Kết quả: 2,462
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung Kiểu chấm dứt Chiều dài Chiều rộng Sản phẩm Điện môi Dung sai Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Đóng gói
KEMET Specialty Ceramic Capacitors 250VAC 1200pF 10% C0G 1210 Non-Safety Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
Rulo cuốn: 2,000

1200 pF SMD/SMT 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) AC Rated Ceramic Capacitors C0G (NP0) 10 % - 55 C + 125 C CAN SMD Indust C0G Reel
KEMET Specialty Ceramic Capacitors 250VAC 1200pF 20% C0G 1210 Non-Safety Không Lưu kho
Tối thiểu: 8,000
Nhiều: 8,000
Rulo cuốn: 8,000

1200 pF SMD/SMT 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) AC Rated Ceramic Capacitors C0G (NP0) 20 % - 55 C + 125 C CAN SMD Indust C0G Reel
KEMET Specialty Ceramic Capacitors 250VAC 1200pF 20% C0G 1210 Non-Safety Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
Rulo cuốn: 2,000

1200 pF SMD/SMT 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) AC Rated Ceramic Capacitors C0G (NP0) 20 % - 55 C + 125 C CAN SMD Indust C0G Reel
KEMET Specialty Ceramic Capacitors 250VAC 0.012uF 1% C0G 1210 Non-Safety Không Lưu kho
Tối thiểu: 10,000
Nhiều: 10,000
Rulo cuốn: 10,000

0.012 uF SMD/SMT 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) AC Rated Ceramic Capacitors C0G (NP0) 1 % - 55 C + 125 C CAN SMD Indust C0G Reel
KEMET Specialty Ceramic Capacitors 250VAC 0.012uF 1% C0G 1210 Non-Safety Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
Rulo cuốn: 2,500

0.012 uF SMD/SMT 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) AC Rated Ceramic Capacitors C0G (NP0) 1 % - 55 C + 125 C CAN SMD Indust C0G Reel
KEMET Specialty Ceramic Capacitors 250VAC 0.012uF 2% C0G 1210 Non-Safety Không Lưu kho
Tối thiểu: 10,000
Nhiều: 10,000
Rulo cuốn: 10,000

0.012 uF SMD/SMT 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) AC Rated Ceramic Capacitors C0G (NP0) 2 % - 55 C + 125 C CAN SMD Indust C0G Reel
KEMET Specialty Ceramic Capacitors 250VAC 0.012uF 2% C0G 1210 Non-Safety Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
Rulo cuốn: 2,500

0.012 uF SMD/SMT 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) AC Rated Ceramic Capacitors C0G (NP0) 2 % - 55 C + 125 C CAN SMD Indust C0G Reel
KEMET Specialty Ceramic Capacitors 250VAC 0.012uF 5% C0G 1210 Non-Safety Không Lưu kho
Tối thiểu: 10,000
Nhiều: 10,000
Rulo cuốn: 10,000

0.012 uF SMD/SMT 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) AC Rated Ceramic Capacitors C0G (NP0) 5 % - 55 C + 125 C CAN SMD Indust C0G Reel
KEMET Specialty Ceramic Capacitors 250VAC 0.012uF 5% C0G 1210 Non-Safety Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
Rulo cuốn: 2,500

0.012 uF SMD/SMT 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) AC Rated Ceramic Capacitors C0G (NP0) 5 % - 55 C + 125 C CAN SMD Indust C0G Reel
KEMET Specialty Ceramic Capacitors 250VAC 0.012uF 10% C0G 1210 Non-Safety Không Lưu kho
Tối thiểu: 10,000
Nhiều: 10,000
Rulo cuốn: 10,000

0.012 uF SMD/SMT 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) AC Rated Ceramic Capacitors C0G (NP0) 10 % - 55 C + 125 C CAN SMD Indust C0G Reel
KEMET Specialty Ceramic Capacitors 250VAC 0.012uF 10% C0G 1210 Non-Safety Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
Rulo cuốn: 2,500

0.012 uF SMD/SMT 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) AC Rated Ceramic Capacitors C0G (NP0) 10 % - 55 C + 125 C CAN SMD Indust C0G Reel
KEMET Specialty Ceramic Capacitors 250VAC 0.012uF 20% C0G 1210 Non-Safety Không Lưu kho
Tối thiểu: 10,000
Nhiều: 10,000
Rulo cuốn: 10,000

