Tantalum Capacitors - Wet 40UF 75V 20% T (T3)
109D406X0075T0
Vishay
20:
$48.05
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 25 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
71-109D406X0075T0
Vishay
Tantalum Capacitors - Wet 40UF 75V 20% T (T3)
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 25 Tuần
Mua
Tối thiểu: 20
Nhiều: 1
40 uF
75 VDC
Axial
19.46 mm (0.766 in)
9.53 mm (0.375 in)
T Case
20 %
5 Ohms
- 55 C
+ 125 C
109D
Tantalum Capacitors - Wet 109D406X0075T2
109D406X0075T2
Vishay
20:
$49.45
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
71-109D406X0075T2
Vishay
Tantalum Capacitors - Wet 109D406X0075T2
Không Lưu kho
20
$49.45
50
$48.27
100
$46.82
500
Xem
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 20
Nhiều: 1
40 uF
75 VDC
Axial
23.4 mm (0.921 in)
10.31 mm (0.406 in)
T Case
20 %
5 Ohms
- 55 C
+ 125 C
109D
Tantalum Capacitors - Wet 109D406X9030F2
109D406X9030F2
Vishay
25:
$36.98
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 25 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
71-109D406X9030F2
Vishay
Tantalum Capacitors - Wet 109D406X9030F2
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 25 Tuần
Mua
Tối thiểu: 25
Nhiều: 1
40 uF
30 VDC
Axial
20.22 mm (0.796 in)
7.92 mm (0.312 in)
F Case
10 %
4 Ohms
- 55 C
+ 125 C
109D
Tantalum Capacitors - Wet 109D436X0100T0
109D436X0100T0
Vishay
20:
$49.45
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
71-109D436X0100T0
Vishay
Tantalum Capacitors - Wet 109D436X0100T0
Không Lưu kho
20
$49.45
50
$48.27
100
$46.81
500
Xem
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 20
Nhiều: 1
43 uF
100 VDC
Axial
19.46 mm (0.766 in)
9.53 mm (0.375 in)
T Case
20 %
6 Ohms
- 55 C
+ 125 C
109D
Tantalum Capacitors - Wet 43UF 100V 10% T (T3)
109D436X9100T2E3
Vishay
20:
$52.16
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 25 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
71-109D436X9100T2E3
Vishay
Tantalum Capacitors - Wet 43UF 100V 10% T (T3)
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 25 Tuần
20
$52.16
50
$51.12
100
$49.89
500
Xem
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 20
Nhiều: 1
Các chi tiết
43 uF
100 VDC
Axial
23.4 mm (0.921 in)
10.31 mm (0.406 in)
T Case
10 %
6 Ohms
- 55 C
+ 125 C
109D
Tantalum Capacitors - Wet 45UF 25V 10% C (T1)
109D456X9025C2
Vishay
25:
$41.62
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 25 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
71-109D456X9025C2
Vishay
Tantalum Capacitors - Wet 45UF 25V 10% C (T1)
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 25 Tuần
25
$41.62
50
$40.58
100
$39.19
500
Xem
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 25
Nhiều: 1
45 uF
25 VDC
Axial
15.45 mm (0.608 in)
5.56 mm (0.219 in)
C Case
10 %
- 55 C
+ 125 C
109D
Tantalum Capacitors - Wet 109D475X0100C2
109D475X0100C2
Vishay
25:
$35.81
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
71-109D475X0100C2
Vishay
Tantalum Capacitors - Wet 109D475X0100C2
Không Lưu kho
25
$35.81
50
$34.73
100
$33.46
500
Xem
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 25
Nhiều: 1
4.7 uF
100 VDC
Axial
15.45 mm (0.608 in)
5.56 mm (0.219 in)
C Case
20 %
10 Ohms
- 55 C
+ 125 C
109D
Tantalum Capacitors - Wet 109D475X0100C2e3
109D475X0100C2E3
Vishay
25:
$41.15
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
71-109D475X0100C2E3
Vishay
Tantalum Capacitors - Wet 109D475X0100C2e3
