Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAM05AR71H102KN NW G LOB PN 50V 1000pF X7 A 581-KAM05AR71H102KN
04025C102K4T4A
KYOCERA AVX
1:
$0.10
83,819 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-04025C102K4T4A
KYOCERA AVX
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAM05AR71H102KN NW G LOB PN 50V 1000pF X7 A 581-KAM05AR71H102KN
83,819 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.10
10
$0.04
100
$0.035
500
$0.026
1,000
Xem
50,000
$0.012
1,000
$0.023
2,500
$0.02
5,000
$0.018
25,000
$0.012
50,000
$0.012
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1000 pF
50 VDC
X7R
10 %
0402
1005
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
1 mm (0.039 in)
0.5 mm (0.02 in)
0.56 mm (0.022 in)
Automotive MLCCs
AEC-Q200
Automotive MLCC
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAM05AR71H471KN NW G LOB PN 50V 470pF X7R A 581-KAM05AR71H471KN
04025C471K4T4A
KYOCERA AVX
1:
$0.10
27,121 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-04025C471K4T4A
KYOCERA AVX
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAM05AR71H471KN NW G LOB PN 50V 470pF X7R A 581-KAM05AR71H471KN
27,121 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.10
10
$0.042
50,000
$0.042
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
470 pF
50 VDC
X7R
10 %
0402
1005
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
1 mm (0.039 in)
0.5 mm (0.02 in)
0.56 mm (0.022 in)
Automotive MLCCs
AEC-Q200
Automotive MLCC
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGF15AR71H104MT NEW GLOBAL PN 50V 0.1uF A 581-KGF15AR71H104MT
06035C104MAZ2A
KYOCERA AVX
1:
$0.48
9,579 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-06035C104MAZ2A
KYOCERA AVX
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGF15AR71H104MT NEW GLOBAL PN 50V 0.1uF A 581-KGF15AR71H104MT
9,579 Có hàng
1
$0.48
10
$0.22
100
$0.197
500
$0.159
4,000
$0.118
8,000
Xem
1,000
$0.147
8,000
$0.114
24,000
$0.108
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
0.1 uF
50 VDC
X7R
20 %
0603
1608
SMD/SMT
Flexible (Soft)
- 55 C
+ 125 C
1.6 mm (0.063 in)
0.8 mm (0.031 in)
0.9 mm (0.035 in)
General Type MLCCs
MLCC X7R FLEX
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAM31GR72D104KU NW G LOB PN 200V 0.1uF X7 A 581-KAM31GR72D104KU
12062C104K4T2A
KYOCERA AVX
1:
$0.65
5,408 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-12062C104K4T2A
KYOCERA AVX
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAM31GR72D104KU NW G LOB PN 200V 0.1uF X7 A 581-KAM31GR72D104KU
5,408 Có hàng
1
$0.65
10
$0.348
100
$0.303
500
$0.225
2,000
$0.18
4,000
Xem
1,000
$0.191
4,000
$0.169
10,000
$0.165
24,000
$0.164
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
0.1 uF
200 VDC
X7R
10 %
1206
3216
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
3.2 mm (0.126 in)
1.6 mm (0.063 in)
0.94 mm (0.037 in)
Automotive MLCCs
AEC-Q200
Automotive MLCC
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGF43GR72A334KV NW G LOB PN 100V .33uF X7 A 581-KGF43GR72A334KV
18121C334KAZ2A
KYOCERA AVX
1:
$1.08
2,214 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-18121C334KAZ2A
KYOCERA AVX
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGF43GR72A334KV NW G LOB PN 100V .33uF X7 A 581-KGF43GR72A334KV
2,214 Có hàng
1
$1.08
10
$0.694
100
$0.637
500
$0.542
1,000
$0.501
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
0.33 uF
100 VDC
X7R
10 %
1812
4532
SMD/SMT
Flexible (Soft)
- 55 C
+ 125 C
4.5 mm (0.177 in)
3.2 mm (0.126 in)
0.61 mm (0.024 in)
General Type MLCCs
MLCC X7R FLEX
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 4700pF C0G 1206 1% Tol
LD061A472FAB2A
KYOCERA AVX
1:
$3.35
1,440 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-LD061A472FAB2A
KYOCERA AVX
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 4700pF C0G 1206 1% Tol
1,440 Có hàng
1
$3.35
10
$2.49
50
$2.15
100
$1.90
500
Xem
4,000
$1.15
500
$1.66
1,000
$1.57
2,000
$1.15
4,000
$1.15
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
4700 pF
100 VDC
C0G (NP0)
1 %
1206
3216
