Noise Occurrence & Suppression Measures in 5G

5G communication services are being rolled out to usher in the latest next-generation communication. But because this communication is found in environments with LTE, Wi-Fi®, and other existing communication systems, more complex noise issues are expected. Before 5G devices fully enter communication environments, Murata studied the noise environments for 5G communication and examined the necessary noise suppression. 

Kết quả: 785
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Loại Đóng gói / Vỏ bọc Bọc chắn Điện cảm Dung sai Dòng DC tối đa Điện trở DC tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Q tối thiểu Tần số tự cộng hưởng Đầu cuối Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Chất liệu lõi Sê-ri Đóng gói
Murata Electronics RF Inductors - SMD Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 40,000
Nhiều: 40,000
Rulo cuốn: 40,000

LQP Reel
Murata Electronics RF Inductors - SMD Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 40,000
Nhiều: 40,000
Rulo cuốn: 40,000

LQP Reel
Murata Electronics RF Inductors - SMD Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 20,000

Thin Film 01005 (0402 metric) Unshielded 1.4 nH 0.2 nH 400 mA 200 mOhms - 55 C + 125 C 10 15 GHz Standard 0.4 mm 0.2 mm 0.2 mm Ferrite LQP Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics RF Inductors - SMD Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 40,000
Nhiều: 40,000
Rulo cuốn: 40,000

LQP Reel
Murata Electronics RF Inductors - SMD Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 40,000
Nhiều: 40,000
Rulo cuốn: 40,000

LQP Reel
Murata Electronics RF Inductors - SMD Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 20,000

Thin Film 01005 (0402 metric) Unshielded 1.5 nH 0.2 nH 400 mA 200 mOhms - 55 C + 125 C 10 15 GHz Standard 0.4 mm 0.2 mm 0.2 mm Ferrite LQP Reel, Cut Tape
Murata Electronics RF Inductors - SMD Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 40,000
Nhiều: 40,000
Rulo cuốn: 40,000

LQP Reel
Murata Electronics RF Inductors - SMD Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 40,000
Nhiều: 40,000
Rulo cuốn: 40,000

LQP Reel
Murata Electronics RF Inductors - SMD Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 20,000

Thin Film 01005 (0402 metric) Unshielded 1.6 nH 0.2 nH 390 mA 300 mOhms - 55 C + 125 C 10 15 GHz Standard 0.4 mm 0.2 mm 0.2 mm Ferrite LQP Reel, Cut Tape
Murata Electronics RF Inductors - SMD Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 40,000
Nhiều: 40,000
Rulo cuốn: 40,000

LQP Reel
Murata Electronics RF Inductors - SMD Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 20,000
Nhiều: 20,000
Rulo cuốn: 20,000

Thin Film 01005 (0402 metric) Unshielded 1.7 nH 0.1 nH 380 mA 300 mOhms - 55 C + 125 C 10 15 GHz Standard 0.4 mm 0.2 mm 0.2 mm Ferrite LQP Reel
Murata Electronics RF Inductors - SMD Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 40,000
Nhiều: 40,000
Rulo cuốn: 40,000

LQP Reel
Murata Electronics RF Inductors - SMD Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 20,000

Thin Film 01005 (0402 metric) Unshielded 1.7 nH 0.2 nH 380 mA 300 mOhms - 55 C + 125 C 10 15 GHz Standard 0.4 mm 0.2 mm 0.2 mm Ferrite LQP Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics RF Inductors - SMD Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 40,000
Nhiều: 40,000
Rulo cuốn: 40,000

LQP Reel
Murata Electronics RF Inductors - SMD Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 20,000
Nhiều: 20,000
Rulo cuốn: 20,000

Thin Film 01005 (0402 metric) Unshielded 1.8 nH 0.1 nH 380 mA 300 mOhms - 55 C + 125 C 10 15 GHz Standard 0.4 mm 0.2 mm 0.2 mm Ferrite LQP Reel
Murata Electronics RF Inductors - SMD Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 40,000
Nhiều: 40,000
Rulo cuốn: 40,000

LQP Reel
Murata Electronics RF Inductors - SMD Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 40,000
Nhiều: 40,000
Rulo cuốn: 40,000

LQP Reel
Murata Electronics RF Inductors - SMD Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 40,000
Nhiều: 40,000
Rulo cuốn: 40,000

LQP Reel
Murata Electronics RF Inductors - SMD Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 20,000

Thin Film 01005 (0402 metric) Unshielded 1.9 nH 0.2 nH 380 mA 300 mOhms - 55 C + 125 C 10 13 GHz Standard 0.4 mm 0.2 mm 0.2 mm Ferrite LQP Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics RF Inductors - SMD Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 40,000
Nhiều: 40,000
Rulo cuốn: 40,000

LQP Reel
Murata Electronics RF Inductors - SMD Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 20,000
Nhiều: 20,000
Rulo cuốn: 20,000

Thin Film 01005 (0402 metric) Unshielded 20 nH 3 % 140 mA 2.9 Ohms - 55 C + 125 C 8 2.7 GHz Standard 0.4 mm 0.2 mm 0.2 mm Ferrite LQP Reel
Murata Electronics RF Inductors - SMD Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 40,000
Nhiều: 40,000
Rulo cuốn: 40,000

LQP Reel
Murata Electronics RF Inductors - SMD Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 40,000
Nhiều: 40,000
Rulo cuốn: 40,000

LQP Reel
Murata Electronics RF Inductors - SMD Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 20,000
Nhiều: 20,000
Rulo cuốn: 20,000

Thin Film 01005 (0402 metric) Unshielded 21 nH 3 % 120 mA 3.2 Ohms - 55 C + 125 C 2.3 GHz Standard 0.4 mm 0.2 mm 0.2 mm Ferrite LQP Reel
Murata Electronics RF Inductors - SMD Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 40,000
Nhiều: 40,000
Rulo cuốn: 40,000

LQP Reel