T491 Solid Tantalum Chip Capacitors

KEMET T491 Solid Tantalum Chip Capacitors are precision molded capacitors with low profile case sizes, extended range values, and a voltage range of 2.5VDC to 50VDC. The T491 series offers a capacitance range of 0.1µF to 1000µF and symmetrical, RoHS compliant terminations. The KEMET T491 Series Solid Tantalum Chip Capacitors meet or exceed EIA standard 535BAAC.

Kết quả: 4,972
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Đóng gói Sê-ri Điện dung DC định mức điện áp Dung sai ESR Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Mã vỏ nhà sản xuất Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tiêu chuẩn Kiểu chấm dứt
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 35V 0.22uF 1206 10% ESR=18ohms 1,076Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000
Không
Reel, Cut Tape, MouseReel T491 0.22 uF 35 VDC 10 % 18 Ohms 1206 3216 A Case 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.6 mm (0.063 in) - 55 C + 125 C SMD/SMT
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 2.2uF 1206 10% ESR=8ohms 1,024Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000
Không
Reel, Cut Tape, MouseReel T491 2.2 uF 10 VDC 10 % 8 Ohms 1206 3216 A Case 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.6 mm (0.063 in) - 55 C + 125 C SMD/SMT
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 2.2uF 1206 10% ESR=6ohms 1,559Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000
Không
Reel, Cut Tape, MouseReel T491 2.2 uF 16 VDC 10 % 6 Ohms 1206 3216 A Case 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.6 mm (0.063 in) - 55 C + 125 C SMD/SMT
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 20V 2.2uF 1206 10% ESR=7ohms 97Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000
Không
Reel, Cut Tape, MouseReel T491 2.2 uF 20 VDC 10 % 7 Ohms 1206 3216 A Case 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.6 mm (0.063 in) - 55 C + 125 C SMD/SMT
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 10v 22uF 1206 10% ESR=6ohms 2,818Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000
Không
Reel, Cut Tape, MouseReel T491 22 uF 10 VDC 10 % 6 Ohms 1206 3216 A Case 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.6 mm (0.063 in) - 55 C + 125 C SMD/SMT
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 35V 0.47uF 1206 10% ESR=12ohms 2,376Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000
Không
Reel, Cut Tape, MouseReel T491 0.47 uF 35 VDC 10 % 12 Ohms 1206 3216 A Case 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.6 mm (0.063 in) - 55 C + 125 C SMD/SMT
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 4.7uF 1206 10% ESR=4ohms 313Có hàng
2,000Dự kiến 14/05/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000
Không
Reel, Cut Tape, MouseReel T491 4.7 uF 10 VDC 10 % 83 mOhms 1206 3216 A Case 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.6 mm (0.063 in) - 55 C + 125 C SMD/SMT
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 4.7uF 1206 10% ESR=4ohms 3,500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000
Không
Reel, Cut Tape, MouseReel T491 4.7 uF 16 VDC 10 % 4 Ohms 1206 3216 A Case 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.6 mm (0.063 in) - 55 C + 125 C SMD/SMT
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 35V 1.0uF 1311 10% ESR=5ohms 1,002Có hàng
2,000Dự kiến 16/04/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000
Không
Reel, Cut Tape, MouseReel T491 1 uF 35 VDC 10 % 5 Ohms 1311 3528 B Case 3.5 mm (0.138 in) 2.8 mm (0.11 in) 1.9 mm (0.075 in) - 55 C + 125 C SMD/SMT
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 50v 1uF 1311 10% ESR=7ohms 1,276Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000
Không
Reel, Cut Tape, MouseReel T491 1 uF 50 VDC 10 % 83 mOhms 1311 3528 B Case 3.5 mm (0.138 in) 2.8 mm (0.11 in) 1.9 mm (0.075 in) - 55 C + 125 C SMD/SMT
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 35V 1.0uF 1311 20% ESR=5ohms 892Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000
Không
Reel, Cut Tape, MouseReel T491 1 uF 35 VDC 20 % 5 Ohms 1311 3528 B Case 3.5 mm (0.138 in) 2.8 mm (0.11 in) 1.9 mm (0.075 in) - 55 C + 125 C SMD/SMT