0.012 uF SMD/SMT 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) AC Rated Ceramic Capacitors C0G (NP0) 20 % - 55 C + 125 C CAN SMD Indust C0G Reel
KEMET Specialty Ceramic Capacitors 250VAC 0.012uF 20% C0G 1210 Non-Safety Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
Rulo cuốn: 2,500

0.012 uF SMD/SMT 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) AC Rated Ceramic Capacitors C0G (NP0) 20 % - 55 C + 125 C CAN SMD Indust C0G Reel
KEMET Specialty Ceramic Capacitors 250VAC 1300pF 1% C0G 1210 Non-Safety Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
Rulo cuốn: 4,000

1300 pF SMD/SMT 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) AC Rated Ceramic Capacitors C0G (NP0) 1 % - 55 C + 125 C CAN SMD Indust C0G Reel
KEMET Specialty Ceramic Capacitors 250VAC 1300pF 1% C0G 1210 Non-Safety Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn: 1,000

1300 pF SMD/SMT 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) AC Rated Ceramic Capacitors C0G (NP0) 1 % - 55 C + 125 C CAN SMD Indust C0G Reel
KEMET Specialty Ceramic Capacitors 250VAC 1300pF C0G 2% 1210 Non-Safety Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
Rulo cuốn: 4,000

1300 pF SMD/SMT 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) AC Rated Ceramic Capacitors C0G (NP0) 2 % - 55 C + 125 C CAN SMD Indust C0G Reel
KEMET Specialty Ceramic Capacitors 250VAC 1300pF C0G 2% 1210 Non-Safety Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn: 1,000

1300 pF SMD/SMT 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) AC Rated Ceramic Capacitors C0G (NP0) 2 % - 55 C + 125 C CAN SMD Indust C0G Reel
KEMET Specialty Ceramic Capacitors 250VAC 1300pF C0G 5% 1210 Non-Safety Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
Rulo cuốn: 4,000

1300 pF SMD/SMT 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) AC Rated Ceramic Capacitors C0G (NP0) 5 % - 55 C + 125 C CAN SMD Indust C0G Reel
KEMET Specialty Ceramic Capacitors 250VAC 1300pF C0G 5% 1210 Non-Safety Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

1300 pF SMD/SMT 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) AC Rated Ceramic Capacitors C0G (NP0) 5 % - 55 C + 125 C CAN SMD Indust C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Specialty Ceramic Capacitors 250VAC 1300pF 10% C0G 1210 Non-Safety Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
Rulo cuốn: 4,000

1300 pF SMD/SMT 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) AC Rated Ceramic Capacitors C0G (NP0) 10 % - 55 C + 125 C CAN SMD Indust C0G Reel
KEMET Specialty Ceramic Capacitors 250VAC 1300pF 10% C0G 1210 Non-Safety Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

1300 pF SMD/SMT 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) AC Rated Ceramic Capacitors C0G (NP0) 10 % - 55 C + 125 C CAN SMD Indust C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Specialty Ceramic Capacitors 250VAC 1300pF 20% C0G 1210 Non-Safety Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
Rulo cuốn: 4,000

1300 pF SMD/SMT 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) AC Rated Ceramic Capacitors C0G (NP0) 20 % - 55 C + 125 C CAN SMD Indust C0G Reel
KEMET Specialty Ceramic Capacitors 250VAC 1300pF 20% C0G 1210 Non-Safety Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

1300 pF SMD/SMT 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) AC Rated Ceramic Capacitors C0G (NP0) 20 % - 55 C + 125 C CAN SMD Indust C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Specialty Ceramic Capacitors 250VAC 1500pF 1% C0G 1210 Non-Safety Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
Rulo cuốn: 4,000

1500 pF SMD/SMT 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) AC Rated Ceramic Capacitors C0G (NP0) 1 % - 55 C + 125 C CAN SMD Indust C0G Reel
KEMET Specialty Ceramic Capacitors 250VAC 1500pF 1% C0G 1210 Non-Safety Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn: 1,000

1500 pF SMD/SMT 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) AC Rated Ceramic Capacitors C0G (NP0) 1 % - 55 C + 125 C CAN SMD Indust C0G Reel