Cuộn cảm Chip nhiều lớp ô tô 3655

Cuộn cảm Chip nhiều lớp ô tô loại 3655 Holsworthy của TE Connectivity (TE) được thiết kế với cấu trúc nguyên khối bằng gốm thất thoát thấp với các điện cực kim loại có độ dẫn điện cao. Cuộn cảm Chip nhiều lớp ô tô loại 3655 của TE tuân thủ AEC-Q200 và được thiết kế để mang lại hiệu suất tần số cao. Loại 3655 có hai kích thước đóng gói và phù hợp với hệ thống kết nối không dây, hệ thống quản lý an toàn và hệ thống điện và đa phương tiện cho ô tô.

Kết quả: 174
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Đóng gói / Vỏ bọc Điện cảm Dung sai Dòng DC tối đa Điện trở DC tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Q tối thiểu Tần số tự cộng hưởng Đầu cuối Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Chất liệu lõi Sê-ri Đóng gói
TE Connectivity / Sigma Inductors Power Inductors - SMD 3655 0603 33N 5% T&R Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

0603 (1608 metric) 33 nH 5 % 300 mA 700 mOhms - 55 C + 125 C 12 1.5 GHz Standard 1.6 mm 0.8 mm 0.8 mm Ceramic Type 3655 Reel, Cut Tape
TE Connectivity / Sigma Inductors Power Inductors - SMD 3655 0603 39N 5% T&R Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

0603 (1608 metric) 39 nH 5 % 300 mA 700 mOhms - 55 C + 125 C 12 1.4 GHz Standard 1.6 mm 0.8 mm 0.8 mm Ceramic Type 3655 Reel, Cut Tape
TE Connectivity / Sigma Inductors Power Inductors - SMD 3655 0603 56N 5% T&R Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

0603 (1608 metric) 56 nH 5 % 300 mA 750 mOhms - 55 C + 125 C 12 1.1 GHz Standard 1.6 mm 0.8 mm 0.8 mm Ceramic Type 3655 Reel, Cut Tape
TE Connectivity / Sigma Inductors Power Inductors - SMD 3655 0402 1N0 +/- 0.3nH T&R Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 10,000

0402 (1005 metric) 1 nH 0.3 nH 1 A 60 mOhms - 55 C + 125 C 8 10 GHz Standard 1 mm 0.5 mm 0.5 mm Ceramic Type 3655 Reel, Cut Tape
TE Connectivity / Sigma Inductors Power Inductors - SMD 3655 0402 1N1 +/- 0.3nH T&R Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 10,000

0402 (1005 metric) 1.1 nH 0.3 nH 1 A 70 mOhms - 55 C + 125 C 8 10 MHz Standard 1 mm 0.5 mm 0.5 mm Ceramic Type 3655 Reel, Cut Tape
TE Connectivity / Sigma Inductors Power Inductors - SMD 3655 0402 1N2 +/- 0.3nH T&R Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 10,000

0402 (1005 metric) 1.2 nH 0.3 nH 1 A 70 mOhms - 55 C + 125 C 8 10 GHz Standard 1 mm 0.5 mm 0.5 mm Ceramic Type 3655 Reel, Cut Tape
TE Connectivity / Sigma Inductors Power Inductors - SMD 3655 0402 1N3 +/- 0.3nH T&R Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 10,000

0402 (1005 metric) 1.3 nH 0.3 nH 1 A 70 mOhms - 55 C + 125 C 8 10 GHz Standard 1 mm 0.5 mm 0.5 mm Ceramic Type 3655 Reel, Cut Tape
TE Connectivity / Sigma Inductors Power Inductors - SMD 3655 0402 1N5 +/- 0.3nH T&R Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 10,000

0402 (1005 metric) 1.5 nH 0.3 nH 1 A 80 mOhms - 55 C + 125 C 8 6 GHz Standard 1 mm 0.5 mm 0.5 mm Ceramic Type 3655 Reel, Cut Tape
TE Connectivity / Sigma Inductors Power Inductors - SMD 3655 0402 1N6 +/- 0.3nH T&R Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 10,000

0402 (1005 metric) 1.6 nH 0.3 nH 1 A 80 mOhms - 55 C + 125 C 8 6 GHz Standard 1 mm 0.5 mm 0.5 mm Ceramic Type 3655 Reel, Cut Tape
TE Connectivity / Sigma Inductors Power Inductors - SMD 3655 0402 1N8 +/- 0.3nH T&R Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 10,000

0402 (1005 metric) 1.8 nH 0.3 nH 900 mA 80 mOhms - 55 C + 125 C 8 6 GHz Standard 1 mm 0.5 mm 0.5 mm Ceramic Type 3655 Reel, Cut Tape
TE Connectivity / Sigma Inductors Power Inductors - SMD 3655 0402 2N0 +/- 0.3nH T&R Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 10,000

0402 (1005 metric) 2 nH 0.3 nH 900 mA 90 mOhms - 55 C + 125 C 8 6 GHz Standard 1 mm 0.5 mm 0.5 mm Ceramic Type 3655 Reel, Cut Tape
TE Connectivity / Sigma Inductors Power Inductors - SMD 3655 0402 2N2 +/- 0.3nH T&R Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 10,000

