Antennas PCB ANTENNA, SMD 698-6000MHz
2108784-1
TE Connectivity
1:
$1.43
4,939 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2108784-1
TE Connectivity
Antennas PCB ANTENNA, SMD 698-6000MHz
4,939 Có hàng
1
$1.43
10
$0.947
100
$0.69
200
$0.67
1,000
Xem
1,000
$0.66
2,500
$0.63
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Multiprotocol Antennas
PCB Antennas
Embedded
698 MHz
6 GHz
2G/3G/4G/5G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS, WCDMA, HSPA, EDGE, GPRS
Galileo, GLONASS, GPS
802.11, WLAN, WiFi, WiMAX
IoT, ISM
PCB Trace
0.4 dBi, 2.3 dBi, 3.1 dBi, 4 dBi, 3.6 dBi, 1.9 dBi
50 Ohms
2.8:1
5 W
- 40 C
+ 85 C
6 Band
PCB Mount
SMD/SMT
700 MHz, 800 MHz, 850 MHz, 900 MHz, 1.575 GHz, 1.602 GHz, 1.8 GHz, 1.9 GHz, 2.1 GHz, 2.6 GHz, 3.4 GHz, 3.6 GHz, 3.8 GHz, 4.2 GHz, 5.2 GHz, 5.8 GHz, 44.5 GHz
Cellular Application, Satellite Application, Wireless Application
38 mm
7.5 mm
3.2 mm
Bulk
Antennas PCB ANTENNA, SMD 698-6000MHz
2108784-2
TE Connectivity
1:
$1.43
5,114 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2108784-2
TE Connectivity
Antennas PCB ANTENNA, SMD 698-6000MHz
5,114 Có hàng
1
$1.43
10
$1.05
25
$0.946
100
$0.839
1,000
$0.732
2,000
Xem
250
$0.789
500
$0.77
2,000
$0.639
5,000
$0.626
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
Multiprotocol Antennas
PCB Antennas
Embedded
698 MHz
6 GHz
2G/3G/4G/5G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS, WCDMA, HSPA, EDGE, GPRS
Galileo, GLONASS, GPS
802.11, WLAN, WiFi, WiMAX
IoT, ISM
PCB Trace
0.4 dBi, 2.3 dBi, 3.1 dBi, 4 dBi, 3.6 dBi, 1.9 dBi
50 Ohms
2.8:1
5 W
- 40 C
+ 85 C
6 Band
PCB Mount
SMD/SMT
700 MHz, 800 MHz, 850 MHz, 900 MHz, 1.575 GHz, 1.602 GHz, 1.8 GHz, 1.9 GHz, 2.1 GHz, 2.6 GHz, 3.4 GHz, 3.6 GHz, 3.8 GHz, 4.2 GHz, 5.2 GHz, 5.8 GHz, 44.5 GHz
Cellular Application, Satellite Application, Wireless Application
38 mm
7.5 mm
3.2 mm
Reel, Cut Tape
Antennas PCB ANTENNA, SMD 617-3800MHz
2108783-1
TE Connectivity
1:
$1.50
3,512 Có hàng
5,000 Dự kiến 07/08/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2108783-1
TE Connectivity
Antennas PCB ANTENNA, SMD 617-3800MHz
3,512 Có hàng
5,000 Dự kiến 07/08/2026
1
$1.50
10
$1.01
100
$1.00
200
$0.936
500
Xem
500
$0.909
1,000
$0.748
2,500
$0.721
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Multiprotocol Antennas
PCB Antennas
Embedded
617 MHz
3.8 GHz
2G/3G/4G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS, WCDMA, HSPA, EDGE, GPRS
Galileo, GPS
PCB Trace
4.9 dBi
50 Ohms
2.7:1
5 W
- 40 C
+ 85 C
4 Band
PCB Mount
SMD/SMT
657 MHz, 700 MHz, 800 MHz, 850 MHz, 900 MHz, 1.8 GHz, 1.9 GHz, 3.55 GHz
Cellular Application, Satellite Application
38 mm
7.5 mm
3.2 mm
Bulk
Antennas LTE + GNSS ANTENNA
2195728-1
TE Connectivity
1:
$2.28
1,672 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2195728-1
TE Connectivity
Antennas LTE + GNSS ANTENNA
1,672 Có hàng
1
$2.28
10
$1.70
30
$1.52
120
$1.36
270
Xem
270
$1.30
510
$1.29
3,000
$1.18
6,000
$1.15
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Multiprotocol Antennas
PCB Antennas
Embedded
698 MHz
2.7 GHz
2G/3G/4G/5G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS, WCDMA, HSPA, EDGE, GPRS
