Kết quả: 2,462
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung Kiểu chấm dứt Chiều dài Chiều rộng Sản phẩm Điện môi Dung sai Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Đóng gói
KEMET Specialty Ceramic Capacitors 250VAC 6800pF 10% C0G 1206 Non-Safety Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

6800 pF SMD/SMT 3.3 mm (0.13 in) 1.6 mm (0.063 in) AC Rated Ceramic Capacitors C0G (NP0) 10 % - 55 C + 125 C CAN SMD Indust C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Specialty Ceramic Capacitors 250VAC 6800pF 20% C0G 1206 Non-Safety Không Lưu kho
Tối thiểu: 8,000
Nhiều: 8,000
Rulo cuốn: 8,000

6800 pF SMD/SMT 3.3 mm (0.13 in) 1.6 mm (0.063 in) AC Rated Ceramic Capacitors C0G (NP0) 20 % - 55 C + 125 C CAN SMD Indust C0G Reel
KEMET Specialty Ceramic Capacitors 250VAC 6800pF 20% C0G 1206 Non-Safety Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

6800 pF SMD/SMT 3.3 mm (0.13 in) 1.6 mm (0.063 in) AC Rated Ceramic Capacitors C0G (NP0) 20 % - 55 C + 125 C CAN SMD Indust C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Specialty Ceramic Capacitors 250VAC 7500pF 1% C0G 1206 Non-Safety Không Lưu kho
Tối thiểu: 8,000
Nhiều: 8,000
Rulo cuốn: 8,000

7500 pF SMD/SMT 3.3 mm (0.13 in) 1.6 mm (0.063 in) AC Rated Ceramic Capacitors C0G (NP0) 1 % - 55 C + 125 C CAN SMD Indust C0G Reel
KEMET Specialty Ceramic Capacitors 250VAC 7500pF 1% C0G 1206 Non-Safety Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

7500 pF SMD/SMT 3.3 mm (0.13 in) 1.6 mm (0.063 in) AC Rated Ceramic Capacitors C0G (NP0) 1 % - 55 C + 125 C CAN SMD Indust C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Specialty Ceramic Capacitors 250VAC 7500pF C0G 2% 1206 Non-Safety Không Lưu kho
Tối thiểu: 8,000
Nhiều: 8,000
Rulo cuốn: 8,000

7500 pF SMD/SMT 3.3 mm (0.13 in) 1.6 mm (0.063 in) AC Rated Ceramic Capacitors C0G (NP0) 2 % - 55 C + 125 C CAN SMD Indust C0G Reel
KEMET Specialty Ceramic Capacitors 250VAC 7500pF C0G 2% 1206 Non-Safety Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

7500 pF SMD/SMT 3.3 mm (0.13 in) 1.6 mm (0.063 in) AC Rated Ceramic Capacitors C0G (NP0) 2 % - 55 C + 125 C CAN SMD Indust C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Specialty Ceramic Capacitors 250VAC 7500pF C0G 5% 1206 Non-Safety Không Lưu kho
Tối thiểu: 8,000
Nhiều: 8,000
Rulo cuốn: 8,000

7500 pF SMD/SMT 3.3 mm (0.13 in) 1.6 mm (0.063 in) AC Rated Ceramic Capacitors C0G (NP0) 5 % - 55 C + 125 C CAN SMD Indust C0G Reel
KEMET Specialty Ceramic Capacitors 250VAC 7500pF C0G 5% 1206 Non-Safety Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

7500 pF SMD/SMT 3.3 mm (0.13 in) 1.6 mm (0.063 in) AC Rated Ceramic Capacitors C0G (NP0) 5 % - 55 C + 125 C CAN SMD Indust C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Specialty Ceramic Capacitors 250VAC 7500pF 10% C0G 1206 Non-Safety Không Lưu kho
Tối thiểu: 8,000
Nhiều: 8,000
Rulo cuốn: 8,000

7500 pF SMD/SMT 3.3 mm (0.13 in) 1.6 mm (0.063 in) AC Rated Ceramic Capacitors C0G (NP0) 10 % - 55 C + 125 C CAN SMD Indust C0G Reel
KEMET Specialty Ceramic Capacitors 250VAC 7500pF 10% C0G 1206 Non-Safety Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

7500 pF SMD/SMT 3.3 mm (0.13 in) 1.6 mm (0.063 in) AC Rated Ceramic Capacitors C0G (NP0) 10 % - 55 C + 125 C CAN SMD Indust C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Specialty Ceramic Capacitors 250VAC 7500pF 20% C0G 1206 Non-Safety Không Lưu kho
Tối thiểu: 8,000
Nhiều: 8,000
Rulo cuốn: 8,000

7500 pF SMD/SMT 3.3 mm (0.13 in) 1.6 mm (0.063 in) AC Rated Ceramic Capacitors C0G (NP0) 20 % - 55 C + 125 C CAN SMD Indust C0G Reel
KEMET Specialty Ceramic Capacitors 250VAC 7500pF 20% C0G 1206 Non-Safety Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

