Noise Occurrence & Suppression Measures in 5G

5G communication services are being rolled out to usher in the latest next-generation communication. But because this communication is found in environments with LTE, Wi-Fi®, and other existing communication systems, more complex noise issues are expected. Before 5G devices fully enter communication environments, Murata studied the noise environments for 5G communication and examined the necessary noise suppression. 

Kết quả: 785
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Loại Đóng gói / Vỏ bọc Bọc chắn Điện cảm Dung sai Dòng DC tối đa Điện trở DC tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Q tối thiểu Tần số tự cộng hưởng Đầu cuối Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Chất liệu lõi Sê-ri Đóng gói
Murata Electronics RF Inductors - SMD .7 NH +-.1NH 14,205Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 15,000

Thin Film 0201 (0603 metric) Unshielded 700 pH 0.1 nH 1.1 A 40 mOhms - 55 C + 125 C 20 20 GHz Standard 0.6 mm 0.3 mm 0.4 mm Ferrite LQP Reel, Cut Tape
Murata Electronics RF Inductors - SMD 29,860Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 15,000

Thin Film 0201 (0603 metric) Unshielded 2.5 nH 0.2 nH 600 mA 120 mOhms - 55 C + 125 C 20 9 GHz Standard 0.6 mm 0.3 mm 0.4 mm Ferrite LQP Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics RF Inductors - SMD 56 NH 3% 10,939Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 15,000

Thin Film 0201 (0603 metric) Unshielded 56 nH 3 % 130 mA 2.5 Ohms - 55 C + 125 C 12 1.2 GHz Standard 0.6 mm 0.3 mm 0.4 mm Ferrite LQP Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics RF Inductors - SMD 270 NH 3% 10,040Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 15,000

Thin Film 0201 (0603 metric) Unshielded 270 nH 3 % 70 mA 11 Ohms - 55 C + 125 C 9 650 MHz Standard 0.6 mm 0.3 mm 0.4 mm Ferrite LQP Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics RF Inductors - SMD 18,841Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 30,000

Thin Film 01005 (0402 metric) Unshielded 900 pH 0.1 nH 900 mA 50 mOhms - 55 C + 125 C 14 19 GHz Standard 0.4 mm 0.2 mm 0.3 mm LQP Reel, Cut Tape
Murata Electronics RF Inductors - SMD .9 NH +-.05NH 21,502Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 30,000

Thin Film 01005 (0402 metric) Unshielded 900 pH 0.05 nH 900 mA 50 mOhms - 55 C + 125 C 14 19 GHz Standard 0.4 mm 0.2 mm 0.3 mm LQP Reel, Cut Tape
Murata Electronics RF Inductors - SMD 13,957Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 15,000

Thin Film 01005 (0402 metric) Unshielded 18 nH 3 % 160 mA 1.63 Ohms - 55 C + 125 C 14 3.7 GHz Standard 0.4 mm 0.2 mm 0.3 mm Ferrite LQP Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics RF Inductors - SMD 20,143Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 30,000

Thin Film 01005 (0402 metric) Unshielded 1.9 nH 0.1 nH 700 mA 80 mOhms - 55 C + 125 C 14 12.5 GHz Standard 0.4 mm 0.2 mm 0.3 mm LQP Reel, Cut Tape
Murata Electronics RF Inductors - SMD 22,735Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 30,000

Thin Film 01005 (0402 metric) Unshielded 5.6 nH 3 % 300 mA 400 mOhms - 55 C + 125 C 13 7.5 GHz Standard 0.4 mm 0.2 mm 0.3 mm LQP Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics RF Inductors - SMD 16,782Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 15,000

Thin Film 01005 (0402 metric) Unshielded 6.2 nH 3 % 300 mA 400 mOhms - 55 C + 125 C 13 6 GHz Standard 0.4 mm 0.2 mm 0.3 mm Ferrite LQP Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics RF Inductors - SMD 18,718Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 20,000

Thin Film 01005 (0402 metric) Unshielded 700 pH 0.1 nH 630 mA 150 mOhms - 55 C + 125 C 10 16.6 GHz Standard 0.4 mm 0.2 mm 0.2 mm Ferrite LQP Reel, Cut Tape
Murata Electronics RF Inductors - SMD 18,043Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 20,000