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 25
Nhiều: 1
Các chi tiết
4.7 uF
100 VDC
Axial
15.45 mm (0.608 in)
5.56 mm (0.219 in)
C Case
20 %
10 Ohms
- 55 C
+ 125 C
109D
Tantalum Capacitors - Wet 109D475X9100C0
109D475X9100C0
Vishay
25:
$37.59
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
71-109D475X9100C0
Vishay
Tantalum Capacitors - Wet 109D475X9100C0
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 25
Nhiều: 1
4.7 uF
100 VDC
Axial
11.51 mm (0.453 in)
4.78 mm (0.188 in)
C Case
10 %
10 Ohms
- 55 C
+ 125 C
109D
Tantalum Capacitors - Wet 47UF 10V 20% C (T1)
109D476X0010C0
Vishay
25:
$33.37
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 25 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
71-109D476X0010C0
Vishay
Tantalum Capacitors - Wet 47UF 10V 20% C (T1)
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 25 Tuần
25
$33.37
50
$32.59
100
$32.25
Mua
Tối thiểu: 25
Nhiều: 1
47 uF
109D
Tantalum Capacitors - Wet 109D476X0030C2
109D476X0030C2
Vishay
25:
$46.96
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
71-109D476X0030C2
Vishay
Tantalum Capacitors - Wet 109D476X0030C2
Không Lưu kho
25
$46.96
50
$46.89
100
$44.97
500
Xem
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 25
Nhiều: 1
47 uF
30 VDC
Axial
15.45 mm (0.608 in)
5.56 mm (0.219 in)
C Case
20 %
5.2 Ohms
- 55 C
+ 125 C
109D
Tantalum Capacitors - Wet 109D476X0050F0
109D476X0050F0
Vishay
25:
$44.05
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
71-109D476X0050F0
Vishay
Tantalum Capacitors - Wet 109D476X0050F0
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 25
Nhiều: 1
47 uF
50 VDC
Axial
16.28 mm (0.641 in)
7.14 mm (0.281 in)
F Case
20 %
6 Ohms
- 55 C
+ 125 C
109D
Tantalum Capacitors - Wet 109D476X0075F2
109D476X0075F2
Vishay
25:
$51.04
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
71-109D476X0075F2
Vishay
Tantalum Capacitors - Wet 109D476X0075F2
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 25
Nhiều: 1
47 uF
75 VDC
Axial
20.22 mm (0.796 in)
7.92 mm (0.312 in)
F Case
20 %
3 Ohms
- 55 C
+ 125 C
109D
Tantalum Capacitors - Wet 109D476X0085F2
109D476X0085F2
Vishay
25:
$58.52
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
71-109D476X0085F2
Vishay
Tantalum Capacitors - Wet 109D476X0085F2
Không Lưu kho
25
$58.52
50
$57.03
100
$55.11
500
Xem
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 25
Nhiều: 1
47 uF
85 VDC
Axial
20.22 mm (0.796 in)
7.92 mm (0.312 in)
F Case
20 %
- 55 C
+ 125 C
109D
Tantalum Capacitors - Wet 109D476X9010C2
109D476X9010C2
Vishay
25:
$31.63
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
71-109D476X9010C2
Vishay
Tantalum Capacitors - Wet 109D476X9010C2
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 25
Nhiều: 1
47 uF
10 VDC
Axial
15.45 mm (0.608 in)
5.56 mm (0.219 in)
C Case
10 %
5 Ohms
- 55 C
+ 125 C
109D
Tantalum Capacitors - Wet 109D476X9050F0
109D476X9050F0
Vishay
25:
$44.05
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
71-109D476X9050F0
Vishay
Tantalum Capacitors - Wet 109D476X9050F0
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 25
Nhiều: 1
47 uF
50 VDC
Axial
16.28 mm (0.641 in)
7.14 mm (0.281 in)
F Case
10 %
6 Ohms
- 55 C
+ 125 C
109D
Tantalum Capacitors - Wet 109D476X9075F0
109D476X9075F0
Vishay
25:
$49.25
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
71-109D476X9075F0
Vishay