BEIDOU, Galileo, GLONASS, GPS
PCB Trace
1.67 dBi, 2.13 dBi, 2.32 dBi
50 Ohms
2:1, 2:1, 2:1
10 W
- 40 C
+ 85 C
3 Band
PCB Mount
Through Hole
700 MHz, 850 MHz, 900 MHz, 1.561 GHz, 1.575 GHz, 1.602 GHz, 1.8 GHz, 1.9 GHz, 2.1 GHz, 2.5 GHz, 2.6 GHz
Cellular Application, Satellite Application
55 mm
20 mm
1.6 mm
Bulk
Antennas LTE ANTENNA COTS FPC ASSY 50mm Cable
2367286-2
TE Connectivity
1:
$2.70
1,613 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2367286-2
TE Connectivity
Antennas LTE ANTENNA COTS FPC ASSY 50mm Cable
1,613 Có hàng
1
$2.70
10
$2.02
50
$1.73
100
$1.65
250
Xem
250
$1.56
6,000
$1.45
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G
PCB Antennas
3 dBi
50 Ohms
4:1
10 W
- 40 C
+ 85 C
Embedded
2 Band
Adhesive Mount
Connector
65 mm
15 mm
0.2 mm
Antennas PCB ANTENNA, SMD 617-3800MHz
2108783-2
TE Connectivity
1:
$1.43
1,894 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2108783-2
TE Connectivity
Antennas PCB ANTENNA, SMD 617-3800MHz
1,894 Có hàng
1
$1.43
10
$1.05
25
$0.947
100
$0.84
1,000
$0.758
2,000
Xem
250
$0.789
500
$0.77
2,000
$0.721
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
Multiprotocol Antennas
PCB Antennas
Embedded
617 MHz
3.8 GHz
2G/3G/4G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS, WCDMA, HSPA, EDGE, GPRS
Galileo, GPS
PCB Trace
4.9 dBi
50 Ohms
2.7:1
5 W
- 40 C
+ 85 C
4 Band
PCB Mount
SMD/SMT
657 MHz, 700 MHz, 800 MHz, 850 MHz, 900 MHz, 1.8 GHz, 1.9 GHz, 3.55 GHz
Cellular Application, Satellite Application
38 mm
7.5 mm
3.2 mm
Reel, Cut Tape, MouseReel
Antennas PCB Antenna,cable MHF,698-2700MHz
360°
+4 hình ảnh
2361492-1
TE Connectivity
1:
$2.49
2 Có hàng
3,000 Dự kiến 29/06/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2361492-1
TE Connectivity
Antennas PCB Antenna,cable MHF,698-2700MHz
2 Có hàng
3,000 Dự kiến 29/06/2026
1
$2.49
10
$1.86
25
$1.70
100
$1.52
300
Xem
300
$1.42
600
$1.37
1,200
$1.35
6,000
$1.26
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G
PCB Antennas
698 MHz
2.7 GHz
4 dBi
50 Ohms
4:1
10 W
- 40 C
+ 85 C
Embedded
2 Band
Adhesive Mount
Connector
65 mm
15 mm
1 mm
Antennas PCB Antenna,cable MHF,698-2700MHz
2361492-2
TE Connectivity
1:
$2.38
81 Có hàng
9,000 Dự kiến 29/06/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2361492-2
TE Connectivity
Antennas PCB Antenna,cable MHF,698-2700MHz
81 Có hàng
9,000 Dự kiến 29/06/2026
1
$2.38
10
$1.77
25
$1.62
100
$1.45
300
Xem
300
$1.35
600
$1.30
1,200
$1.28
6,000
$1.17
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G
PCB Antennas
698 MHz
2.7 GHz
4 dBi
50 Ohms
4:1
10 W
- 40 C
+ 85 C
Embedded
2 Band
Adhesive Mount
Connector
65 mm
15 mm
1 mm
Antennas LTE ANTENNA COTS FPC ASSY 200mm Cable
+3 hình ảnh
2367286-1
TE Connectivity
1:
$3.05
443 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2367286-1
TE Connectivity
Antennas LTE ANTENNA COTS FPC ASSY 200mm Cable
443 Có hàng
1
$3.05
10
$2.29
50
$2.10
1,000
$1.67
6,000
$1.58
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G
PCB Antennas
3 dBi
50 Ohms
4:1
10 W
- 40 C
+ 85 C
Embedded
2 Band
Adhesive Mount
Connector
65 mm
15 mm
0.2 mm