Kết quả: 1,192
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Kiểu chấm dứt Dung sai Mã vỏ - inch ESR Dòng rò Chiều cao Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Mã vỏ - mm Mã vỏ nhà sản xuất Sê-ri Tiêu chuẩn Đóng gói
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 2.5V 470uF 20% ESR=10mOhms 500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

470 uF 2.5 VDC SMD/SMT 20 % 2917 10 mOhms 117.5 uA 2.8 mm - 55 C + 125 C 7343 D Case T530 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 35V 15uF 20% ESR=65mOhms AEC-Q200 1,658Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

15 uF 35 VDC SMD/SMT 20 % 2917 65 mOhms 52.5 uA 2.8 mm - 55 C + 125 C 7343 D Case T598 AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 25V 33uF 2917 20% ESR=60mOhms AEC-Q200 1,500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

33 uF 25 VDC SMD/SMT 20 % 2917 60 mOhms 82.5 uA 2.8 mm - 55 C + 125 C 7343 D Case T598 AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 10V 22uF 1206 20% ESR=80mOhms 5,371Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

22 uF 10 VDC SMD/SMT 20 % 1206 80 mOhms 22 uA 1.6 mm - 55 C + 105 C 3216 A Case T520 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 2.5V 330uF 2312 20% ESR=15mOhms 4,295Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

330 uF 2.5 VDC SMD/SMT 20 % 2312 15 mOhms 82.5 uA 2.5 mm - 55 C + 105 C 6032 C Case T520 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 6.3V 220uF 1311 20% ESR=70mOhms AEC-Q200 3,177Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

220 uF 6.3 VDC SMD/SMT 20 % 1311 70 mOhms 138.6 uA 1.9 mm - 55 C + 125 C 3528 B Case T591 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 63V 15 uF AEC-Q200 20% ESR=75mOhms AEC-Q200 2,773Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

15 uF 63 VDC SMD/SMT 20 % 2917 75 mOhms 94.5 uA - 55 C + 125 C 7343 X Case T598 AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 2.5V 330uF 2917 20% ESR=15mOhms 1,593Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

330 uF 2.5 VDC SMD/SMT 20 % 2917 15 mOhms 82.5 uA 1.4 mm - 55 C + 105 C 7343 W Case T520 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 50V 3.3uF 1311 20% ESR=200mOhms 6,144Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

3.3 uF 50 VDC SMD/SMT 20 % 1311 200 mOhms 16.5 uA 2.1 mm - 55 C + 105 C 3528 B Case T521 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 50V 10uF 2917 20% ESR=120mOhms 6,261Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

10 uF 50 VDC SMD/SMT 20 % 2917 120 mOhms 50 uA 2.8 mm - 55 C + 125 C 7343 D Case T521 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 25V 47uF 2917 20% ESR=50mOhms 3,948Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

47 uF 25 VDC SMD/SMT 20 % 2917 65 mOhms 117.5 uA 2.8 mm - 55 C + 105 C 7343 D Case T521 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 10V 220uF 2917 20% ESR=25mOhms 6,943Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

220 uF 10 VDC SMD/SMT 20 % 2917 25 mOhms 220 uA 2.8 mm - 55 C + 125 C 7343 D Case T525 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 50V 10uF 2917 20% ESR=90mOhms AEC-Q200 4,255Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

10 uF 50 VDC SMD/SMT 20 % 2917 90 mOhms 50 uA 2.8 mm - 55 C + 125 C 7343 D Case T591 AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 50V 2.2uF 3528 20% ESR=150mOhms AECQ200 3,829Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

2.2 uF 50 VDC SMD/SMT 20 % 1311 150 mOhms 11 uA 1.9 mm - 55 C + 125 C 3528 B Case T598 AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 35V 33uF 3528 20% ESR=150mOhms AECQ200 5,217Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

3.3 uF 35 VDC SMD/SMT 20 % 1311 150 mOhms 11.6 uA 1.9 mm - 55 C + 125 C 3528 B Case T598 AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 10V 15uF 1206 20% ESR=80mOhms 48,418Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

15 uF 10 VDC SMD/SMT 20 % 1206 80 mOhms 15 uA 1.6 mm - 55 C + 105 C 3216 A Case T520 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 3V 680uF 2917 20% ESR=15mOhms 1,419Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

680 uF 3 VDC SMD/SMT 20 % 2917 15 mOhms 204 uA 2.8 mm - 55 C + 105 C 7343 D Case T520 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 6.3V 47uF 1311 20% ESR=70mOhms AEC-Q200 4,090Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

47 uF 6.3 VDC SMD/SMT 20 % 1311 70 mOhms 29.6 uA 1.9 mm - 55 C + 125 C 3528 B Case T591 AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 6.3V 22uF 1206 20% ESR=90mOhms 5,717Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

22 uF 6.3 VDC SMD/SMT 20 % 1206 90 mOhms 13.86 uA 1.6 mm - 55 C + 105 C 3216 A Case T520 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 2.5V 100uF 1311 20% ESR=40mOhms 11,554Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

100 uF 2.5 VDC SMD/SMT 20 % 1311 40 mOhms 25 uA 1.9 mm - 55 C + 105 C 3528 B Case T520 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 10V 100uF 2917 20% ESR=55mOhms 13,628Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

100 uF 10 VDC SMD/SMT 20 % 2917 55 mOhms 100 uA 2.8 mm - 55 C + 105 C 7343 D Case T520 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 20V 47uF 2917 20% ESR=55mOhms 3,205Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

47 uF 20 VDC SMD/SMT 20 % 2917 55 mOhms 94 uA 2.8 mm - 55 C + 125 C 7343 D Case T521 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 10V 150uF 2917 20% ESR=10mOhms 1,914Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

150 uF 10 VDC SMD/SMT 20 % 2917 10 mOhms 150 uA 2.8 mm - 55 C + 125 C 7343 D Case T530 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 2.5V 1000uF 2917 20% ESR=5mOhms 1,463Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

1000 uF 2.5 VDC SMD/SMT 20 % 2917 5 mOhms 250 uA 3.8 mm - 55 C + 125 C 7343 Y Case T530 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 35V 15uF 20% 3528-21 -55 /+125C ESR=150mOhms 1,360Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

15 uF 35 VDC SMD/SMT 20 % 1411 150 mOhms 52.5 uA 1.9 mm - 55 C + 125 C 3528 B Case T521 Reel, Cut Tape, MouseReel