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 6.3V 10uF 1311 10% ESR=3.5ohms 1,141Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000
Không
Reel, Cut Tape, MouseReel T491 10 uF 6.3 VDC 10 % 3.5 Ohms 1311 3528 B Case 3.5 mm (0.138 in) 2.8 mm (0.11 in) 1.9 mm (0.075 in) - 55 C + 125 C SMD/SMT
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 10uF 1311 10% ESR=2.8ohms 4,463Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000
Không
Reel, Cut Tape, MouseReel T491 10 uF 16 VDC 10 % 2.8 Ohms 1311 3528 B Case 3.5 mm (0.138 in) 2.8 mm (0.11 in) 1.9 mm (0.075 in) - 55 C + 125 C SMD/SMT
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 25V 10uF 1311 10% ESR=3ohms 1,125Có hàng
2,000Dự kiến 21/05/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000
Không
Reel, Cut Tape, MouseReel T491 10 uF 25 VDC 10 % 3 Ohms 1311 3528 B Case 3.5 mm (0.138 in) 2.8 mm (0.11 in) 1.9 mm (0.075 in) - 55 C + 125 C SMD/SMT
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 20V 10uF 1311 10% ESR=2.1ohms 2,256Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000
Không
Reel, Cut Tape, MouseReel T491 10 uF 20 VDC 10 % 2.1 Ohms 1311 3528 B Case 3.5 mm (0.138 in) 2.8 mm (0.11 in) 1.9 mm (0.075 in) - 55 C + 125 C SMD/SMT
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 10uF 1311 20% ESR=2ohms 1,714Có hàng
2,000Dự kiến 15/05/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000
Không
Reel, Cut Tape, MouseReel T491 10 uF 16 VDC 20 % 25 mOhms 1311 3528 B Case 3.5 mm (0.138 in) 2.8 mm (0.11 in) 1.9 mm (0.075 in) - 55 C + 125 C SMD/SMT
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 15uF 1311 10% ESR=2.5ohms 720Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000
Không
Reel, Cut Tape, MouseReel T491 15 uF 16 VDC 10 % 2.5 Ohms 1311 3528 B Case 3.5 mm (0.138 in) 2.8 mm (0.11 in) 1.9 mm (0.075 in) - 55 C + 125 C SMD/SMT
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 20V 2.2uF 1311 10% ESR=3.5ohms 1,955Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000
Không
Reel, Cut Tape, MouseReel T491 2.2 uF 20 VDC 10 % 3.5 Ohms 1311 3528 B Case 3.5 mm (0.138 in) 2.8 mm (0.11 in) 1.9 mm (0.075 in) - 55 C + 125 C SMD/SMT
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 35V 2.2uF 1311 10% ESR=4ohms 672Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000
Không
Reel, Cut Tape, MouseReel T491 2.2 uF 35 VDC 10 % 4 Ohms 1311 3528 B Case 3.5 mm (0.138 in) 2.8 mm (0.11 in) 1.9 mm (0.075 in) - 55 C + 125 C SMD/SMT
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 22uF 1411 10% ESR=2.4ohms 943Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000
Không
Reel, Cut Tape, MouseReel T491 22 uF 10 VDC 10 % 2.4 Ohms 1311 3528 B Case 3.5 mm (0.138 in) 2.8 mm (0.11 in) 1.9 mm (0.075 in) - 55 C + 125 C SMD/SMT
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 33uF 1311 10% ESR=1.8ohms 450Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000
Không
Reel, Cut Tape, MouseReel T491 33 uF 10 VDC 10 % 83 mOhms 1311 3528 B Case 3.5 mm (0.138 in) 2.8 mm (0.11 in) 1.9 mm (0.075 in) - 55 C + 125 C SMD/SMT
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 4.7uF 1311 10% ESR=3.5ohms 1,432Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000
Không
Reel, Cut Tape, MouseReel T491 4.7 uF 16 VDC 10 % 3.5 Ohms 1311 3528 B Case 3.5 mm (0.138 in) 2.8 mm (0.11 in) 1.9 mm (0.075 in) - 55 C + 125 C SMD/SMT
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 20V 4.7uF 1311 10% ESR=3ohms 2,405Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000
Không
Reel, Cut Tape, MouseReel T491 4.7 uF 20 VDC 10 % 83 mOhms 1311 3528 B Case 3.5 mm (0.138 in) 2.8 mm (0.11 in) 1.9 mm (0.075 in) - 55 C + 125 C SMD/SMT
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 10v 47uF 1311 10% ESR=1ohms 2,823Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000
Không
Reel, Cut Tape, MouseReel T491 47 uF 10 VDC 10 % 1 Ohms 1311 3528 B Case 3.5 mm (0.138 in) 2.8 mm (0.11 in) 1.9 mm (0.075 in) - 55 C + 125 C SMD/SMT
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 6.8uF 1311 10% ESR=3.5ohms 169Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000
Không
Reel, Cut Tape, MouseReel T491 6.8 uF 10 VDC 10 % 3.5 Ohms 1311 3528 B Case 3.5 mm (0.138 in) 2.8 mm (0.11 in) 1.9 mm (0.075 in) - 55 C + 125 C SMD/SMT