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
3.2 mm (0.126 in)
1.6 mm (0.063 in)
1.52 mm (0.06 in)
General Type MLCCs
LD Series
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 12pF C0G 0402 1%
LD025A120FAB2A
KYOCERA AVX
1:
$0.74
9,597 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-LD025A120FAB2A
KYOCERA AVX
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 12pF C0G 0402 1%
9,597 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.74
10
$0.439
100
$0.376
500
$0.298
10,000
$0.222
20,000
Xem
1,000
$0.251
2,500
$0.235
5,000
$0.231
20,000
$0.219
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
12 pF
50 VDC
C0G (NP0)
1 %
0402
1005
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
1 mm (0.039 in)
0.5 mm (0.02 in)
0.56 mm (0.022 in)
General Type MLCCs
LD Series
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V .047uF X7R 0603 10% Tol
LD033C473KAB2A
KYOCERA AVX
1:
$1.72
7,750 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-LD033C473KAB2A
KYOCERA AVX
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V .047uF X7R 0603 10% Tol
7,750 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.72
10
$1.20
100
$0.88
500
$0.659
1,000
$0.652
4,000
$0.46
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
0.047 uF
25 VDC
X7R
10 %
0603
1608
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
1.6 mm (0.063 in)
0.8 mm (0.031 in)
0.9 mm (0.035 in)
General Type MLCCs
LD Series
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.1uF X7R 0805 5 % A 581-LD055C104JAB4A
LD055C104JAB2A
KYOCERA AVX
1:
$0.46
30,224 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-LD055C104JAB2A
KYOCERA AVX
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.1uF X7R 0805 5 % A 581-LD055C104JAB4A
30,224 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.46
10
$0.255
100
$0.232
500
$0.193
4,000
$0.146
8,000
Xem
1,000
$0.184
2,000
$0.174
8,000
$0.144
24,000
$0.143
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
0.1 uF
50 VDC
X7R
5 %
0805
2012
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
2 mm (0.079 in)
1.25 mm (0.049 in)
0.94 mm (0.037 in)
General Type MLCCs
LD Series
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 1uF X7R 1206 10%
LD065C105KAB2A
KYOCERA AVX
1:
$0.91
2,595 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-LD065C105KAB2A
KYOCERA AVX
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 1uF X7R 1206 10%
2,595 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
1 uF
50 VDC
X7R
10 %
1206
3216
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
3.2 mm (0.126 in)
1.6 mm (0.063 in)
1.78 mm (0.07 in)
General Type MLCCs
LD Series
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 10pF C0G 0402 1%
LD025A100FAB2A
KYOCERA AVX
1:
$0.80
6,920 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-LD025A100FAB2A
KYOCERA AVX
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 10pF C0G 0402 1%
6,920 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.80
10
$0.28
100
$0.225
1,000
$0.224
10,000
$0.209
20,000
$0.205
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
10 pF
50 VDC
C0G (NP0)
1 %
0402
1005
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
1 mm (0.039 in)
0.5 mm (0.02 in)
0.56 mm (0.022 in)
General Type MLCCs
LD Series
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 1000pF X7R 0402 5%
LD025C102JAB2A
KYOCERA AVX
1:
$0.48
16,953 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-LD025C102JAB2A
KYOCERA AVX
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 1000pF X7R 0402 5%
16,953 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.48
100
$0.429
500
$0.397
10,000
$0.397
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
1000 pF
50 VDC
X7R
5 %
0402
1005
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
1 mm (0.039 in)
0.5 mm (0.02 in)
0.56 mm (0.022 in)
General Type MLCCs
LD Series
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 680pF X7R 0402 5 % Tol
LD025C681JAB2A
KYOCERA AVX
1:
$0.63
9,375 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-LD025C681JAB2A