0402 (1005 metric) 2.2 nH 0.3 nH 900 mA 90 mOhms - 55 C + 125 C 8 6 GHz Standard 1 mm 0.5 mm 0.5 mm Ceramic Type 3655 Reel, Cut Tape
TE Connectivity / Sigma Inductors Power Inductors - SMD 3655 0603 1N0 +/- 0.3nH T&R Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

0603 (1608 metric) 1 nH 0.3 nH 500 mA 50 mOhms - 55 C + 125 C 8 10 GHz Standard 1.6 mm 0.8 mm 0.8 mm Ceramic Type 3655 Reel, Cut Tape
TE Connectivity / Sigma Inductors Power Inductors - SMD 3655 0603 1N2 +/- 0.3nH T&R Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

0603 (1608 metric) 1.2 nH 0.3 nH 500 mA 50 mOhms - 55 C + 125 C 8 10 GHz Standard 1.6 mm 0.8 mm 0.8 mm Ceramic Type 3655 Reel, Cut Tape
TE Connectivity / Sigma Inductors Power Inductors - SMD 3655 0603 1N5 +/- 0.3nH T&R Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

0603 (1608 metric) 1.5 nH 0.3 nH 500 mA 100 mOhms - 55 C + 125 C 8 6 GHz Standard 1.6 mm 0.8 mm 0.8 mm Ceramic Type 3655 Reel, Cut Tape
TE Connectivity / Sigma Inductors Power Inductors - SMD 3655 0603 1N8 +/- 0.3nH T&R Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

0603 (1608 metric) 1.8 nH 0.3 nH 500 mA 100 mOhms - 55 C + 125 C 8 6 GHz Standard 1.6 mm 0.8 mm 0.8 mm Ceramic Type 3655 Reel, Cut Tape
TE Connectivity / Sigma Inductors Power Inductors - SMD 3655 0603 2N0 +/- 0.3nH T&R Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

0603 (1608 metric) 2 nH 0.3 nH 500 mA 100 mOhms - 55 C + 125 C 8 6 GHz Standard 1.6 mm 0.8 mm 0.8 mm Ceramic Type 3655 Reel, Cut Tape
TE Connectivity / Sigma Inductors Power Inductors - SMD 3655 0603 2N2 +/- 0.3nH T&R Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

0603 (1608 metric) 2.2 nH 0.3 nH 500 mA 100 mOhms - 55 C + 125 C 8 6 GHz Standard 1.6 mm 0.8 mm 0.8 mm Ceramic Type 3655 Reel, Cut Tape
TE Connectivity / Sigma Inductors Power Inductors - SMD 3655 0603 2N4 +/- 0.3nH T&R Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

0603 (1608 metric) 2.4 nH 0.3 nH 500 mA 120 mOhms - 55 C + 125 C 10 6 GHz Standard 1.6 mm 0.8 mm 0.8 mm Ceramic Type 3655 Reel, Cut Tape
TE Connectivity / Sigma Inductors Power Inductors - SMD 3655 0603 2N7 +/- 0.3nH T&R Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

0603 (1608 metric) 2.7 nH 0.3 nH 500 mA 120 mOhms - 55 C + 125 C 10 6 GHz Standard 1.6 mm 0.8 mm 0.8 mm Ceramic Type 3655 Reel, Cut Tape
TE Connectivity / Sigma Inductors Power Inductors - SMD 3655 0603 3N3 +/- 0.3nH T&R Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

0603 (1608 metric) 3.3 nH 0.3 nH 500 mA 150 mOhms - 55 C + 125 C 10 6 GHz Standard 1.6 mm 0.8 mm 0.8 mm Ceramic Type 3655 Reel, Cut Tape
TE Connectivity / Sigma Inductors Power Inductors - SMD 3655 0402 22N 5% T&R Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 10,000

0402 (1005 metric) 22 nH 5 % 350 mA 600 mOhms - 55 C + 125 C 8 1.9 GHz Standard 1 mm 0.5 mm 0.5 mm Ceramic Type 3655 Reel, Cut Tape
TE Connectivity / Sigma Inductors Power Inductors - SMD 3655 0402 27N 5% T&R Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 10,000

0402 (1005 metric) 27 nH 5 % 300 mA 700 mOhms - 55 C + 125 C 8 1.6 GHz Standard 1 mm 0.5 mm 0.5 mm Ceramic Type 3655 Reel, Cut Tape
TE Connectivity / Sigma Inductors Power Inductors - SMD 3655 0402 33N 5% T&R Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 10,000

0402 (1005 metric) 33 nH 5 % 300 mA 800 mOhms - 55 C + 125 C 8 1.3 GHz Standard 1 mm 0.5 mm 0.5 mm Ceramic Type 3655 Reel, Cut Tape
TE Connectivity / Sigma Inductors Power Inductors - SMD 3655 0402 39N 5% T&R Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 10,000

0402 (1005 metric) 39 nH 5 % 250 mA 1 Ohms - 55 C + 125 C 8 1.2 GHz Standard 1 mm 0.5 mm 0.5 mm Ceramic Type 3655 Reel, Cut Tape