100 uF 10 VDC 10 % 150 mOhms 2312 6032 C Case 6 mm (0.236 in) 3.2 mm (0.126 in) 2.6 mm (0.102 in) - 55 C + 125 C AEC-Q200 SMD/SMT
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 100uF 10% 2312 E SR=.7Ohm AEC-Q200 3,606Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Reel, Cut Tape, MouseReel TPS Auto 100 uF 10 VDC 10 % 200 mOhms 2312 6032 C Case 6 mm (0.236 in) 3.2 mm (0.126 in) 2.6 mm (0.102 in) - 55 C + 125 C AEC-Q200 SMD/SMT
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 6.3V 150uF 10% 2312 ESR 100mOhm AEC-Q200 300Có hàng
1,000Dự kiến 20/02/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Reel, Cut Tape, MouseReel TPS Auto 150 uF 6.3 VDC 10 % 100 mOhms 2312 6032 C Case 6 mm (0.236 in) 3.2 mm (0.126 in) 2.6 mm (0.102 in) - 55 C + 125 C AEC-Q200 SMD/SMT
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 22uF 10% 2312 ES R=300mOhmAEC-Q200 8Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Reel, Cut Tape, MouseReel TPS Auto 22 uF 10 VDC 10 % 300 mOhms 2312 6032 C Case 6 mm (0.236 in) 3.2 mm (0.126 in) 2.6 mm (0.102 in) - 55 C + 125 C AEC-Q200 SMD/SMT
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 47uF 10% 2312 ES R=.20Ohm AEC-Q200 820Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Reel, Cut Tape, MouseReel TPS Auto 47 uF 10 VDC 10 % 200 mOhms 2312 6032 C Case 6 mm (0.236 in) 3.2 mm (0.126 in) 2.6 mm (0.102 in) - 55 C + 125 C AEC-Q200 SMD/SMT
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 47uF 10% ESR = 3 50mOhm 380Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Reel, Cut Tape, MouseReel TPS Auto 47 uF 16 VDC 10 % 350 mOhms 2312 6032 C Case 6 mm (0.236 in) 3.2 mm (0.126 in) 2.6 mm (0.102 in) - 55 C + 125 C AEC-Q200 SMD/SMT
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 100uF 10% 2917 E SR=.1Ohm AEC-Q200 993Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Reel, Cut Tape, MouseReel TPS Auto 100 uF 10 VDC 10 % 100 mOhms 2917 7343 D Case 7.3 mm (0.287 in) 4.3 mm (0.169 in) 2.9 mm (0.114 in) - 55 C + 125 C AEC-Q200 SMD/SMT
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 100uF 20% 2917 E SR=80hm AEC-Q200 1,557Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Reel, Cut Tape, MouseReel TPS Auto 100 uF 16 VDC 20 % 80 mOhms 2917 7343 D Case 7.3 mm (0.287 in) 4.3 mm (0.169 in) 2.9 mm (0.114 in) - 55 C + 125 C AEC-Q200 SMD/SMT
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 150uF 10% 2917 E SR=.085OhmAEC-Q200 745Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Reel, Cut Tape, MouseReel TPS Auto 150 uF 10 VDC 10 % 85 mOhms 2917 7343 D Case 7.3 mm (0.287 in) 4.3 mm (0.169 in) 2.9 mm (0.114 in) - 55 C + 125 C AEC-Q200 SMD/SMT
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 105uF 10% 2917 E SR=.1Ohm AEC-Q200 604Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Reel, Cut Tape, MouseReel TPS Auto 150 uF 10 VDC 10 % 100 mOhms 2917 7343 D Case 7.3 mm (0.287 in) 4.3 mm (0.169 in) 2.9 mm (0.114 in) - 55 C + 125 C AEC-Q200 SMD/SMT
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V220uF 10% 2917 ES R=.15Ohm AEC-Q200 995Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Reel, Cut Tape, MouseReel TPS Auto 220 uF 10 VDC 10 % 150 mOhms 2917 7343 D Case 7.3 mm (0.287 in) 4.3 mm (0.169 in) 2.9 mm (0.114 in) - 55 C + 125 C AEC-Q200 SMD/SMT
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 47uF 10% 2917 ES R 100mOhm AEC-Q200 256Có hàng
1,000Dự kiến 26/02/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Reel, Cut Tape, MouseReel TPS Auto 47 uF 10 VDC 10 % 100 mOhms 2917 7343 D Case 7.3 mm (0.287 in) 4.3 mm (0.169 in) 2.9 mm (0.114 in) - 55 C + 125 C AEC-Q200 SMD/SMT