7500 pF SMD/SMT 3.3 mm (0.13 in) 1.6 mm (0.063 in) AC Rated Ceramic Capacitors C0G (NP0) 20 % - 55 C + 125 C CAN SMD Indust C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Specialty Ceramic Capacitors 250VAC 8200pF 1% C0G 1206 Non-Safety Không Lưu kho
Tối thiểu: 8,000
Nhiều: 8,000
Rulo cuốn: 8,000

8200 pF SMD/SMT 3.3 mm (0.13 in) 1.6 mm (0.063 in) AC Rated Ceramic Capacitors C0G (NP0) 1 % - 55 C + 125 C CAN SMD Indust C0G Reel
KEMET Specialty Ceramic Capacitors 250VAC 8200pF 1% C0G 1206 Non-Safety Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

8200 pF SMD/SMT 3.3 mm (0.13 in) 1.6 mm (0.063 in) AC Rated Ceramic Capacitors C0G (NP0) 1 % - 55 C + 125 C CAN SMD Indust C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Specialty Ceramic Capacitors 250VAC 8200pF C0G 2% 1206 Non-Safety Không Lưu kho
Tối thiểu: 8,000
Nhiều: 8,000
Rulo cuốn: 8,000

8200 pF SMD/SMT 3.3 mm (0.13 in) 1.6 mm (0.063 in) AC Rated Ceramic Capacitors C0G (NP0) 2 % - 55 C + 125 C CAN SMD Indust C0G Reel
KEMET Specialty Ceramic Capacitors 250VAC 8200pF C0G 2% 1206 Non-Safety Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

8200 pF SMD/SMT 3.3 mm (0.13 in) 1.6 mm (0.063 in) AC Rated Ceramic Capacitors C0G (NP0) 2 % - 55 C + 125 C CAN SMD Indust C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Specialty Ceramic Capacitors 250VAC 8200pF C0G 5% 1206 Non-Safety Không Lưu kho
Tối thiểu: 8,000
Nhiều: 8,000
Rulo cuốn: 8,000

8200 pF SMD/SMT 3.3 mm (0.13 in) 1.6 mm (0.063 in) AC Rated Ceramic Capacitors C0G (NP0) 5 % - 55 C + 125 C CAN SMD Indust C0G Reel
KEMET Specialty Ceramic Capacitors 250VAC 8200pF C0G 5% 1206 Non-Safety Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

8200 pF SMD/SMT 3.3 mm (0.13 in) 1.6 mm (0.063 in) AC Rated Ceramic Capacitors C0G (NP0) 5 % - 55 C + 125 C CAN SMD Indust C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Specialty Ceramic Capacitors 250VAC 8200pF 10% C0G 1206 Non-Safety Không Lưu kho
Tối thiểu: 8,000
Nhiều: 8,000
Rulo cuốn: 8,000

8200 pF SMD/SMT 3.3 mm (0.13 in) 1.6 mm (0.063 in) AC Rated Ceramic Capacitors C0G (NP0) 10 % - 55 C + 125 C CAN SMD Indust C0G Reel
KEMET Specialty Ceramic Capacitors 250VAC 8200pF 10% C0G 1206 Non-Safety Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

8200 pF SMD/SMT 3.3 mm (0.13 in) 1.6 mm (0.063 in) AC Rated Ceramic Capacitors C0G (NP0) 10 % - 55 C + 125 C CAN SMD Indust C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Specialty Ceramic Capacitors 250VAC 8200pF 20% C0G 1206 Non-Safety Không Lưu kho
Tối thiểu: 8,000
Nhiều: 8,000
Rulo cuốn: 8,000

8200 pF SMD/SMT 3.3 mm (0.13 in) 1.6 mm (0.063 in) AC Rated Ceramic Capacitors C0G (NP0) 20 % - 55 C + 125 C CAN SMD Indust C0G Reel
KEMET Specialty Ceramic Capacitors 250VAC 8200pF 20% C0G 1206 Non-Safety Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

8200 pF SMD/SMT 3.3 mm (0.13 in) 1.6 mm (0.063 in) AC Rated Ceramic Capacitors C0G (NP0) 20 % - 55 C + 125 C CAN SMD Indust C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Specialty Ceramic Capacitors 250VAC 9100pF 1% C0G 1206 Non-Safety Không Lưu kho
Tối thiểu: 8,000
Nhiều: 8,000
Rulo cuốn: 8,000

9100 pF SMD/SMT 3.3 mm (0.13 in) 1.6 mm (0.063 in) AC Rated Ceramic Capacitors C0G (NP0) 1 % - 55 C + 125 C CAN SMD Indust C0G Reel
KEMET Specialty Ceramic Capacitors 250VAC 9100pF 1% C0G 1206 Non-Safety Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

9100 pF SMD/SMT 3.3 mm (0.13 in) 1.6 mm (0.063 in) AC Rated Ceramic Capacitors C0G (NP0) 1 % - 55 C + 125 C CAN SMD Indust C0G Reel, Cut Tape, MouseReel