Kết quả: 2,462
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung Kiểu chấm dứt Chiều dài Chiều rộng Sản phẩm Điện môi Dung sai Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Đóng gói
KEMET Specialty Ceramic Capacitors 250V 8200pF X7R 0805 10% Non-Safety AC Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

8200 pF SMD/SMT 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) AC Rated Ceramic Capacitors X7R 10 % - 55 C + 125 C CAN SMD Indust X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Specialty Ceramic Capacitors 250V 8200pF X7R 0805 20% Non-Safety AC Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 10,000

8200 pF SMD/SMT 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) AC Rated Ceramic Capacitors X7R 20 % - 55 C + 125 C CAN SMD Indust X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Specialty Ceramic Capacitors 250V 8200pF X7R 0805 20% Non-Safety AC Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

8200 pF SMD/SMT 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) AC Rated Ceramic Capacitors X7R 20 % - 55 C + 125 C CAN SMD Indust X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Specialty Ceramic Capacitors 250VAC 1000pF 1% C0G 1206 Non-Safety Không Lưu kho
Tối thiểu: 10,000
Nhiều: 10,000
Rulo cuốn: 10,000

1000 pF SMD/SMT 3.3 mm (0.13 in) 1.6 mm (0.063 in) AC Rated Ceramic Capacitors C0G (NP0) 1 % - 55 C + 125 C CAN SMD Indust C0G Reel
KEMET Specialty Ceramic Capacitors 250VAC 1000pF 1% C0G 1206 Non-Safety Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
Rulo cuốn: 2,500

1000 pF SMD/SMT 3.3 mm (0.13 in) 1.6 mm (0.063 in) AC Rated Ceramic Capacitors C0G (NP0) 1 % - 55 C + 125 C CAN SMD Indust C0G Reel
KEMET Specialty Ceramic Capacitors 250VAC 1000pF C0G 2% 1206 Non-Safety Không Lưu kho
Tối thiểu: 10,000
Nhiều: 10,000
Rulo cuốn: 10,000

1000 pF SMD/SMT 3.3 mm (0.13 in) 1.6 mm (0.063 in) AC Rated Ceramic Capacitors C0G (NP0) 2 % - 55 C + 125 C CAN SMD Indust C0G Reel
KEMET Specialty Ceramic Capacitors 250VAC 1000pF C0G 2% 1206 Non-Safety Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

1000 pF SMD/SMT 3.3 mm (0.13 in) 1.6 mm (0.063 in) AC Rated Ceramic Capacitors C0G (NP0) 2 % - 55 C + 125 C CAN SMD Indust C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Specialty Ceramic Capacitors 250VAC 1000pF C0G 5% 1206 Non-Safety Không Lưu kho
Tối thiểu: 10,000
Nhiều: 10,000
Rulo cuốn: 10,000

1000 pF SMD/SMT 3.3 mm (0.13 in) 1.6 mm (0.063 in) AC Rated Ceramic Capacitors C0G (NP0) 5 % - 55 C + 125 C CAN SMD Indust C0G Reel
KEMET Specialty Ceramic Capacitors 250VAC 1000pF C0G 5% 1206 Non-Safety Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
Rulo cuốn: 2,500

1000 pF SMD/SMT 3.3 mm (0.13 in) 1.6 mm (0.063 in) AC Rated Ceramic Capacitors C0G (NP0) 5 % - 55 C + 125 C CAN SMD Indust C0G Reel
KEMET Specialty Ceramic Capacitors 250VAC 1000pF 10% C0G 1206 Non-Safety Không Lưu kho
Tối thiểu: 10,000
Nhiều: 10,000
Rulo cuốn: 10,000

1000 pF SMD/SMT 3.3 mm (0.13 in) 1.6 mm (0.063 in) AC Rated Ceramic Capacitors C0G (NP0) 10 % - 55 C + 125 C CAN SMD Indust C0G Reel
KEMET Specialty Ceramic Capacitors 250VAC 1000pF 10% C0G 1206 Non-Safety Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

1000 pF SMD/SMT 3.3 mm (0.13 in) 1.6 mm (0.063 in) AC Rated Ceramic Capacitors C0G (NP0) 10 % - 55 C + 125 C CAN SMD Indust C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Specialty Ceramic Capacitors 250VAC 1000pF 20% C0G 1206 Non-Safety Không Lưu kho
Tối thiểu: 10,000
Nhiều: 10,000
Rulo cuốn: 10,000

1000 pF SMD/SMT 3.3 mm (0.13 in) 1.6 mm (0.063 in) AC Rated Ceramic Capacitors C0G (NP0) 20 % - 55 C + 125 C CAN SMD Indust C0G Reel
KEMET Specialty Ceramic Capacitors 250VAC 1000pF 20% C0G 1206 Non-Safety Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

