Kết quả: 13,155
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Sê-ri Đóng gói
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 0.1uF C0G 1210 5% 1,867Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

0.1 uF 100 VDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 1.7 mm (0.067 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 0.1uF C0G 1210 10% 1,016Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

0.1 uF 100 VDC C0G (NP0) 10 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 1.7 mm (0.067 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.012uF C0G 1210 5% 3,588Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

0.012 uF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.15uF C0G 1210 1% 1,855Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

0.15 uF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 1.7 mm (0.067 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.15uF C0G 1210 5% 1,005Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

0.15 uF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 1.7 mm (0.067 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 2200pF C0G 1210 5% 8,494Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

2200 pF 100 VDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 0.9 mm (0.035 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 0.22uF C0G 1210 0.02 2,646Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

0.22 uF 25 VDC C0G (NP0) 2 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 2.1 mm (0.083 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 3300pF C0G 1210 5% 9,980Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

3300 pF 100 VDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 1.1 mm (0.043 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 4700pF C0G 1210 5% 37,117Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

4700 pF 100 VDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 6800pF C0G 1210 1% 1,238Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

6800 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 0.78 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 0.22uF C0G 1210 5% Flex Soft 4,071Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

0.22 uF 25 VDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 3.3 mm (0.13 in) 2.6 mm (0.102 in) 2.1 mm (0.083 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Flex Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 0.01uF C0G 1812 5% 5,671Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

0.01 uF 100 VDC C0G (NP0) 5 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 1.4 mm (0.055 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.1uF C0G 1812 1% 2,185Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

0.1 uF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 1 mm (0.039 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 0.12uF C0G 1812 5% 1,815Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

0.12 uF 100 VDC C0G (NP0) 5 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 1.4 mm (0.055 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.12uF C0G 1812 5% 1,935Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

0.12 uF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 1 mm (0.039 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 0.15uF C0G 1812 5% 3,105Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

0.15 uF 100 VDC C0G (NP0) 5 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 1.7 mm (0.067 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 0.047uF 0.01 404Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

0.047 uF 100 VDC C0G (NP0) 1 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 1 mm (0.039 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 0.1uF C0G 2220 5% 899Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

0.1 uF 100 VDC C0G (NP0) 5 % 2220 5650 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 5.7 mm (0.224 in) 5 mm (0.197 in) 1 mm (0.039 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.1uF C0G 2220 5% 1,440Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

0.1 uF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 2220 5650 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 5.7 mm (0.224 in) 5 mm (0.197 in) 1 mm (0.039 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 0.22uF C0G 2220 5% 823Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

0.22 uF 100 VDC C0G (NP0) 5 % 2220 5650 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 5.7 mm (0.224 in) 5 mm (0.197 in) 1.3 mm (0.051 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 0.033uF C0G 2220 5% 1,918Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

0.033 uF 100 VDC C0G (NP0) 5 % 2220 5650 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 5.7 mm (0.224 in) 5 mm (0.197 in) 1 mm (0.039 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 0.33uF C0G 2220 5% 1,321Có hàng
2,000Dự kiến 04/05/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

0.33 uF 100 VDC C0G (NP0) 5 % 2220 5650 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 5.7 mm (0.224 in) 5 mm (0.197 in) 1.7 mm (0.067 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.47uF C0G 2220 1% 689Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

0.47 uF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 2220 5650 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 5.7 mm (0.224 in) 5 mm (0.197 in) 1.7 mm (0.067 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100VDC 30pF C0G 0603 1% 1,059Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

30 pF 100 VDC C0G (NP0) 1 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 250V 100pF C0G 0402 5% 8,888Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 10,000

100 pF 250 VDC C0G (NP0) 5 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel