Kết quả: 1,192
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Kiểu chấm dứt Dung sai Mã vỏ - inch ESR Dòng rò Chiều cao Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Mã vỏ - mm Mã vỏ nhà sản xuất Sê-ri Tiêu chuẩn Đóng gói
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 3V 330uF 20% ESR=25mOhms 600Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
Không
330 uF 3 VDC SMD/SMT 20 % 2917 25 mOhms 99 uA 1.8 mm - 55 C + 105 C 7343 V Case T520 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 4V 680uF 20% ESR=25mOhms 98Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500
Không
680 uF 4 VDC SMD/SMT 20 % 2917 25 mOhms 272 uA 2.8 mm - 55 C + 105 C 7343 D Case T520 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 10V 47uF 20% ESR=35mOhms 2,069Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
Không
47 uF 10 VDC SMD/SMT 20 % 1311 35 mOhms 47 uA 1.9 mm - 55 C + 105 C 3528 B Case T520 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 4V 330uF 20% ESR=7mOhms 574Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
Không
330 uF 4 VDC SMD/SMT 20 % 2917 7 mOhms 132 uA 1.8 mm - 55 C + 105 C 7343 V Case T520 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 6.3V 100uF 1311 20% ESR=15mOhms 1,749Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
Không
100 uF 6.3 VDC SMD/SMT 20 % 1311 15 mOhms 63 uA 1.9 mm - 55 C + 105 C 3528 B Case T520 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 10V 150uF 2917 20% ESR=40mOhms 868Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500
Không
150 uF 10 VDC SMD/SMT 20 % 2917 40 mOhms 150 uA 2.8 mm - 55 C + 105 C 7343 D Case T520 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 10volts 150uF 20% D CASE ESR=25 422Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500
Không
150 uF 10 VDC SMD/SMT 20 % 2917 25 mOhms 150 uA 2.8 mm - 55 C + 125 C 7343 D Case T525 Reel, Cut Tape
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 10V 330uF 2917 20% ESR=35mOhms 641Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500
Không
330 uF 10 VDC SMD/SMT 20 % 2917 35 mOhms 330 uA 3.8 mm - 55 C + 105 C 7343 Y Case T520 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 4V 68uF 1311 20% ESR=7mOhms 2,200Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

68 uF 4 VDC SMD/SMT 20 % 1311 70 mOhms 27.2 uA 1.1 mm - 55 C + 105 C 3528 T Case T520 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 6.3 VDC 330uF 2917 20% ESR=40mOhm 582Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

330 uF 6.3 VDC SMD/SMT 20 % 2917 40 mOhms 62 uA 1.9 mm - 55 C + 105 C 7343 V Case T522 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 6.3V 22uF 1206 20% ESR=100mOhms 1,036Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
Không
22 uF 6.3 VDC SMD/SMT 20 % 1206 100 mOhms 13.86 uA 1.6 mm - 55 C + 105 C 3216 A Case T520 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 35V 33uF 7343 ESR=65mOhms 2,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

33 uF 35 VDC SMD/SMT 20 % 2917 65 mOhms 115.5 uA 1.8 mm - 55 C + 105 C 7343 V Coded T521 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 4V 220uF ESR=18mOhms 7343-20 20% AEC-Q200 2,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

220 uF 4 VDC SMD/SMT 20 % 2815 18 mOhms 88 uA 1.9 mm + 125 C 7343 V Case T598 AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 35V 10uF ESR=100mOhms 3528-21 20% 3,991Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

10 uF 35 VDC SMD/SMT 20 % 1311 100 mOhms 35 uA 1.9 mm - 55 C + 125 C 3528 B Case T521 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 20V 33uF ESR=70mOhms High Volt 3,895Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

33 uF 20 VDC SMD/SMT 20 % 1411 70 mOhms 1.9 mm - 55 C 3528 B Code T521 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 18V 27uF ESR=55mOhms High Volt 5,929Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

27 uF 18 VDC SMD/SMT 20 % 1411 55 mOhms 48.6 uA 1.1 mm - 55 C + 105 C 3528 T Code T521 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 4V 220uF ESR=15mOhms 7343-20 20% AEC-Q200 2,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

220 uF 4 VDC SMD/SMT 20 % 2815 15 mOhms 88 uA 1.9 mm + 125 C 7343 V Case T598 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 6.3V 100uF 1206 20% ESR=45mOhms 87,863Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

100 uF 6.3 VDC SMD/SMT 20 % 1206 45 mOhms 63 uA 1.6 mm - 55 C + 105 C 3216 A Case T520 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 6.3V 68uF 1206 20% ESR=70mOhms 1,838Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

68 uF 6.3 VDC SMD/SMT 20 % 1206 70 mOhms 42.84 uA 1.6 mm - 55 C 3216 A Case T520 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 10V 220uF 2917 20% ESR=18mOhms 16,294Có hàng
16,500Dự kiến 17/07/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

220 uF 10 VDC SMD/SMT 20 % 2917 18 mOhms 220 uA 2.8 mm - 55 C + 105 C 7343 D Case T520 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 10V 220uF 2917 20% ESR=25mOhms 23,416Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

220 uF 10 VDC SMD/SMT 20 % 2917 25 mOhms 220 uA 2.8 mm - 55 C + 105 C 7343 D Case T520 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 2.5V 330uF 2917 20% ESR=25mOhms 48,472Có hàng
33,000Dự kiến 05/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

330 uF 2.5 VDC SMD/SMT 20 % 2917 25 mOhms 82.5 uA 1.8 mm - 55 C + 105 C 7343 V Case T520 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 35V 33uF 2917 20% ESR=65mohms 24,843Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

33 uF 35 VDC SMD/SMT 20 % 2917 65 mOhms 115.5 uA 2.8 mm - 55 C + 125 C 7343 D Case T521 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 63V 6.8uF 2917 20% ESR=75mOhms 5,191Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

6.8 uF 63 VDC SMD/SMT 20 % 2917 75 mOhms 42.8 uA 2.8 mm - 55 C + 125 C 7343 D Case T521 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 75V 15uF 2917 20% ESR=35mOhms 14,677Có hàng
9,500Dự kiến 04/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

15 uF 75 VDC SMD/SMT 20 % 2917 35 mOhms 112.5 uA 4 mm - 55 C + 125 C 7343 X Case T521 Reel, Cut Tape, MouseReel