Tantalum Capacitors - Wet 109D476X9075F0
Không Lưu kho
25
$49.25
50
$48.08
100
$46.59
500
Xem
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 25
Nhiều: 1
47 uF
75 VDC
Axial
16.28 mm (0.641 in)
7.14 mm (0.281 in)
F Case
10 %
3 Ohms
- 55 C
+ 125 C
109D
Tantalum Capacitors - Wet 109D477X0030T0
109D477X0030T0
Vishay
20:
$64.39
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
71-109D477X0030T0
Vishay
Tantalum Capacitors - Wet 109D477X0030T0
Không Lưu kho
20
$64.39
50
$59.76
100
$59.64
Mua
Tối thiểu: 20
Nhiều: 1
470 uF
30 VDC
Axial
19.46 mm (0.766 in)
9.53 mm (0.375 in)
T Case
20 %
1.8 Ohms
- 55 C
+ 125 C
109D
Tantalum Capacitors - Wet 109D477X0030T2e3
109D477X0030T2E3
Vishay
20:
$70.67
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
71-109D477X0030T2E3
Vishay
Tantalum Capacitors - Wet 109D477X0030T2e3
Không Lưu kho
20
$70.67
50
$65.57
100
$65.44
Mua
Tối thiểu: 20
Nhiều: 1
Các chi tiết
470 uF
30 VDC
Axial
23.4 mm (0.921 in)
10.31 mm (0.406 in)
T Case
20 %
1.8 Ohms
- 55 C
+ 125 C
109D
Tantalum Capacitors - Wet 109D505X0050C0
109D505X0050C0
Vishay
25:
$37.59
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 25 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
71-109D505X0050C0
Vishay
Tantalum Capacitors - Wet 109D505X0050C0
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 25 Tuần
Mua
Tối thiểu: 25
Nhiều: 1
5 uF
50 VDC
Axial
11.51 mm (0.453 in)
4.78 mm (0.188 in)
C Case
20 %
9 Ohms
- 55 C
+ 125 C
109D
Tantalum Capacitors - Wet 109D505X9050C2
109D505X9050C2
Vishay
25:
$31.63
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 25 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
71-109D505X9050C2
Vishay
Tantalum Capacitors - Wet 109D505X9050C2
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 25 Tuần
Mua
Tối thiểu: 25
Nhiều: 1
5 uF
50 VDC
Axial
15.45 mm (0.608 in)
5.56 mm (0.219 in)
C Case
10 %
9 Ohms
- 55 C
+ 125 C
109D
Tantalum Capacitors - Wet 109D505X9050C2e3
109D505X9050C2E3
Vishay
25:
$40.55
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
71-109D505X9050C2E3
Vishay
Tantalum Capacitors - Wet 109D505X9050C2e3
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 25
Nhiều: 1
Các chi tiết
5 uF
50 VDC
Axial
15.45 mm (0.608 in)
5.56 mm (0.219 in)
C Case
10 %
9 Ohms
- 55 C
+ 125 C
109D
Tantalum Capacitors - Wet 109D506X0060T2
109D506X0060T2
Vishay
20:
$51.35
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
71-109D506X0060T2
Vishay
Tantalum Capacitors - Wet 109D506X0060T2
Không Lưu kho
20
$51.35
50
$49.95
100
$48.53
500
Xem
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 20
Nhiều: 1
50 uF
60 VDC
Axial
23.4 mm (0.921 in)
10.31 mm (0.406 in)
T Case
20 %
4 Ohms
- 55 C
+ 125 C
109D
Tantalum Capacitors - Wet 109D506X9025C2
109D506X9025C2
Vishay
25:
$46.46
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
71-109D506X9025C2
Vishay
Tantalum Capacitors - Wet 109D506X9025C2
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 25
Nhiều: 1
50 uF
25 VDC
Axial
15.45 mm (0.608 in)
5.56 mm (0.219 in)
C Case
10 %
4 Ohms
- 55 C
+ 125 C
109D
Tantalum Capacitors - Wet 109D506X9025F2
109D506X9025F2
Vishay
25:
$36.98
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
71-109D506X9025F2
Vishay
Tantalum Capacitors - Wet 109D506X9025F2
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 25
Nhiều: 1
50 uF
25 VDC
Axial
20.22 mm (0.796 in)
7.92 mm (0.312 in)
F Case
10 %
4 Ohms
- 55 C
+ 125 C
109D