Kết quả: 13,156
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Sê-ri Đóng gói
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 5600pF C0G 1206 1% 559Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

5600 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1 mm (0.039 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 5600pF C0G 1206 5% 2,176Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

5600 pF 25 VDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1 mm (0.039 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 68pF C0G 1206 10% 3,427Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

68 pF 100 VDC C0G (NP0) 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 0.78 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 200V 820pF C0G 1206 10% 3,740Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

820 pF 200 VDC C0G (NP0) 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 0.78 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 680pF C0G 1210 5% 2,472Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

680 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 0.78 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 12pF C0G 0402 2% 6,975Có hàng
10,000Dự kiến 03/06/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 10,000

12 pF 50 VDC C0G (NP0) 2 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 470pF C0G 0402 10% 9,950Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 10,000

470 pF 16 VDC C0G (NP0) 10 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 82pF C0G 0402 1% 251Có hàng
10,000Dự kiến 05/05/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 10,000

82 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 82pF C0G 0402 5% 3,784Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 10,000

82 pF 16 VDC C0G (NP0) 5 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 1200pF 5% C0G 0603 3,950Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

1200 pF 10 VDC C0G (NP0) 5 % 0603 1608 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 470pF C0G 0805 5% Flex Soft 3,169Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

470 pF 100 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.98 mm (0.039 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Flex Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 560pF C0G 0805 5% 3,739Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

560 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.78 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Flex Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 100pF C0G 1206 10% 1,808Có hàng
8,000Dự kiến 16/06/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

100 pF 100 VDC C0G (NP0) 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 0.78 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 100pF C0G 1206 10% 19,060Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 10,000

100 pF 50 VDC C0G (NP0) 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 0.78 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 100pF C0G 1206 10% 12,101Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

100 pF 50 VDC C0G (NP0) 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 0.78 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 1200pF C0G 1206 5% 2,401Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

1200 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 0.78 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 200V 1200pF C0G 1206 10% 3,555Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

1200 pF 200 VDC C0G (NP0) 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 0.78 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 180pF C0G 1206 10% 3,470Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

180 pF 50 VDC C0G (NP0) 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 0.78 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50Vol 220pF C0G 5% 1206 8,577Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

220 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 0.78 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 27pF C0G 1206 5% 9,553Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

27 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 0.78 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 470pF C0G 1206 10% 3,131Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

470 pF 100 VDC C0G (NP0) 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 0.78 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 200V 4.7pF C0G 1206 0.5pF 2,446Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

4.7 pF 200 VDC C0G (NP0) 0.5 pF 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 0.78 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 1200pF 0.05 678Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

1200 pF 100 VDC C0G (NP0) 5 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 1 mm (0.039 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 2200pF C0G 1812 5% 847Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

2200 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 1 mm (0.039 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 200V 110pF C0G 0402 5% 8,592Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 10,000

110 pF 200 VDC C0G (NP0) 5 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel