Kết quả: 1,192
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Kiểu chấm dứt Dung sai Mã vỏ - inch ESR Dòng rò Chiều cao Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Mã vỏ - mm Mã vỏ nhà sản xuất Sê-ri Tiêu chuẩn Đóng gói
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 35V 15uF 20% 3528-21 -55 /+125C ESR=200mOhms 937Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

15 uF 35 VDC SMD/SMT 20 % 1411 200 mOhms 52.5 uA 1.9 mm - 55 C + 125 C 3528 B Case T521 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 35V 22uF 20% 7343-20 -55C / 105C ESR=100mOhms 793Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

22 uF 35 VDC SMD/SMT 20 % 2917 100 mOhms 77 uA 7343 V Case T521 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 35V 47uF 20% 7343-31 -55 /+125C ESR=70mOhms
500Dự kiến 27/05/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

47 uF 35 VDC SMD/SMT 20 % 2917 70 mOhms 164.5 uA 2.8 mm - 55 C + 125 C 7343 D Case T521 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 10V 22uF 1206 20% ESR=80mOhms 2,104Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
Không
22 uF 10 VDC SMD/SMT 20 % 1206 80 mOhms 22 uA 1.6 mm - 55 C + 105 C 3216 A Case T520 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 25V 100uF 2917 20% ESR=60mohms 827Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500
Không
100 uF 25 VDC SMD/SMT 20 % 2917 60 mOhms 250 uA 4 mm - 55 C + 105 C 7343 X Case T521 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 2.5V 220uF 20% 7343-20 -55 / +125 ESR=12mOhms AEC-Q200 940Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

220 uF 2.5 VDC SMD/SMT 20 % 2815 12 mOhms 55 uA 1.9 mm - 55 C + 125 C 7343 V Case T598 AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 6.3V 470uF 20% ESR=18mOhms 340Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500
Không
470 uF 6.3 VDC SMD/SMT 20 % 2917 18 mOhms 296.1 uA 4 mm - 55 C + 105 C 7343 X Case T520 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 10V 330uF 2917 20% ESR=6mOhms 642Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500
Không
330 uF 10 VDC SMD/SMT 20 % 2917 6 mOhms 330 uA 4 mm - 55 C + 125 C 7343 X Case T530 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 6.3 VDC 100uF 2312 20% ESR=45mOhms 526Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

100 uF 6.3 VDC SMD/SMT 20 % 2312 45 mOhms 63 uA 2.5 mm - 55 C + 105 C 6032 C Case T520 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 6.3V 220uF 2917 20% ESR=7mOhms 93Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

220 uF 6.3 VDC SMD/SMT 20 % 2917 7 mOhms 138.6 uA 2.8 mm - 55 C + 105 C 7343 D Case T520 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 2.5V 330uF 2917 20% ESR=18mOhms 862Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

330 uF 2.5 VDC SMD/SMT 20 % 2917 18 mOhms 82.5 uA 1.8 mm - 55 C + 105 C 7343 V Case T520 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 16V 47uF 2917 20% ESR=45mOhms 125Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

47 uF 16 VDC SMD/SMT 20 % 2917 45 mOhms 75.2 uA 2.8 mm - 55 C + 105 C 7343 D Case T521 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 6.3V 68uF 1311 20% ESR=70mOhms AEC-Q200 190Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

68 uF 6.3 VDC SMD/SMT 20 % 2917 70 mOhms 42.8 uA 1.9 mm - 55 C + 125 C 3528 B Case T591 AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 4V 100uF 1206 20% ESR=150mOhms 342Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

100 uF 4 VDC SMD/SMT 20 % 1206 150 mOhms 40 uA 1.6 mm - 55 C + 105 C 3216 A Case T520 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 6.3V 100uF 1311 20% ESR=40mOhms 425Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

100 uF 6.3 VDC SMD/SMT 20 % 1311 40 mOhms 63 uA 1.9 mm - 55 C + 105 C 3528 B Case T520 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 8V 150uF 2917 20% ESR=40mOhms 388Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

150 uF 8 VDC SMD/SMT 20 % 2917 40 mOhms 120 uA 2.8 mm - 55 C + 105 C 7343 D Case T520 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 6.3 VDC 150uF 2917 20% ESR=25mOhm 129Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

150 uF 6.3 VDC SMD/SMT 20 % 2917 25 mOhms 94.5 uA 2.8 mm - 55 C + 125 C 7343 D Case T525 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 10V 470uF 20% 20mOhms -55C/+125C 5Có hàng
2,000Dự kiến 13/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

470 uF 10 VDC SMD/SMT 20 % 2815 20 mOhms 470 uA 4 mm - 55 C + 125 C 7343 X Case T530 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 4V 100uF 1311 20% ESR=40mOhms 1,147Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

100 uF 4 VDC SMD/SMT 20 % 1311 40 mOhms 40 uA 1.9 mm - 55 C + 105 C 3528 B Case T520 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 2.5V 330uF 1311 20% ESR=70mOhms 1,714Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

330 uF 2.5 VDC SMD/SMT 20 % 1311 70 mOhms 82.5 uA 1.9 mm - 55 C + 105 C 3528 B Case T520 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 4V 680uF 2917 20% ESR=10mOhms 268Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

680 uF 4 VDC SMD/SMT 20 % 2917 10 mOhms 272 uA 4 mm - 55 C + 105 C 7343 X Case T520 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 2.5V 680uF 2917 20% ESR=25mOhms 77Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

680 uF 2.5 VDC SMD/SMT 20 % 2917 25 mOhms 170 uA 3.8 mm - 55 C + 105 C 7343 Y Case T520 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 50V 5.6uF 2917 20% ESR=70mOhms 77Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

5.6 uF 50 VDC SMD/SMT 20 % 2917 70 mOhms 28 uA 2.8 mm - 55 C + 125 C 7343 D Case T521 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 6.3V 220uF 2917 20% ESR=5mOhms 470Có hàng
500Dự kiến 27/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

220 uF 6.3 VDC SMD/SMT 20 % 2917 5 mOhms 138.6 uA 2.8 mm - 55 C + 125 C 7343 D Case T530 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 6.3V 100uF 2917 20% ESR=7mOhms 65Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

100 uF 6.3 VDC SMD/SMT 20 % 2917 7 mOhms 63 uA 2.8 mm - 55 C + 105 C 7343 D Case T520 Reel, Cut Tape, MouseReel