HB SMD Aluminum Electrolytic Capacitors

Panasonic HB Series SMD Aluminum Electrolytic Capacitors offer low impedance and are AEC-Q200 qualified and RoHS directive compliant. Vibration-proof product is available in sizes 08mm and larger. The HB Series from Panasonic features a rated w.v. range of 4VDC to 50VDC, and a nominal capacitance range of 1μF to 470μF.

Kết quả: 146
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Đường kính Chiều dài Tuổi thọ Sản phẩm Dung sai Dòng gợn sóng Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều rộng Chiều cao Sê-ri Tiêu chuẩn Đóng gói
Panasonic Aluminum Electrolytic Capacitors - SMD 1500UF 6.3V HB SMD Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1500 uF 6.3 VDC 10 mm (0.394 in) 10.5 mm (0.413 in) 2000 Hour General Purpose Electrolytic Capacitors 20 % 290 mA - 40 C + 105 C 10.2 mm HB AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Aluminum Electrolytic Capacitors - SMD 330UF 6.3V HB SMD Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

330 uF 6.3 VDC 8 mm (0.315 in) 6.5 mm (0.256 in) 2000 Hour General Purpose Electrolytic Capacitors 20 % 180 mA - 40 C + 105 C 6.2 mm HB AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Aluminum Electrolytic Capacitors - SMD 470UF 6.3V HB SMD Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

470 uF 6.3 VDC 8 mm (0.315 in) 10.5 mm (0.413 in) 2000 Hour General Purpose Electrolytic Capacitors 20 % 230 mA - 40 C + 105 C 10.2 mm HB AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Aluminum Electrolytic Capacitors - SMD 47UF 35V HB SMD Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

47 uF 35 VDC 8 mm (0.315 in) 6.5 mm (0.256 in) 2000 Hour General Purpose Electrolytic Capacitors 20 % 91 mA - 40 C + 105 C 6.2 mm HB AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Aluminum Electrolytic Capacitors - SMD 47UF 35V HB SMD Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

47 uF 35 VDC 6.3 mm (0.248 in) 8 mm (0.315 in) 2000 Hour General Purpose Electrolytic Capacitors 20 % 98 mA - 40 C + 105 C 7.7 mm HB AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Aluminum Electrolytic Capacitors - SMD Al Lytic Cap 105C SMT BP-HB Series Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

47 uF 6.3 VDC 6.3 mm (0.248 in) 5.8 mm (0.228 in) 2000 Hour Aluminum Electrolytic Capacitors 20 % 35 mA - 40 C + 105 C 6.6 mm 7.8 mm HB AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Aluminum Electrolytic Capacitors - SMD Al Lytic Cap 105C SMT BP-HB Series Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

33 uF 10 VDC 6.3 mm (0.248 in) 6.1 mm (0.24 in) 2000 Hour 20 % 26 mA - 40 C + 105 C 6.1 mm HB AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Aluminum Electrolytic Capacitors - SMD Al Lytic Cap 105C SMT BP-HB Series Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

3.3 uF 25 VDC 4 mm (0.157 in) 6.1 mm (0.24 in) 2000 Hour 20 % 12 mA - 40 C + 105 C 5.8 mm HB AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Aluminum Electrolytic Capacitors - SMD NRFND 07/20/2022 Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

47 uF 6.3 VDC 2000 Hour 20 % - 40 C + 105 C HB AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Aluminum Electrolytic Capacitors - SMD NRFND 07/20/2022 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

10 uF 16 VDC 2000 Hour 20 % - 40 C + 105 C HB AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Aluminum Electrolytic Capacitors - SMD NRFND 07/20/2022 Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

22 uF 16 VDC 2000 Hour 20 % - 40 C + 105 C HB AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Aluminum Electrolytic Capacitors - SMD NRFND 07/20/2022 Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

33 uF 25 VDC 2000 Hour 20 % - 40 C + 105 C HB AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Aluminum Electrolytic Capacitors - SMD NRFND 07/20/2022 Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

4.7 uF 25 VDC 2000 Hour 20 % - 40 C + 105 C HB AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Aluminum Electrolytic Capacitors - SMD NRFND 07/20/2022 Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 2,000
Rulo cuốn: 2,000

6.8 uF 25 VDC 2000 Hour 20 % - 40 C + 105 C HB AEC-Q200 Reel
Panasonic Aluminum Electrolytic Capacitors - SMD NRFND 07/20/2022 Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

2.2 uF 50 VDC 2000 Hour 20 % - 40 C + 105 C HB AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Aluminum Electrolytic Capacitors - SMD NRFND 07/20/2022 Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

3.3 uF 50 VDC 2000 Hour 20 % - 40 C + 105 C HB AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Aluminum Electrolytic Capacitors - SMD NRFND 07/20/2022 Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

4.7 uF 50 VDC 2000 Hour 20 % - 40 C + 105 C HB AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Aluminum Electrolytic Capacitors - SMD NRFND 07/20/2022 Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

6.8 uF 50 VDC 2000 Hour 20 % - 40 C + 105 C HB AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Aluminum Electrolytic Capacitors - SMD NRFND 07/20/2022 Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

22 uF 35 VDC 2000 Hour 20 % - 40 C + 105 C HB AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic EEE-HB1C331P
Panasonic Aluminum Electrolytic Capacitors - SMD Al Lytic Cap SMT HB Series, 105C Pb-Free Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

330 uF 16 VDC 2000 Hour 20 % - 40 C + 105 C HB AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic EEE-HP1H3R3P
Panasonic Aluminum Electrolytic Capacitors - SMD Al Lytic Cap, SMT BP-HB Series, 105C Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn: 1,000

3.3 uF 50 VDC 6.3 mm (0.248 in) 5.8 mm (0.228 in) 2000 Hour 20 % - 40 C + 105 C HB AEC-Q200 Reel