KYOCERA AVX
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 680pF X7R 0402 5 % Tol
9,375 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.63
10
$0.425
100
$0.29
500
$0.22
1,000
Xem
10,000
$0.159
1,000
$0.181
2,500
$0.175
5,000
$0.174
10,000
$0.159
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
680 pF
50 VDC
X7R
5 %
0402
1005
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
1 mm (0.039 in)
0.5 mm (0.02 in)
General Type MLCCs
LD Series
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 0.015uF X7R 0402 10%
LD02YC153KAB2A
KYOCERA AVX
1:
$0.57
10,741 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-LD02YC153KAB2A
KYOCERA AVX
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 0.015uF X7R 0402 10%
10,741 Có hàng
1
$0.57
10
$0.267
100
$0.241
500
$0.196
10,000
$0.147
20,000
Xem
1,000
$0.182
2,500
$0.167
5,000
$0.158
20,000
$0.144
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
0.015 uF
16 VDC
X7R
10 %
0402
1005
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
1 mm (0.039 in)
0.5 mm (0.02 in)
0.56 mm (0.022 in)
General Type MLCCs
LD Series
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V .1uF X7R 0603 5% Tol A 581-LD033C104JAB4A
LD033C104JAB2A
KYOCERA AVX
1:
$1.35
3,688 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-LD033C104JAB2A
KYOCERA AVX
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V .1uF X7R 0603 5% Tol A 581-LD033C104JAB4A
3,688 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.35
10
$0.935
100
$0.69
500
$0.522
1,000
$0.511
4,000
$0.361
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
0.1 uF
25 VDC
X7R
5 %
0603
1608
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
1.6 mm (0.063 in)
0.8 mm (0.031 in)
0.9 mm (0.035 in)
General Type MLCCs
LD Series
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 100pF C0G 0603 5 % A 581-LD035A101JAB4A
LD035A101JAB2A
KYOCERA AVX
1:
$1.20
5,237 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-LD035A101JAB2A
KYOCERA AVX
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 100pF C0G 0603 5 % A 581-LD035A101JAB4A
5,237 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.20
100
$1.06
500
$0.588
4,000
$0.588
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
100 pF
50 VDC
C0G (NP0)
5 %
0603
1608
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
1.6 mm (0.063 in)
0.81 mm (0.032 in)
0.9 mm (0.035 in)
General Type MLCCs
LD Series
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 100pF C0G 0805 1 0% Tol
LD055A101KAB2A
KYOCERA AVX
1:
$2.65
3,364 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-LD055A101KAB2A
KYOCERA AVX
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 100pF C0G 0805 1 0% Tol
3,364 Có hàng
1
$2.65
10
$1.89
50
$1.63
100
$1.43
500
Xem
4,000
$1.01
500
$1.27
1,000
$1.15
2,000
$1.08
4,000
$1.01
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
100 pF
50 VDC
C0G (NP0)
10 %
0805
2012
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
2.01 mm (0.079 in)
1.25 mm (0.049 in)
0.94 mm (0.037 in)
General Type MLCCs
LD Series
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 1uF X7R 1206 10% Tol E 581-12063C105K
LD063C105KAB2A
KYOCERA AVX
1:
$6.62
360 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-LD063C105KAB2A
KYOCERA AVX
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 1uF X7R 1206 10% Tol E 581-12063C105K
360 Có hàng
1
$6.62
10
$4.27
100
$4.17
500
$4.13
1,000
Xem
2,000
$3.50
1,000
$3.75
2,000
$3.50
4,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
1 uF
25 VDC
X7R
10 %
1206
3216
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
3.2 mm (0.126 in)
1.6 mm (0.063 in)
1.78 mm (0.07 in)
General Type MLCCs
LD Series
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 10pF C0G 0402 .1 pF Tol
LD025A100BAB2A
KYOCERA AVX
1:
$0.80
3,217 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-LD025A100BAB2A
KYOCERA AVX
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 10pF C0G 0402 .1 pF Tol
3,217 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.80