1000 pF SMD/SMT 3.3 mm (0.13 in) 1.6 mm (0.063 in) AC Rated Ceramic Capacitors C0G (NP0) 20 % - 55 C + 125 C CAN SMD Indust C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Specialty Ceramic Capacitors 250VAC 0.01uF 1% C0G 1206 Non-Safety Không Lưu kho
Tối thiểu: 8,000
Nhiều: 8,000
Rulo cuốn: 8,000

0.01 uF SMD/SMT 3.3 mm (0.13 in) 1.6 mm (0.063 in) AC Rated Ceramic Capacitors C0G (NP0) 1 % - 55 C + 125 C CAN SMD Indust C0G Reel
KEMET Specialty Ceramic Capacitors 250VAC 0.01uF 1% C0G 1206 Non-Safety Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

0.01 uF SMD/SMT 3.3 mm (0.13 in) 1.6 mm (0.063 in) AC Rated Ceramic Capacitors C0G (NP0) 1 % - 55 C + 125 C CAN SMD Indust C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Specialty Ceramic Capacitors 250VAC 0.01uF C0G 2% 1206 Non-Safety Không Lưu kho
Tối thiểu: 8,000
Nhiều: 8,000
Rulo cuốn: 8,000

0.01 uF SMD/SMT 3.3 mm (0.13 in) 1.6 mm (0.063 in) AC Rated Ceramic Capacitors C0G (NP0) 2 % - 55 C + 125 C CAN SMD Indust C0G Reel
KEMET Specialty Ceramic Capacitors 250VAC 0.01uF C0G 5% 1206 Non-Safety Không Lưu kho
Tối thiểu: 8,000
Nhiều: 8,000
Rulo cuốn: 8,000

0.01 uF SMD/SMT 3.3 mm (0.13 in) 1.6 mm (0.063 in) AC Rated Ceramic Capacitors C0G (NP0) 5 % - 55 C + 125 C CAN SMD Indust C0G Reel
KEMET Specialty Ceramic Capacitors 250VAC 0.01uF C0G 5% 1206 Non-Safety Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

0.01 uF SMD/SMT 3.3 mm (0.13 in) 1.6 mm (0.063 in) AC Rated Ceramic Capacitors C0G (NP0) 5 % - 55 C + 125 C CAN SMD Indust C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Specialty Ceramic Capacitors 250VAC 0.01uF 10% C0G 1206 Non-Safety Không Lưu kho
Tối thiểu: 8,000
Nhiều: 8,000
Rulo cuốn: 8,000

0.01 uF SMD/SMT 3.3 mm (0.13 in) 1.6 mm (0.063 in) AC Rated Ceramic Capacitors C0G (NP0) 10 % - 55 C + 125 C CAN SMD Indust C0G Reel
KEMET Specialty Ceramic Capacitors 250VAC 0.01uF 10% C0G 1206 Non-Safety Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

0.01 uF SMD/SMT 3.3 mm (0.13 in) 1.6 mm (0.063 in) AC Rated Ceramic Capacitors C0G (NP0) 10 % - 55 C + 125 C CAN SMD Indust C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Specialty Ceramic Capacitors 250VAC 0.01uF 20% C0G 1206 Non-Safety Không Lưu kho
Tối thiểu: 8,000
Nhiều: 8,000
Rulo cuốn: 8,000

0.01 uF SMD/SMT 3.3 mm (0.13 in) 1.6 mm (0.063 in) AC Rated Ceramic Capacitors C0G (NP0) 20 % - 55 C + 125 C CAN SMD Indust C0G Reel
KEMET Specialty Ceramic Capacitors 250VAC 0.01uF 20% C0G 1206 Non-Safety Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

0.01 uF SMD/SMT 3.3 mm (0.13 in) 1.6 mm (0.063 in) AC Rated Ceramic Capacitors C0G (NP0) 20 % - 55 C + 125 C CAN SMD Indust C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Specialty Ceramic Capacitors 250VAC 1100pF 1% C0G 1206 Non-Safety Không Lưu kho
Tối thiểu: 8,000
Nhiều: 8,000
Rulo cuốn: 8,000

1100 pF SMD/SMT 3.3 mm (0.13 in) 1.6 mm (0.063 in) AC Rated Ceramic Capacitors C0G (NP0) 1 % - 55 C + 125 C CAN SMD Indust C0G Reel
KEMET Specialty Ceramic Capacitors 250VAC 1100pF 1% C0G 1206 Non-Safety Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
Rulo cuốn: 2,000

1100 pF SMD/SMT 3.3 mm (0.13 in) 1.6 mm (0.063 in) AC Rated Ceramic Capacitors C0G (NP0) 1 % - 55 C + 125 C CAN SMD Indust C0G Reel
KEMET Specialty Ceramic Capacitors 250VAC 1100pF C0G 2% 1206 Non-Safety Không Lưu kho
Tối thiểu: 8,000
Nhiều: 8,000
Rulo cuốn: 8,000

1100 pF SMD/SMT 3.3 mm (0.13 in) 1.6 mm (0.063 in) AC Rated Ceramic Capacitors C0G (NP0) 2 % - 55 C + 125 C CAN SMD Indust C0G Reel