Thin Film 01005 (0402 metric) Unshielded 14 nH 3 % 140 mA 2.3 Ohms - 55 C + 125 C 10 3 GHz Standard 0.4 mm 0.2 mm 0.2 mm Ferrite LQP Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics RF Inductors - SMD 3.9 NH 0.2% 25,997Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 15,000

Thin Film 0201 (0603 metric) Unshielded 3.9 nH 0.2 nH 500 mA 170 mOhms - 55 C + 125 C 20 7 GHz Standard 0.6 mm 0.3 mm 0.4 mm Ferrite LQP Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics RF Inductors - SMD 5,035Có hàng
30,000Dự kiến 23/02/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 30,000

Thin Film 01005 (0402 metric) Unshielded 3.1 nH 0.1 nH 400 mA 250 mOhms - 55 C + 125 C 14 10 GHz Standard 0.4 mm 0.2 mm 0.3 mm LQP Reel, Cut Tape
Murata Electronics RF Inductors - SMD .9 NH +-.05NH 14,434Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 15,000

Thin Film 0201 (0603 metric) Unshielded 900 pH 0.05 nH 1.1 A 40 mOhms - 55 C + 125 C 20 18 GHz Standard 0.6 mm 0.3 mm 0.4 mm Ferrite LQP Reel, Cut Tape
Murata Electronics RF Inductors - SMD 3.9 NH .1% 25,990Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 15,000

Thin Film 0201 (0603 metric) Unshielded 3.9 nH 0.1 nH 500 mA 170 mOhms - 55 C + 125 C 20 7 GHz Standard 0.6 mm 0.3 mm 0.4 mm Ferrite LQP Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics RF Inductors - SMD 17,630Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 20,000

Thin Film 01005 (0402 metric) Unshielded 2.3 nH 0.1 nH 370 mA 400 mOhms - 55 C + 125 C 10 13 GHz Standard 0.4 mm 0.2 mm 0.2 mm Ferrite LQP Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics RF Inductors - SMD 14,980Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 15,000

Thin Film 01005 (0402 metric) Unshielded 15 nH 3 % 170 mA 1.53 Ohms - 55 C + 125 C 14 4 GHz Standard 0.4 mm 0.2 mm 0.3 mm Ferrite LQP Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics RF Inductors - SMD 17,870Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 20,000

Thin Film 01005 (0402 metric) Unshielded 1.3 nH 0.1 nH 400 mA 200 mOhms - 55 C + 125 C 10 15 GHz Standard 0.4 mm 0.2 mm 0.2 mm Ferrite LQP Reel, Cut Tape
Murata Electronics RF Inductors - SMD 17,845Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 20,000

Thin Film 01005 (0402 metric) Unshielded 19 nH 3 % 140 mA 2.9 Ohms - 55 C + 125 C 8 2.7 GHz Standard 0.4 mm 0.2 mm 0.2 mm Ferrite LQP Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics RF Inductors - SMD 18 NH 3% 31,925Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 15,000

Thin Film 0201 (0603 metric) Unshielded 18 nH 3 % 250 mA 800 mOhms - 55 C + 125 C 20 3.5 GHz Standard 0.6 mm 0.3 mm 0.4 mm Ferrite LQP Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics RF Inductors - SMD 1 NH .05% 23,396Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 15,000

Thin Film 0201 (0603 metric) Unshielded 1 nH 0.05 nH 1.1 A 40 mOhms - 55 C + 125 C 20 16 GHz Standard 0.6 mm 0.3 mm 0.4 mm Ferrite LQP Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics RF Inductors - SMD 1.3 NH .05% 48,749Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 15,000

Thin Film 0201 (0603 metric) Unshielded 1.3 nH 0.05 nH 1.1 A 40 mOhms - 55 C + 125 C 20 13 GHz Standard 0.6 mm 0.3 mm 0.4 mm Ferrite LQP Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics RF Inductors - SMD 1.8 NH +-.05NH 21,507Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 15,000

Thin Film 0201 (0603 metric) Unshielded 1.8 nH 0.05 nH 800 mA 80 mOhms - 55 C + 125 C 20 10 GHz Standard 0.6 mm 0.3 mm 0.4 mm Ferrite LQP Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics RF Inductors - SMD 2.2 NH +-.05NH 25,720Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 15,000

Thin Film 0201 (0603 metric) Unshielded 2.2 nH 0.05 nH 600 mA 120 mOhms - 55 C + 125 C 20 9 GHz Standard 0.6 mm 0.3 mm 0.4 mm Ferrite LQP Reel, Cut Tape, MouseReel