Kết quả: 14
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Tần số Điện dung tải Dung sai Độ ổn định tần số Đóng gói / Vỏ bọc Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kiểu chấm dứt ESR Mức độ kích thích Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sê-ri Đóng gói
ECS Crystals 11.05920 MHZ 18PF ECS-23G 20/30ppm -40C - 85C 60 Ohm Fund. 6 x 3.5, 2 Pad RoHS 1,791Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

11.0592 MHz 18 pF 20 PPM 30 PPM ECS-23G - 40 C + 85 C SMD/SMT 80 mOhms 100 uW 6 mm 3.5 mm 1.2 mm ECS-23G Reel, Cut Tape, MouseReel
ECS Crystals 24MHz 18pF -40C +85C 6,411Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

24 MHz 18 pF 20 PPM 30 PPM 6 mm x 3.5 mm - 40 C + 85 C SMD/SMT 50 Ohms 10 uW 6 mm 3.5 mm 1.2 mm ECS-23G Reel, Cut Tape, MouseReel
ECS Crystals 48MHz 18pF -40C +85C 1,921Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

48 MHz 18 pF 20 PPM 30 PPM 6 mm x 3.5 mm - 40 C + 85 C SMD/SMT 50 Ohms 10 uW 6 mm 3.5 mm 1.2 mm ECS-23G Reel, Cut Tape, MouseReel
ECS Crystals 14.74 MHZ 18PF ECS-23G +/-20/30ppm -40C - 85C 60 Ohm Fund. 6 x 3.5, 2 Pad RoHS 988Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

14.74 MHz 18 pF 20 PPM 30 PPM ECS-23G - 40 C + 85 C SMD/SMT 60 mOhms 100 uW 6 mm 3.5 mm 1.2 mm ECS-23G Reel, Cut Tape, MouseReel
ECS Crystals 27.000 MHZ 18PF ECS-23G +/-20/30ppm -40C - 85C 60 Ohm Fund. 6 x 3.5, 2 Pad RoHS 948Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

27 MHz 18 pF 20 PPM 30 PPM ECS-23G - 40 C + 85 C SMD/SMT 50 mOhms 100 uW 6 mm 3.5 mm 1.2 mm ECS-23G Reel, Cut Tape, MouseReel
ECS Crystals 8MHz 18pF -40C +85C 13,286Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

8 MHz 18 pF 20 PPM 30 PPM 6 mm x 3.5 mm - 40 C + 85 C SMD/SMT 100 Ohms 10 uW 6 mm 3.5 mm 1.2 mm ECS-23G Reel, Cut Tape, MouseReel
ECS Crystals 10MHz 18pF -40C +85C 525Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

10 MHz 18 pF 20 PPM 30 PPM 6 mm x 3.5 mm - 40 C + 85 C SMD/SMT 80 Ohms 10 uW 6 mm 3.5 mm 1.2 mm ECS-23G Reel, Cut Tape, MouseReel
ECS Crystals 12MHz 18pF -40C +85C 765Có hàng
2,000Dự kiến 10/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

12 MHz 18 pF 20 PPM 30 PPM 6 mm x 3.5 mm - 40 C + 85 C SMD/SMT 60 Ohms 10 uW 6 mm 3.5 mm 1.2 mm ECS-23G Reel, Cut Tape, MouseReel
ECS Crystals 14.31818MHz 18pF 30ppm -40C +85C 975Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

14.3 MHz 18 pF 20 PPM 30 PPM 6 mm x 3.5 mm - 40 C + 85 C SMD/SMT 60 Ohms 10 uW 6 mm 3.5 mm 1.2 mm ECS-23G Reel, Cut Tape, MouseReel
ECS Crystals 16MHz 18pF -40C +85C 449Có hàng
1,000Dự kiến 28/07/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

16 MHz 18 pF 20 PPM 30 PPM 6 mm x 3.5 mm - 40 C + 85 C SMD/SMT 50 Ohms 10 uW 6 mm 3.5 mm 1.2 mm ECS-23G Reel, Cut Tape, MouseReel
ECS Crystals 18.432MHz 18pF -40C +85C 1,371Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

18.432 MHz 18 pF 20 PPM 30 PPM 6 mm x 3.5 mm - 40 C + 85 C SMD/SMT 50 Ohms 10 uW 6 mm 3.5 mm 1.2 mm ECS-23G Reel, Cut Tape, MouseReel
ECS Crystals 20MHz 18pF -40C +85C 1,128Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

20 MHz 18 pF 20 PPM 30 PPM 6 mm x 3.5 mm - 40 C + 85 C SMD/SMT 50 Ohms 10 uW 6 mm 3.5 mm 1.2 mm ECS-23G Reel, Cut Tape, MouseReel
ECS Crystals 24MHz 12pF -40C +85C Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

24 MHz 12 pF 20 PPM 30 PPM 6 mm x 3.5 mm - 40 C + 85 C SMD/SMT 50 Ohms 10 uW 6 mm 3.5 mm 1.2 mm ECS-23G Reel, Cut Tape, MouseReel
ECS Crystals 25MHz 18pF -40C +85C 2,074Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

25 MHz 18 pF 20 PPM 30 PPM 6 mm x 3.5 mm - 40 C + 85 C SMD/SMT 50 Ohms 10 uW 6 mm 3.5 mm 1.2 mm ECS-23G Reel, Cut Tape, MouseReel