10
$0.387
10,000
$0.386
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
10 pF
50 VDC
C0G (NP0)
0.1 pF
0402
1005
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
1 mm (0.039 in)
0.5 mm (0.02 in)
0.56 mm (0.022 in)
General Type MLCCs
LD Series
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 2200pF X7R 0402 10% Tol
LD025C222KAB2A
KYOCERA AVX
1:
$0.54
16,408 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-LD025C222KAB2A
KYOCERA AVX
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 2200pF X7R 0402 10% Tol
16,408 Có hàng
1
$0.54
10
$0.512
100
$0.504
500
$0.385
1,000
$0.375
10,000
$0.375
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
2200 pF
50 VDC
X7R
10 %
0402
1005
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
1 mm (0.039 in)
0.5 mm (0.02 in)
0.56 mm (0.022 in)
General Type MLCCs
LD Series
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 47pF C0G 0603 1% Tol
LD035A470FAB2A
KYOCERA AVX
1:
$3.17
3,976 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-LD035A470FAB2A
KYOCERA AVX
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 47pF C0G 0603 1% Tol
3,976 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$3.17
10
$2.30
50
$1.99
100
$1.75
500
Xem
4,000
$1.24
500
$1.55
1,000
$1.39
2,000
$1.32
4,000
$1.24
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
47 pF
50 VDC
C0G (NP0)
1 %
0603
1608
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
1.6 mm (0.063 in)
0.81 mm (0.032 in)
0.9 mm (0.035 in)
General Type MLCCs
LD Series
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.3V 1uF X5R 0603 10 % Tol
LD036D105KAB2A
KYOCERA AVX
1:
$1.64
4,000 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-LD036D105KAB2A
KYOCERA AVX
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.3V 1uF X5R 0603 10 % Tol
4,000 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.64
10
$1.14
100
$0.588
500
$0.533
4,000
$0.533
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
1 uF
6.3 VDC
X5R
10 %
0603
1608
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 85 C
1.6 mm (0.063 in)
0.8 mm (0.031 in)
0.9 mm (0.035 in)
General Type MLCCs
LD Series
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 10pF C0G 0805 5%
LD055A100JAB2A
KYOCERA AVX
1:
$2.60
7,019 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-LD055A100JAB2A
KYOCERA AVX
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 10pF C0G 0805 5%
7,019 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$2.60
10
$1.84
50
$1.58
100
$1.39
4,000
$0.875
8,000
Xem
500
$1.23
1,000
$1.11
8,000
$0.84
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
10 pF
50 VDC
C0G (NP0)
5 %
0805
2012
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
2.01 mm (0.079 in)
1.25 mm (0.049 in)
0.94 mm (0.037 in)
General Type MLCCs
LD Series
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT LD SERIES
LD023A2R2CAB2A\500
KYOCERA AVX
1:
$0.97
4,950 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-LD023A2R2CAB2A\5
KYOCERA AVX
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT LD SERIES
4,950 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
2.2 pF
25 VDC
C0G (NP0)
0.25 pF
0402
1005
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
1 mm (0.039 in)
0.5 mm (0.02 in)
0.56 mm (0.022 in)
General Type MLCCs
LD Series
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 100pF C0G 0402 1 % Tol
LD025A101FAB2A
KYOCERA AVX
1:
$2.85
4,497 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-LD025A101FAB2A
KYOCERA AVX
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 100pF C0G 0402 1 % Tol
4,497 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$2.85
10
$1.78
50
$1.64
100
$1.53
500
Xem
10,000
$1.18
500
$1.35
1,000
$1.32
2,000
$1.31
5,000
$1.24
10,000
$1.18
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
100 pF
50 VDC
C0G (NP0)
1 %
0402
1005
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
1 mm (0.039 in)
0.5 mm (0.02 in)
0.56 mm (0.022 in)
General Type MLCCs
LD Series
Reel, Cut Tape, MouseReel